| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-25 05:12:26 |
Ca 3 |
|
1710 |
190 |
Hoàng
máy hư 2tieng 30p,dừng 1 tiếng xử lí via |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0003 Button 12 |
2021-09-25 01:37:18 |
Ca 3 |
|
1440 |
0 |
22h-1h30 đủ sluong dừng |
|
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-09-24 22:07:23 |
Ca 2 |
|
1400 |
0 |
Chạy ống côn màu tím đậm |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-24 22:06:18 |
Ca 2 |
|
1660 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-09-24 22:05:46 |
Ca 2 |
|
1366 |
0 |
Lỗi robot 45 phút |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-24 22:02:52 |
Ca 2 |
|
2500 |
0 |
Máy chạy 2700.Hồng .nhiên .vang .sa |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-24 21:59:12 |
Ca 2 |
|
3948 |
172 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-24 21:56:44 |
Ca 2 |
|
4512 |
44 |
Sương. dừng 45 phút cân + xử lý hàng |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-24 21:55:00 |
Ca 2 |
|
2566 |
134 |
Thuỷ thế máy 30p |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0003 Button 12 |
2021-09-24 21:50:42 |
Ca 2 |
|
2847 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-24 21:50:35 |
Ca 2 |
|
1890 |
25 |
17h10 chạy .dừng cân hàng + xử lý 45 phút .Tú |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-24 21:49:41 |
Ca 2 |
|
9864 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-24 21:49:14 |
Ca 2 |
|
300 |
0 |
Chạy 1h.đổi khuôn normal.Tú |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-24 21:48:42 |
Ca 2 |
|
3384 |
0 |
tư dong |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-24 21:48:03 |
Ca 2 |
|
5984 |
0 |
bdau chạy 19g30 |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-24 21:46:57 |
Ca 2 |
|
2900 |
0 |
Cân hàng.gọt via 45 phút .thúy |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2021-09-24 21:45:02 |
Ca 2 |
|
1467 |
0 |
Sửa khuôn từ 18h30 đến 21h30 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0003 Button 12 |
2021-09-24 21:43:49 |
Ca 2 |
|
2847 |
0 |
|
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-24 21:41:35 |
Ca 2 |
|
5984 |
0 |
19h30 mới chạy |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-24 21:39:23 |
Ca 2 |
|
3384 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-24 21:37:47 |
Ca 2 |
|
9864 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-24 14:06:09 |
Ca 1 |
|
4090 |
190 |
Trúc . Bình hổ trợ 4t |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-24 14:03:32 |
Ca 1 |
|
4547 |
139 |
Ngọc. Dừng máy 30p cân hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-24 14:00:56 |
Ca 1 |
|
2593 |
95 |
Yến . Sửa máy thiếu nhựa 45p . Dừng xử lý hàng 45p |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-24 13:59:13 |
Ca 1 |
|
1900 |
100 |
Hoà . Thế máy 30p . Gọt lõi 30p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-24 13:58:14 |
Ca 1 |
|
2787 |
93 |
Mai . Sửa máy 30p |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2021-09-24 13:56:18 |
Ca 1 |
|
2628 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0003 Button 12 |
2021-09-24 13:53:15 |
Ca 1 |
|
3153 |
0 |
Chạy 3 con |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-24 13:51:11 |
Ca 1 |
|
10500 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-24 13:47:44 |
Ca 1 |
|
2740 |
0 |
Hương |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-09-24 13:46:57 |
Ca 1 |
|
1732 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-24 13:32:48 |
Ca 1 |
|
2024 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-09-24 13:31:11 |
Ca 1 |
|
8460 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-24 13:27:28 |
Ca 1 |
|
1658 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-09-24 13:26:04 |
Ca 1 |
|
1594 |
0 |
Sửa lổi 30p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-24 05:57:59 |
Ca 3 |
|
1698 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-09-24 05:57:05 |
Ca 3 |
|
1700 |
0 |
tư đong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-09-24 05:56:12 |
Ca 3 |
|
1752 |
0 |
tu dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-09-24 05:55:07 |
Ca 3 |
|
8940 |
0 |
tụ đông |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-24 05:54:26 |
Ca 3 |
|
2690 |
0 |
thương |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-24 05:52:38 |
Ca 3 |
|
2221 |
15 |
Thuỳ
may hư 30p,dừng máy nghỉ 45p |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-24 05:50:18 |
Ca 3 |
|
1384 |
165 |
Hoàng
Dừng máy nghỉ 45p,máy hư 2tiếng 30p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-24 05:47:57 |
Ca 3 |
|
4213 |
12 |
Loan
Dừng máy 45p nghỉ,30p xử lí và cân hàng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2021-09-24 05:44:54 |
Ca 3 |
|
2745 |
0 |
Ánh kiểm ok 2850 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0003 Button 12 |
2021-09-24 05:42:29 |
Ca 3 |
|
3090 |
0 |
tụ động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-24 05:41:37 |
Ca 3 |
|
10728 |
0 |
tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-24 05:40:48 |
Ca 3 |
|
3140 |
0 |
tự động |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-24 05:39:51 |
Ca 3 |
|
13800 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-24 05:30:03 |
Ca 3 |
|
2540 |
60 |
Hoa ,,máy hư 30p,Dừng 1 tiếng cân hàng xử lí hàng,nghỉ 45p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-24 05:07:59 |
Ca 3 |
|
3233 |
27 |
Phượng ,vừa chạy vừa kiểm,dừng máy 1tiếng30p cân hàng xử lí hàng |