| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-08 05:52:04 |
Ca 3 |
|
807 |
18 |
Sương.chạy máy lúc 3h30 phút |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-08 05:50:42 |
Ca 3 |
|
875 |
75 |
Thúy.Máy bị hư dừng lúc 1h40 phút.xử lý via cân hàng 1 tiếng |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2021-10-08 05:47:25 |
Ca 3 |
|
5568 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-10-08 05:45:44 |
Ca 3 |
|
13332 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-08 05:43:43 |
Ca 3 |
|
1442 |
5 |
Máy chạy 2800.hồng + vang |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-10-08 05:40:30 |
Ca 1 |
|
1640 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-10-08 05:38:22 |
Ca 3 |
|
1558 |
0 |
Máy hư 1 tiếng |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2021-10-07 22:03:23 |
Ca 2 |
|
5888 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-10-07 22:01:27 |
Ca 2 |
|
12780 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-07 21:57:49 |
Ca 2 |
|
2500 |
0 |
Thảo . Người mới |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2021-10-07 21:54:27 |
Ca 2 |
|
1718 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-10-07 21:51:21 |
Ca 2 |
|
1650 |
0 |
Hiền bỏ 15 bao |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-07 21:49:23 |
Ca 2 |
|
3065 |
35 |
Mai . Dừng 30p xly hàng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-07 21:46:57 |
Ca 2 |
|
3919 |
81 |
Ngọc . Dừng 30p xly hàng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-07 21:38:16 |
Ca 2 |
|
2756 |
0 |
Máy hư xlys lổi 30p |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-07 21:35:31 |
Ca 2 |
|
8604 |
0 |
Dính đuôi keo xly 30p |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-07 21:32:23 |
Ca 2 |
|
750 |
50 |
Trúc . 17h chạy . Dừng 1t gọt via . Mới chạy lần đầu |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-07 20:52:02 |
Ca 2 |
|
745 |
35 |
Trúc . Dừng máy lúc 16h . Hết pcb . Qua chạy 023 |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-07 20:49:43 |
Ca 2 |
|
2235 |
5 |
Yến . 8h30p dừng máy hết pcb . Máy bị xì nhựa nhiều lần |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-10-07 14:06:46 |
Ca 1 |
|
13872 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-07 14:02:46 |
Ca 1 |
|
3400 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-07 14:00:38 |
Ca 1 |
|
9744 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-07 13:58:49 |
Ca 1 |
|
3359 |
151 |
Loan
dừng50p xử li cân hang |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-07 13:57:11 |
Ca 1 |
|
3372 |
78 |
Phượng 6h50 bdau chay may,vơt nhựa 5lan 20p |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2021-10-07 13:55:36 |
Ca 1 |
|
5840 |
0 |
|
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-07 13:54:27 |
Ca 1 |
|
3151 |
29 |
Thuỳ dừng 30 xu li cân hang |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-07 13:53:26 |
Ca 1 |
|
830 |
70 |
Hoàng chạy 2 tiêng het Pcb |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-07 13:51:43 |
Ca 1 |
|
2515 |
45 |
hoa
the may 30,nghỉ 30
sửa may 15p,1 tiêng xư li hag |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-07 13:50:03 |
Ca 1 |
|
2515 |
45 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-07 13:49:11 |
Ca 1 |
|
2300 |
0 |
liên |
|
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-10-07 13:47:48 |
Ca 1 |
|
2000 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-10-07 13:46:56 |
Ca 1 |
|
1636 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2021-10-07 13:45:21 |
Ca 1 |
|
1726 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-10-07 05:53:51 |
Ca 3 |
|
1678 |
0 |
|
|
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-10-07 05:52:21 |
Ca 3 |
|
1700 |
0 |
Máy chạy ống côn màu vàng nhạt |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-10-07 05:47:59 |
Ca 3 |
|
1724 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-10-07 05:45:08 |
Ca 3 |
|
2500 |
6 |
Máy chạy 2820.hồng .vang .sa |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-10-07 05:43:57 |
Ca 3 |
|
13896 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2021-10-07 05:42:23 |
Ca 3 |
|
5760 |
0 |
|
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-07 05:40:28 |
Ca 3 |
|
2815 |
85 |
Tình.dừng 30 phút xử lý hàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-07 05:38:55 |
Ca 3 |
|
3242 |
58 |
Thủy.dừng 45 phút xử lý hết hàng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-10-07 05:37:44 |
Ca 3 |
|
3537 |
63 |
Sương.dừng 45 phút xử lý hàng . |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-07 05:35:27 |
Ca 3 |
|
1970 |
30 |
Tú.nghỉ 45 phút.thế máy 30 phút.dừng 1h30 phút xử lý via + cân hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-07 05:33:15 |
Ca 3 |
|
2350 |
50 |
Thúy.thế máy 45 phút.hư 15 phút.nghỉ 45 phút.cân hàng , gọt via 1 tiếng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-10-07 05:29:50 |
Ca 1 |
|
9840 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-10-07 05:28:22 |
Ca 3 |
|
2740 |
0 |
Máy hư 2 tiếng |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-10-06 21:55:40 |
Ca 2 |
|
2972 |
128 |
Mai . Nghỉ 30p |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097 FERRITE 023 |
2021-10-06 21:53:10 |
Ca 2 |
|
1860 |
40 |
Hoà . Thế máy 30p . Dừng máy 1.5t xly hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-06 21:51:25 |
Ca 2 |
|
2422 |
10 |
Yến . Thế máy 30p . Xly hàng 1t |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-10-06 21:49:45 |
Ca 2 |
|
3075 |
125 |
Trúc . Kiểm 8 con . Dừng máy cân hàng 45p |