| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-30 13:57:53 |
Ca 1 |
|
3100 |
111 |
Máy hư 3 tiếng 15 phút.sương |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-30 13:56:04 |
Ca 1 |
|
2740 |
60 |
Xử lý hàng 30 phút.thủy |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-09-30 13:52:15 |
Ca 1 |
|
2646 |
60 |
Tú |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-30 13:46:39 |
Ca 1 |
|
2924 |
20 |
Thế máy 30 phút .cân hàng + gọt via 45 phút.Thúy |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2021-09-30 13:45:13 |
Ca 1 |
|
5448 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-30 13:41:03 |
Ca 1 |
|
9660 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-30 13:39:31 |
Ca 1 |
|
3060 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-30 13:35:24 |
Ca 1 |
|
3700 |
0 |
Hồng.máy chạy 2800.vang , Sa kiểm .tăng ca 8 tiếng |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-30 05:49:18 |
Ca 3 |
|
2674 |
46 |
Mai . Dừng máy 30p xử lý hàng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-30 05:47:15 |
Ca 3 |
|
4682 |
70 |
Ngọc . 30p sửa máy .15 cân hàng |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-09-30 05:45:31 |
Ca 3 |
|
1930 |
70 |
Hoà . Dừng 40 xử lý hàng . Thảo hổ trợ |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-30 05:42:32 |
Ca 3 |
|
2294 |
20 |
Yến . Thế máy 45p . Xử lý hàng 45p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-09-30 05:39:09 |
Ca 3 |
|
1690 |
0 |
Hiền bỏ 9bao |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-30 05:37:03 |
Ca 3 |
|
2674 |
46 |
Mai |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-30 05:34:10 |
Ca 3 |
|
3820 |
180 |
Trúc . Nguyệt hổ trợ 1t . Hiền hổ trợ 2t |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-30 05:24:15 |
Ca 3 |
|
2700 |
0 |
Hương |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-29 22:02:48 |
Ca 2 |
|
2835 |
45 |
Thuỳ
dừng cân hàng và xư li hàng 40 p |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-29 21:58:30 |
Ca 2 |
|
10440 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-29 21:57:07 |
Ca 2 |
|
3560 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2021-09-29 21:55:47 |
Ca 2 |
|
1960 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-29 21:52:35 |
Ca 2 |
|
2700 |
0 |
thương |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-29 21:51:03 |
Ca 2 |
|
4500 |
54 |
Loan
dừng 30p xử lí và cân hàng (liên hỗ trợ 30p) |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-09-29 21:46:32 |
Ca 2 |
|
2072 |
40 |
Hoang
máy hư 1tieng
dừng 40 p cân và xử lí hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-29 21:42:23 |
Ca 2 |
|
2400 |
60 |
Hoa
máy hư 30p
thế máy 30p
dừng xử li và cân hàng 1tieng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-29 21:40:45 |
Ca 2 |
|
3822 |
30 |
Phượng
Liên hỗ trợ 15h-22h
cân hàng 15p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-09-29 21:36:27 |
Ca 2 |
|
1784 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-09-29 13:57:36 |
Ca 1 |
|
1852 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-29 13:53:21 |
Ca 1 |
|
4216 |
58 |
Mai |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-29 13:51:29 |
Ca 1 |
|
3700 |
29 |
Hồng.nhiên.vang .sa .Máy chạy 2690.tăng ca 8 tiếng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-29 13:43:36 |
Ca 1 |
|
4421 |
67 |
Sương.1 tiếng sửa máy.30 phút cân hàng + xử lý hết hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-29 13:41:40 |
Ca 1 |
|
2737 |
63 |
Thủy .Dừng 30 phút xử lý hết hàng |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-09-29 13:38:26 |
Ca 1 |
|
2700 |
21 |
Tú.dừng 40 phút cân + xử lý hết hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-29 13:36:06 |
Ca 1 |
|
2700 |
30 |
Thế máy 30 phút.Sửa 30 phút.cân hàng + gọt via + lấy lõi 1 tiếng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-29 13:32:37 |
Ca 1 |
|
9624 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-29 13:30:20 |
Ca 1 |
|
3440 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-29 05:54:42 |
Ca 1 |
|
2680 |
0 |
Hương |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-09-29 05:49:38 |
Ca 3 |
|
1824 |
0 |
Hiền bỏ 10bao |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-29 05:47:35 |
Ca 3 |
|
2660 |
60 |
Mai .xử lý hàng 30p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-29 05:43:37 |
Ca 3 |
|
2244 |
60 |
Yến . Thế máy 45p . Xử lý hàng 45p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-29 05:41:54 |
Ca 3 |
|
4981 |
19 |
Ngọc . Dừng 15p xử lý hàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-29 05:40:12 |
Ca 3 |
|
4220 |
80 |
Trúc . Hiền hổ trợ dừng máy 30p xử lý hàng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-29 05:34:41 |
Ca 3 |
|
3380 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-29 05:33:40 |
Ca 3 |
|
9756 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-28 22:04:22 |
Ca 2 |
|
3460 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-28 22:03:48 |
Ca 2 |
|
9888 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-28 22:01:13 |
Ca 2 |
|
1325 |
61 |
Loan
chạy đc 2 tiếng 15p
dừng xử lí hang 30p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-09-28 21:48:51 |
Ca 2 |
|
1890 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-28 21:45:22 |
Ca 2 |
|
2680 |
0 |
thương |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-28 21:44:06 |
Ca 2 |
|
2766 |
114 |
Thuỳ
dừng 30p xử lí hàng
nghỉ 15p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-28 21:40:24 |
Ca 2 |
|
2914 |
30 |
Hoa
thế máy 30p
nghỉ 30 p
dừng cân hàng xử lí hàng 1 tiêng |