| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-05 13:46:31 |
Ca 1 |
|
2520 |
0 |
Thương 6h-10h30
Hoàng 10h30-14h
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-05 13:45:21 |
Ca 1 |
|
3800 |
75 |
Phượng (ánh hỗ trợ)
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-05 13:43:55 |
Ca 1 |
|
4221 |
50 |
Loan
sửa máy 30p
dừng 40p xư li hang |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-05 13:42:00 |
Ca 1 |
|
2525 |
35 |
Hoa
thế máy 30p,sửa máy 30p,nghỉ 30p,dừng 50p xử li va cân hang |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-05 13:40:12 |
Ca 1 |
|
2775 |
50 |
Thuỳ
dừng 30p xử li và cân hàng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-10-05 13:26:07 |
Ca 1 |
|
598 |
0 |
6h-14h máy hư 4tiếng
Nhập bổ sung Ca1 4/10/2021 .7h15-14h 1240 |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-10-05 11:56:31 |
Ca 1 |
|
236 |
0 |
6h-8h đủ sl |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-05 05:47:22 |
Ca 3 |
|
3228 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-05 05:46:21 |
Ca 3 |
|
10104 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-05 05:43:55 |
Ca 3 |
|
1700 |
30 |
Thế máy 45 phút.chạy 3 con.cân và gọt hàng 1 tiếng.Thúy |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-05 05:41:51 |
Ca 3 |
|
4009 |
37 |
Sương.dừng 1 tiếng xử lý + sort hàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-05 05:40:11 |
Ca 1 |
|
3548 |
184 |
Thủy. |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-05 05:38:54 |
Ca 3 |
|
2335 |
65 |
Tình.cân hàng+ xử lý 30 phút |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-05 05:36:52 |
Ca 3 |
|
2500 |
9 |
Máy chạy 2800.Hồng , Vang , sa |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-10-05 05:35:04 |
Ca 3 |
|
1446 |
0 |
|
|
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-10-05 05:33:31 |
Ca 3 |
|
1800 |
0 |
Máy chạy ống côn 40_45, L170 màu vàng nhạt |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-10-05 05:31:27 |
Ca 3 |
|
1560 |
0 |
Máy hư 1 tiếng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
GB NAP HOP S1 |
2021-10-05 05:29:11 |
Ca 3 |
|
70 |
0 |
Máy chạy hộp Eslter từ 4h đến 6h.đủ số lượng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
GB NAP HOP S1 |
2021-10-05 05:28:07 |
Ca 3 |
|
100 |
0 |
Máy chạy hộp RMR từ 22h đến 3h.đủ số lượng lên khuôn hộp Eslter |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-04 21:46:20 |
Ca 2 |
|
2700 |
0 |
Hương. Sửa máy 15p yếu kim |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-10-04 21:44:22 |
Ca 2 |
|
1274 |
0 |
Máy hư 1t |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-10-04 21:41:51 |
Ca 2 |
|
1590 |
0 |
Máy hư 1t |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-04 21:37:37 |
Ca 2 |
|
3560 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-04 21:35:45 |
Ca 2 |
|
9072 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-04 21:32:34 |
Ca 2 |
|
1456 |
80 |
Yến . Máy hư sửa 2t45p . Chạy 3 con . Xử lý hàng 45p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-04 21:27:13 |
Ca 2 |
|
2654 |
226 |
Mai . Dừng 40p xử lý hàng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-04 21:25:22 |
Ca 2 |
|
4590 |
30 |
Ngọc . Dừng máy 30p xử lý hàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-04 21:22:59 |
Ca 2 |
|
3840 |
260 |
Trúc . Bình hổ trợ . Dừng máy 30p xử lý hàng . Bình láy lõi normal tồn kho 650 |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-04 20:35:29 |
Ca 2 |
|
1826 |
54 |
Hoà . Thế máy 30p .dừng gọt via 2t |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-04 14:14:25 |
Ca 1 |
|
3172 |
228 |
Phượng
7h30 bdau chạymay
Ánh hỗ trợ |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-H01-PP 10005 Ống côn có lỗ 40-45, L170 hồng |
2021-10-04 13:57:56 |
Ca 1 |
|
1240 |
0 |
7h15 bdau chay máy |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-10-04 13:57:01 |
Ca 1 |
|
910 |
0 |
10bdau chay máy |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-04 13:56:12 |
Ca 1 |
|
1738 |
62 |
Hoàng
7h bdau chạy máy chờnhiet
dừng 2tiéng xử li hàng cân hang |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-04 13:54:58 |
Ca 1 |
|
1000 |
0 |
thương
10h45 bdau chạy máy |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-04 13:54:17 |
Ca 1 |
|
1944 |
40 |
hoa
7h bdau chạy may chờ nhiêt
cân hàng gọt via 45p |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-04 13:52:54 |
Ca 1 |
|
1900 |
0 |
7h30 bdau chạy máy |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-04 13:51:36 |
Ca 1 |
|
648 |
0 |
13h30 bdau chay máy |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-04 13:50:40 |
Ca 1 |
|
3519 |
45 |
Loan
7h 15 máy chạy
dừng 30p xử lí và cânhang |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-04 13:49:19 |
Ca 1 |
|
1745 |
255 |
Thuỳ
9h 30 chạy máy
máy hư+thay mũi đồng 3tieng 30p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-03 05:33:38 |
Ca 3 |
|
1905 |
215 |
Mai . Sửa máy 1.5t . Xly hàng 30p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-03 05:31:06 |
Ca 3 |
|
4260 |
40 |
Ngọc . Dừng máy 30p xly hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-03 05:27:10 |
Ca 3 |
|
2086 |
90 |
Yến thế máy 45p . Sửa máy 30p . Cân hàng gọt via 45p |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-03 05:24:54 |
Ca 3 |
|
9372 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-03 05:22:48 |
Ca 3 |
|
1790 |
50 |
Hoà . Thế máy 45p . Dừng máy 2t xử lý hàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-03 05:18:46 |
Ca 3 |
|
3860 |
0 |
Trúc . Thảo hổ trợ hết hàng . Dừng máy 35p xử lý hàng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-10-03 05:14:36 |
Ca 3 |
|
1406 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-03 05:10:41 |
Ca 3 |
|
2836 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-03 04:59:03 |
Ca 3 |
|
2700 |
0 |
Hương |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-10-03 03:50:33 |
Ca 3 |
|
1212 |
0 |
Hết nhựa lúc 3h45p |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-02 22:05:02 |
Ca 2 |
|
2860 |
0 |
máy hư 1 tiếng |