| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-10-06 21:45:00 |
Ca 2 |
|
1636 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-10-06 21:43:14 |
Ca 2 |
|
1690 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-06 21:38:41 |
Ca 2 |
|
4557 |
73 |
Ngọc . Dừng 30p xly hàng |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2021-10-06 21:36:23 |
Ca 2 |
|
3360 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-06 21:35:11 |
Ca 2 |
|
2852 |
0 |
Dừng máy 3t xử lý lôi |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-06 21:31:55 |
Ca 2 |
|
9360 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-06 14:04:42 |
Ca 1 |
|
9984 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-06 14:03:10 |
Ca 1 |
|
2580 |
0 |
thương |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-06 14:01:50 |
Ca 1 |
|
1988 |
0 |
1tiếng đợi nhưa |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-06 14:00:20 |
Ca 1 |
|
2570 |
30 |
Hoa
thếmay 30p,nghi 30p,dừng 1 tiéng xu li hang |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-06 13:58:44 |
Ca 1 |
|
1588 |
12 |
Khánh
dừng 2 tiếng xư li hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-06 13:56:18 |
Ca 1 |
|
2835 |
45 |
thuỳ
xử lí hàng 30 p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-06 13:53:53 |
Ca 1 |
|
3793 |
92 |
Loan
dừng 40p xử lí hàng (via nhiều) |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-06 13:52:23 |
Ca 1 |
|
3915 |
20 |
Phượng
Ánh hỗ trợ |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-10-06 13:51:08 |
Ca 1 |
|
13932 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-10-06 13:50:18 |
Ca 1 |
|
1112 |
0 |
9h-14h |
|
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-10-06 13:48:55 |
Ca 1 |
|
1800 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2021-10-06 13:47:13 |
Ca 1 |
|
1800 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-06 13:29:29 |
Ca 1 |
|
1588 |
12 |
Khánh
dừng 2tieng xử lí hàng
nghỉ 30p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-06 06:10:07 |
Ca 3 |
|
2500 |
100 |
Tình.xử lý hàng 30 phút |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-06 06:09:03 |
Ca 3 |
|
3652 |
80 |
THỦY.DỪNG 30 PHÚT XỬ LÝ HÀNG |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-06 06:07:20 |
Ca 3 |
|
4170 |
54 |
Sương.30 phút xử lý + cân hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-06 06:06:02 |
Ca 3 |
|
2350 |
50 |
Thế máy 45 phút.sửa máy 15 phút.gọt via cân hàng 1 tiếng.thúy |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-06 06:00:59 |
Ca 3 |
|
2500 |
20 |
Tú.Máy hư 30 phút.NGHỈ 45 phút.dừng gọt via 1 tiếng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-10-06 05:52:29 |
Ca 3 |
|
1738 |
0 |
|
|
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-10-06 05:49:33 |
Ca 3 |
|
1800 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-10-06 05:42:05 |
Ca 3 |
|
1760 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-06 05:39:41 |
Ca 3 |
|
2500 |
7 |
Máy chạy 2800.hồng.vang .sa |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-10-06 05:38:50 |
Ca 3 |
|
13296 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2021-10-06 05:35:25 |
Ca 3 |
|
7544 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 HOUSING 017 ( sai) |
2021-10-06 05:33:49 |
Ca 3 |
|
3264 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-06 05:32:31 |
Ca 3 |
|
8976 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-06 05:31:12 |
Ca 3 |
|
3404 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-05 21:45:09 |
Ca 2 |
|
2820 |
0 |
Hương |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-10-05 21:42:32 |
Ca 2 |
|
4668 |
0 |
19h30p chạy máy |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2021-10-05 21:40:46 |
Ca 2 |
|
840 |
0 |
21h chạy máy |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 HOUSING 017 ( sai) |
2021-10-05 21:38:47 |
Ca 2 |
|
440 |
0 |
20h50p chạy |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-05 21:35:57 |
Ca 2 |
|
3212 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-05 21:34:45 |
Ca 2 |
|
9504 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-05 21:33:04 |
Ca 2 |
|
1802 |
46 |
Hoà . Thế máy 30p . Dừng 2.5t gọt via |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-05 21:31:44 |
Ca 2 |
|
2731 |
85 |
Yến . Máy thiếu nhựa liên tục . Xly hàng 1t |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-05 21:30:02 |
Ca 2 |
|
2829 |
51 |
Mai . Dừng máy 30p xly hàng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-05 21:27:58 |
Ca 2 |
|
4590 |
30 |
Ngọc . Dừng 30p xly hàng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-10-05 21:25:30 |
Ca 2 |
|
1602 |
0 |
Chỉnh máy 30 |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-10-05 21:22:39 |
Ca 2 |
|
1650 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-05 21:19:14 |
Ca 2 |
|
3790 |
310 |
Trúc . Bình hổ trợ 6t . Xly hàng 30p dừng máy |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-05 13:52:19 |
Ca 1 |
|
9864 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-05 13:51:44 |
Ca 1 |
|
3260 |
0 |
|
|
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-10-05 13:50:45 |
Ca 1 |
|
2000 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-10-05 13:50:03 |
Ca 1 |
|
410 |
0 |
11h45-14h |