| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-30 05:23:26 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2112 |
14 |
Thu |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-05-30 05:20:55 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
20 |
Trâm |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2024-05-30 05:20:22 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1015 |
0 |
Từ dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-30 05:19:58 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
3 |
Hoang |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-29 21:50:27 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3234 |
34 |
Ngọc |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-29 21:50:09 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
2 |
Phong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-28 16:02:46 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1980 |
50 |
Thu |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-05-28 16:02:15 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
853 |
0 |
Từ dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-386383 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Vàng nhạt |
2024-05-28 16:01:10 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3340 |
0 |
Từ dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-28 15:59:52 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2640 |
3 |
Hoàng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-05-28 15:58:16 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
13548 |
0 |
Từ đó g |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
LIXIL 50-3351-VN Tấm che trang trí (Gas ket) |
2024-05-28 15:57:35 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
5500 |
0 |
Từ dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-05-28 15:56:22 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
7920 |
0 |
Từ dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-28 15:55:06 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4480 |
0 |
Từ dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-05-28 15:54:42 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1874 |
0 |
Từ dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-27 14:12:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1180 |
1 |
Tài |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-25 21:38:54 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1782 |
37 |
Hiếnc |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-25 21:37:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
2 |
Tài |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-05-25 21:11:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
13896 |
0 |
Tự đôngh |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-24 21:15:46 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1926 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-24 21:14:25 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2709 |
2 |
TÀI |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-24 21:12:57 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3228 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-24 19:40:13 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
30 |
Hoa |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-24 19:38:34 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2640 |
3 |
Hoàng |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2024-05-24 19:36:53 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1080 |
0 |
Từ dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-05-24 19:36:27 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
6840 |
0 |
Từ dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-24 19:35:15 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
5216 |
0 |
Từ dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-24 19:34:54 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1948 |
0 |
Từ dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-23 21:50:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
0 |
Tài. |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-22 21:23:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2600 |
2 |
Tài |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-21 21:43:39 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1716 |
35 |
Hiến |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-21 21:24:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4628 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-21 21:19:56 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
2 |
Tài |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-05-21 21:17:17 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3952 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2024-05-21 21:15:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
917 |
0 |
Tự độn |
| N23 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-05-20 21:51:49 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
465 |
0 |
Liên |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-20 21:50:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1716 |
40 |
Hiển |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-20 21:40:43 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5776 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-05-20 21:37:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3952 |
0 |
Tự đôngh |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-20 21:34:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
2 |
Tài |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-05-20 21:32:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
90 |
7 |
Năm |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-05-20 21:31:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1930 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-19 05:42:16 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1716 |
30 |
Hiến |
| N23 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-05-19 05:36:59 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
360 |
3 |
Liên |
| N23 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-05-19 05:36:41 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
120 |
8 |
My |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-05-19 05:14:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
6884 |
0 |
Ca2 ,3 tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-19 05:13:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
2 |
Tài |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-05-19 05:11:43 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
191 |
0 |
Ca 2,3 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF011CG-SE-a Up edge banding (R) -Nắp ốp trên R |
2024-05-19 05:10:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1992 |
0 |
Tự đôngh |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-05-19 05:09:21 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3458 |
0 |
Tự động ca 2 ,3 |