| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-28 21:38:44 |
Ca 2 |
|
3480 |
22 |
Phượng
15p vớt nhựa,dừng cân hàng và xủ lí hàng 1 tiếng 15p |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 HOUSING 017 ( sai) |
2021-09-28 15:40:46 |
Ca 2 |
|
275 |
0 |
14h-15h15p đủ sluong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-28 13:51:57 |
Ca 1 |
|
3546 |
58 |
Máy hư 60 phút.cân hàng 15 phút.Mai |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-28 13:49:57 |
Ca 1 |
|
1561 |
23 |
Sương.chạy từ 6h30 đến 9h xuống khuôn sửa |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-28 13:47:22 |
Ca 1 |
|
2746 |
70 |
Thủy.xử lý hàng 45phút |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-28 13:44:47 |
Ca 1 |
|
2112 |
30 |
Tú.máy chạy FERRITE 023.Tú .hư 30 phút.dừng 1 tiếng gọt via .cân hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-28 13:42:50 |
Ca 1 |
|
2100 |
60 |
Thúy.thế máy 30 phút.sửa máy 30 phút.gọt via + cân hàng 1 tiếng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 HOUSING 017 ( sai) |
2021-09-28 13:41:06 |
Ca 1 |
|
728 |
0 |
Chạy từ 10h30 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-28 13:36:40 |
Ca 1 |
|
9456 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-28 13:35:32 |
Ca 1 |
|
3476 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-28 13:30:43 |
Ca 1 |
|
2500 |
9 |
Mấy chạy 2800.hồng. vang .sa |
|
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-09-28 13:26:41 |
Ca 1 |
|
400 |
0 |
Chạy 6h đến 8h đủ số lượng dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-28 05:54:04 |
Ca 3 |
|
4240 |
60 |
Trúc . Hiền hổ trợ . Dừng máy 15p xử lý hàng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-28 05:51:08 |
Ca 3 |
|
3162 |
72 |
Ngọc . Sửa máy 1t . 15xử lý hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-28 05:46:23 |
Ca 3 |
|
2116 |
60 |
Yến . Thế máy 45p . Sửa máy thiếu nhựa 30p . Xử lý hàng 30p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-28 05:44:07 |
Ca 3 |
|
2665 |
55 |
Mai . Cân hàng . Gọt via 30p . Ngỉ 45p |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-28 05:42:02 |
Ca 1 |
|
2700 |
0 |
Hương |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-28 05:39:25 |
Ca 3 |
|
1965 |
35 |
Hoà . Thế máy 45p . Thay khuôn 1t |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-28 05:36:39 |
Ca 3 |
|
3524 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-28 05:35:23 |
Ca 3 |
|
6696 |
0 |
Máy hư sửa 2t |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-09-28 05:32:25 |
Ca 3 |
|
1816 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-27 22:08:25 |
Ca 2 |
|
3428 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-27 22:07:45 |
Ca 2 |
|
6660 |
0 |
máy hư 1tieng 30p |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 HOUSING 017 ( sai) |
2021-09-27 22:06:47 |
Ca 2 |
|
2680 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-27 21:58:24 |
Ca 2 |
|
1263 |
140 |
Phượng
Chạy 14h30-15h30 xuông khuôn ,19h45 chạy lại
dừng 30 xư li hàng |
|
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-09-27 21:45:54 |
Ca 2 |
|
1600 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-09-27 21:44:52 |
Ca 2 |
|
140 |
0 |
21h15-22h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-27 21:43:01 |
Ca 2 |
|
2680 |
0 |
thương |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-27 21:41:26 |
Ca 2 |
|
2780 |
50 |
Thuỳ
dừng 30 xử lí hang |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-27 21:39:47 |
Ca 2 |
|
3298 |
2 |
Hoàng
dừng xử lí hàng 30p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-27 21:37:34 |
Ca 2 |
|
2580 |
25 |
Loan
Máy hư 2 tiếng
dừng 30 cân và xử lí hàng
Từ 7h chạy 12 con |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-27 21:31:36 |
Ca 2 |
|
8525 |
0 |
14h-19h hêt nhưa |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-27 21:23:21 |
Ca 2 |
|
3143 |
25 |
Hoa
máy hư 15p
dừng xử lí hàng 45p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-27 21:15:43 |
Ca 2 |
|
600 |
0 |
14h-16h15p đủ sluong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-27 13:58:34 |
Ca 1 |
|
3062 |
202 |
Mai.chạy lúc 7h.máy lỗi 15 phút. |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-27 13:54:45 |
Ca 1 |
|
3217 |
83 |
7h15 chạy máy .dừng 1 tiếng xử lý hàng.Sương |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-27 13:52:03 |
Ca 1 |
|
2805 |
25 |
TÚ.7h30 chạy máy.thế máy 30 phút.Dừng 30 phút gọt via+ cân hàng |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-27 13:50:13 |
Ca 1 |
|
2495 |
125 |
Thủy.7h mới chạy máy.xử lý + cân hàng 30 phút |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-27 13:47:54 |
Ca 1 |
|
2315 |
15 |
Thúy.chờ nhiệt+ sửa máy 1h30 phút.cân hàng + gọt via thân 45 phút |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-27 13:44:57 |
Ca 1 |
|
2564 |
0 |
7h mới chạy máy |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-27 13:43:11 |
Ca 1 |
|
8416 |
0 |
9h mới chạy |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-27 13:39:15 |
Ca 1 |
|
1200 |
0 |
Máy chạy 1 tiếng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 HOUSING 017 ( sai) |
2021-09-27 13:36:51 |
Ca 1 |
|
1716 |
0 |
9h mới chạy máy |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-27 13:33:43 |
Ca 1 |
|
2500 |
11 |
10h chạy máy được 1280.Hồng .nhiên .vang .sa |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-27 13:31:18 |
Ca 1 |
|
1710 |
0 |
7h mới chạy máy |
|
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-09-27 13:29:23 |
Ca 1 |
|
1600 |
0 |
7h mới chạy |
|
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-09-26 05:44:27 |
Ca 3 |
|
1600 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-26 05:43:42 |
Ca 3 |
|
1990 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-26 05:40:50 |
Ca 3 |
|
2568 |
0 |
thương |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-26 05:39:20 |
Ca 3 |
|
3136 |
0 |
|