| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-10-02 21:53:26 |
Ca 2 |
|
240 |
0 |
21h-22h |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-02 21:51:01 |
Ca 2 |
|
2821 |
4 |
Loan
16h15 bdau chạy máy
Dừng 35p xử li và cân hang |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-02 21:48:52 |
Ca 2 |
|
3860 |
70 |
Phượng
Loan hỗ trợ 1tiếng
Ánh hỗ trợ 16h-22h |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-02 21:47:08 |
Ca 2 |
|
1745 |
150 |
Thuỳ
16h máy bdau chay
máy hư xì nhựa 3tiêng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-02 21:44:48 |
Ca 2 |
|
2350 |
80 |
Hoa
thế máy 30p
sửa máy 30p
dừng xử li và cân hàng 1 tiêng 15p |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-02 21:42:19 |
Ca 2 |
|
2520 |
0 |
thương
máy hư 50p |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-02 21:41:32 |
Ca 2 |
|
9660 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-H01-PP 10005 Ống côn có lỗ 40-45, L170 hồng |
2021-10-02 21:40:03 |
Ca 2 |
|
1380 |
0 |
máy hư 45p Chạy máy 200T |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-02 21:10:53 |
Ca 2 |
|
2075 |
55 |
Hoàng
Máy hư 15p
chờ lõi 20p
dừng 1tiếng 30 xử lí hàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-02 14:07:37 |
Ca 1 |
|
3109 |
155 |
Máy hư 1h30 phút.mai |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-02 14:05:44 |
Ca 1 |
|
2552 |
148 |
Thủy.dừng máy 1 tiếng sửa |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-02 13:55:18 |
Ca 1 |
|
1816 |
172 |
Sương.6h30 chạy máy.dừng 3 tiếng15 phút xuống khuôn |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-02 13:50:38 |
Ca 1 |
|
2320 |
40 |
Thế máy 30 phút.Sửa máy 30 phút.gọt và cân hàng + xử lý 1 tiếng15 phút.Thúy |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-02 13:47:51 |
Ca 1 |
|
2200 |
48 |
Tú.máy tụt nhiệt 45 phút.hư 1 tiếng. |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-02 13:43:39 |
Ca 1 |
|
3100 |
11 |
Máy chạy 2800.tăng ca 4 tiếng.hồng + vang + sa |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-10-02 13:39:57 |
Ca 1 |
|
1440 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-02 13:34:17 |
Ca 1 |
|
10404 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-02 13:30:54 |
Ca 1 |
|
3400 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-01 21:54:28 |
Ca 2 |
|
3247 |
1 |
Loan
máy hư 2tieng 30p |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
DL-GA-LCD Gá LCD |
2021-10-01 21:45:57 |
Ca 2 |
|
102 |
0 |
Út (b) 20h 15--22h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-01 21:43:13 |
Ca 2 |
|
2580 |
0 |
thương
máy hư 30p |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-01 21:42:25 |
Ca 2 |
|
8028 |
0 |
máy hư 1 tieng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-01 21:41:45 |
Ca 2 |
|
3648 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-10-01 21:41:04 |
Ca 2 |
|
1740 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-H01-PP 10005 Ống côn có lỗ 40-45, L170 hồng |
2021-10-01 21:39:59 |
Ca 2 |
|
412 |
0 |
19h-22h |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-01 21:29:16 |
Ca 2 |
|
2080 |
50 |
Hoa
máy hư 1tiếng chảy nhựa
thay (meler)1 tiếng 30p
dùng 30p xử lí cân hàng |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-01 21:26:17 |
Ca 2 |
|
2350 |
30 |
Hoàng
sửa máy 30p
dừng xử lí hàng va canhang 1tieng 30p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-01 21:08:38 |
Ca 2 |
|
3015 |
30 |
Phượng (Ánh hỗ trợ)
máy hư 2tieng 15p
chạy nửa khuôn từ 19h30-20h |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-01 13:59:13 |
Ca 1 |
|
2757 |
67 |
Thủy.xử lý hàng 30 phút |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-01 13:57:45 |
Ca 1 |
|
2430 |
30 |
Tú.hư máy 40 phút.gọt via 40 phút. |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-01 13:54:58 |
Ca 1 |
|
3757 |
275 |
Mai |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-01 13:53:43 |
Ca 1 |
|
4163 |
72 |
Sương .Sáng 8h đến 10h thiếu lõi |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-01 13:51:53 |
Ca 1 |
|
2390 |
30 |
Thúy .gọt via , xử lý + cân hàng 1 tiếng15 phút.thế máy 30 phút.Thúy |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-10-01 13:47:45 |
Ca 1 |
|
1030 |
0 |
Dừng 2 tiếng pha bột cứng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-H01-PP 10005 Ống côn có lỗ 40-45, L170 hồng |
2021-10-01 13:45:29 |
Ca 1 |
|
1300 |
0 |
Máy chạy ống côn L171 màu hồng chạy đến 12h DỪNG thử khuôn |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-01 13:38:27 |
Ca 1 |
|
9012 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-01 13:37:00 |
Ca 1 |
|
3452 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-01 13:35:28 |
Ca 1 |
|
3300 |
11 |
Máy chạy 2680.tăng ca 8 tiếng kiểm được 600 : N21, 200 : N15
Hồng .nhiên .vang .sa |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2021-09-30 22:19:17 |
Ca 2 |
|
1068 |
0 |
14h-15h30 het nhua |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-09-30 22:17:15 |
Ca 2 |
|
2474 |
36 |
Hoàng
dán keo khuôn 20p
dừng máy 1tieng30 p xư li hang |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-30 22:05:56 |
Ca 2 |
|
9636 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-30 22:05:18 |
Ca 2 |
|
3208 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-09-30 22:04:38 |
Ca 2 |
|
1878 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-30 22:03:05 |
Ca 2 |
|
2880 |
0 |
thương |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-30 21:56:30 |
Ca 2 |
|
3910 |
170 |
phượng
liên hỗ trợ 7 tiêng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-30 21:55:14 |
Ca 2 |
|
2354 |
66 |
Hoa
máy hư 30p,nghỉ 30p,dừng xử li và cân hàng 1tieng30p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-30 21:53:42 |
Ca 2 |
|
4626 |
30 |
Loan
14h15p mới chạy máy,20 p xử li hang |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-30 21:06:51 |
Ca 2 |
|
1471 |
29 |
Thuỳ
máy hư 3tiếng 30
Con sốt Thuỳ xin vê 20H15p dừng máy lúc 20h15p |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2021-09-30 18:46:02 |
Ca 2 |
|
1044 |
0 |
14h-18h45 p đủ sluong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-30 14:02:27 |
Ca 1 |
|
4086 |
138 |
Mai |