| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 HOUSING 017 ( sai) |
2021-09-26 05:38:17 |
Ca 3 |
|
2972 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-26 05:36:09 |
Ca 3 |
|
10236 |
0 |
|
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-26 05:35:12 |
Ca 3 |
|
12464 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-26 05:30:41 |
Ca 3 |
|
1304 |
40 |
Ánh
máy hư 30p,Dừng 1tiếng30 xư lí hàng cân hàng
ngỉ 45p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-26 05:27:25 |
Ca 3 |
|
3050 |
30 |
Phượng
nghỉ 45p,
Dừng 1 tieng cân hàng và xử lí hang |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-26 05:24:44 |
Ca 3 |
|
4048 |
4 |
Dừng máy 1 tiếng xử lí hang
Nghỉ 30p
Loan |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-26 05:17:34 |
Ca 3 |
|
2530 |
125 |
Hoa
Nghỉ 45p
Dừng 50p cân hàng và xư lí hang |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-26 05:13:04 |
Ca 3 |
|
1840 |
160 |
Hoàng
Nghỉ 45p
dừng 1tiếng 30p xử lí hang |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-09-26 03:55:16 |
Ca 3 |
|
1064 |
0 |
22h-4h hết nhựa |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2021-09-26 03:42:52 |
Ca 3 |
|
1160 |
0 |
22h-2h15p đủ sluong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-25 21:53:37 |
Ca 2 |
|
3660 |
0 |
|
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-25 21:52:11 |
Ca 2 |
|
13840 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-25 21:50:46 |
Ca 2 |
|
10704 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 HOUSING 017 ( sai) |
2021-09-25 21:47:11 |
Ca 2 |
|
1598 |
0 |
Thu |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2021-09-25 21:43:39 |
Ca 2 |
|
2400 |
0 |
Vinh |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-25 21:41:20 |
Ca 2 |
|
2621 |
103 |
Thủy..dừng xử lý 30phút |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-25 21:36:01 |
Ca 2 |
|
3230 |
70 |
Dừng 45 phút gọt via + lấy lỗi .cân hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-25 21:33:26 |
Ca 2 |
|
3000 |
20 |
Thúy.thế máy 30 phút.cân hàng + gọt via 45 phút |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-25 21:32:01 |
Ca 2 |
|
4596 |
29 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-25 21:30:16 |
Ca 1 |
|
3778 |
162 |
Mai. |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-25 21:26:48 |
Ca 2 |
|
3000 |
12 |
Máy chạy 2720.tăng ca 4 tiếng ( sa + ngân ).Hồng đứng máy |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-09-25 21:24:28 |
Ca 2 |
|
1800 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-25 21:23:49 |
Ca 2 |
|
1884 |
0 |
|
|
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-09-25 21:23:03 |
Ca 2 |
|
1800 |
0 |
Chạy ống côn màu tím đậm |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-25 14:08:38 |
Ca 1 |
|
3396 |
244 |
Trúc . Dừng máy 45p xử lý hàng .bình hổ trợ 2t |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-25 14:06:16 |
Ca 1 |
|
5038 |
42 |
Ngọc . Dừng máy 30p xử lý hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-25 14:03:24 |
Ca 1 |
|
1668 |
20 |
Yến . Sửa máy 30p . Thế máy 30p . Xử lý hàng 45p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-25 14:00:16 |
Ca 1 |
|
2692 |
68 |
Mai . Dừng 30p xử lý hàng |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-25 13:58:34 |
Ca 1 |
|
2144 |
100 |
Hoà . Thế máy 1t . Máy tụt nhiệt 1t chạy lai |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-25 13:46:29 |
Ca 1 |
|
2720 |
0 |
Hương |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2021-09-25 13:43:56 |
Ca 1 |
|
2310 |
0 |
|
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-25 13:38:15 |
Ca 1 |
|
11920 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-25 13:37:01 |
Ca 1 |
|
3200 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-25 13:34:54 |
Ca 1 |
|
10020 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-09-25 13:32:18 |
Ca 1 |
|
1820 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-25 13:27:54 |
Ca 1 |
|
1776 |
0 |
Hiền bỏ 15 bao |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-09-25 06:03:11 |
Ca 3 |
|
1590 |
0 |
tu dong |
|
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-09-25 05:54:36 |
Ca 3 |
|
1800 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-25 05:53:49 |
Ca 3 |
|
1724 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-09-25 05:52:21 |
Ca 3 |
|
1840 |
0 |
tu dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-25 05:50:14 |
Ca 3 |
|
2600 |
0 |
thương |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-25 05:48:42 |
Ca 3 |
|
2600 |
20 |
Thuỳ
Đầu jo chờ nhiệt 30p
Nghỉ 45p |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2021-09-25 05:46:27 |
Ca 3 |
|
2280 |
0 |
máy hu 2 tiêng
Ánh kiểm ok 2150 , lỗi 130 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-25 05:43:35 |
Ca 3 |
|
10596 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-25 05:42:48 |
Ca 3 |
|
3452 |
0 |
|
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-25 05:42:13 |
Ca 3 |
|
8056 |
0 |
may hư 1tiếng30p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-25 05:34:28 |
Ca 3 |
|
3970 |
15 |
Loan
22h15 bdau chạy,nghỉ 30p,dừng 45 xử lí hàng cân hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-25 05:31:00 |
Ca 3 |
|
2618 |
110 |
Hoa
máy hư chảy nhựa 30p, nghỉ 45p,dừng 1 tiếng cân hàng và xư li hang |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-09-25 05:28:09 |
Ca 3 |
|
3290 |
0 |
22h-2h hết nhựa dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-25 05:14:29 |
Ca 3 |
|
3290 |
9 |
Phượng
máy hư 1 tiếng,dừng 1tiếng30 xửli hàng, |