| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-09-24 00:53:12 |
Ca 3 |
|
7344 |
0 |
máy hư 2tieng
Nhập bổ sung ca3 ngày 22/9 |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-23 21:54:05 |
Ca 1 |
|
12464 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-23 21:52:36 |
Ca 2 |
|
2852 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-23 21:51:36 |
Ca 2 |
|
8448 |
0 |
Máy hư 30 phút |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0003 Button 12 |
2021-09-23 21:49:36 |
Ca 2 |
|
3084 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2021-09-23 21:47:30 |
Ca 2 |
|
2754 |
0 |
Thu |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-23 21:45:17 |
Ca 2 |
|
2427 |
73 |
Thế máy 30 phút.xử lý hàng + cân 30 phút.Thủy |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-23 21:43:50 |
Ca 2 |
|
1200 |
200 |
Sửa máy 3h30 phút ko ra nhựa.dừng xử lý hàng 30 phút.Tú |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-23 21:41:11 |
Ca 1 |
|
2280 |
20 |
Thúy.Dừng sửa máy 1h30 phút.cân hàng + gọt via 45 phút |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-23 21:39:11 |
Ca 2 |
|
3720 |
52 |
Sương
Dừng 45 phút thay lưỡi gà.45 phút xử lý + cân hàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-23 21:37:16 |
Ca 1 |
|
3318 |
138 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-09-23 21:34:53 |
Ca 2 |
|
10428 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-23 21:33:30 |
Ca 2 |
|
2500 |
13 |
Máy chạy 2730.hồng .vang .sa .nhiên |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-09-23 21:30:47 |
Ca 2 |
|
1748 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-09-23 21:30:14 |
Ca 2 |
|
1500 |
0 |
Hư 30 phút |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-23 21:29:18 |
Ca 2 |
|
1616 |
0 |
|
|
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-09-23 21:28:36 |
Ca 2 |
|
400 |
0 |
Chạy ống côn màu tím.từ 15h55 đến 18h20 máy hư dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-23 14:07:30 |
Ca 1 |
|
1848 |
136 |
Trúc . 9h15 chạy . Dừng 1t xử lý hàng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-23 14:04:33 |
Ca 1 |
|
3800 |
200 |
Ngọc . Dừng 30p xử lý hàng |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-23 14:02:14 |
Ca 1 |
|
605 |
35 |
Hoà . 12h15 chạy máy |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-23 14:00:49 |
Ca 1 |
|
2312 |
120 |
Yến . Sửa máy 45p . Gọt via cân hàng 45p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-23 13:58:44 |
Ca 1 |
|
1108 |
92 |
Mai . Sửa máy 90p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-23 13:47:47 |
Ca 1 |
|
1636 |
0 |
Hoà bỏ 9bao |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-23 13:43:44 |
Ca 1 |
|
2720 |
0 |
Hương |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016DG-SE-a(DG) Stople xám đậm |
2021-09-23 13:43:00 |
Ca 1 |
|
10404 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2021-09-23 13:41:22 |
Ca 1 |
|
2496 |
0 |
|
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-23 13:39:01 |
Ca 1 |
|
13776 |
0 |
Chỉnh máy 10p |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-23 13:37:12 |
Ca 1 |
|
1128 |
0 |
Máy lổi 1t |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-23 13:35:31 |
Ca 1 |
|
6984 |
0 |
Máy lổi dừng 1.5t |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0003 Button 12 |
2021-09-23 13:32:56 |
Ca 1 |
|
2856 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-23 06:05:42 |
Ca 3 |
|
3150 |
15 |
Loan |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-23 06:01:28 |
Ca 3 |
|
1686 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-23 05:57:02 |
Ca 3 |
|
2640 |
0 |
thương |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-23 05:55:59 |
Ca 3 |
|
2444 |
30 |
Máy hư 2 tiếng
Phượng
Hoàng xử lí bít lỗ 200 |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-23 05:50:51 |
Ca 3 |
|
1250 |
20 |
Thuỳ
máy hư3 tiếng,nghỉ 45p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-23 05:48:42 |
Ca 3 |
|
2240 |
60 |
Máy hư 1 tiếng,gọt via cân hàng xử lí hàng 1 tiếng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2021-09-23 05:46:40 |
Ca 3 |
|
2700 |
0 |
Ánh |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-23 05:43:02 |
Ca 3 |
|
2124 |
0 |
máy hư 2 tiếng |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-23 05:40:51 |
Ca 3 |
|
7360 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-23 05:39:21 |
Ca 3 |
|
10752 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0003 Button 12 |
2021-09-23 05:38:04 |
Ca 3 |
|
570 |
0 |
4h-6h chạy 3 con |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF010DG-SE-a(DG) Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2021-09-23 05:15:29 |
Ca 3 |
|
864 |
0 |
22h-5h hết nhựa đủ sluong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-09-23 04:26:14 |
Ca 3 |
|
612 |
0 |
22h-3h30 khác màu dưng |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-22 22:13:44 |
Ca 2 |
|
1560 |
120 |
Sửa máy 60 phút.dừng 60 phút cân hàng+ lấy lõi.Tình |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-22 22:11:05 |
Ca 2 |
|
930 |
160 |
Máy hư 5 tiếng.Tú |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-22 22:09:33 |
Ca 2 |
|
2624 |
76 |
Thế máy 30 phút.máy hư 45 phút.cân hàng+ xử lý via 45 phút.Thúy |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-22 22:06:33 |
Ca 2 |
|
3838 |
38 |
SƯƠNG.dừng 1 tiếng gọt via, xử lý .cân hàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-22 22:04:21 |
Ca 2 |
|
3916 |
84 |
14h40 bắt đầu chạy.Thủy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF011DG-SE-a(DG) Up edge banding (R) -Nắp ốp trên R |
2021-09-22 22:02:09 |
Ca 2 |
|
1334 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-22 22:00:38 |
Ca 2 |
|
1792 |
0 |
|