Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-07-11 21:53:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7840 |
0 |
Output ca 3 + ca 2 + ca 1 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-11 21:48:43 |
Ca 1 |
|
750 |
36 |
Đức |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-386383 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Vàng nhạt |
2023-07-11 21:46:42 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
668 |
0 |
Chạy từ 18h40 đến 22h |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-07-11 21:45:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
852 |
0 |
Chạy 2,5giờ |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-11 21:43:40 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1212 |
0 |
Chạy 1h hết nhựa dừng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-07-11 21:41:39 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1868 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-11 21:39:41 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
3 |
Phi, kiểm ok: 3500 pcs |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-11 21:06:38 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2800 |
90 |
Ngọc. Tồn 210 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-07-11 21:05:59 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1910 |
0 |
Từ dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-11 21:05:29 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Phong. Vang1200 nga1200.ly600 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
|
2023-07-11 21:04:39 |
Ca 1 |
|
1040 |
0 |
Từ đó g |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-11 21:01:46 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
15996 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-07-11 21:01:07 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1785 |
0 |
Từ dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-11 14:24:36 |
Ca 3 |
|
1659 |
20 |
Hương
Nghỉ 45p |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-11 14:22:52 |
Ca 3 |
|
15444 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-11 14:22:24 |
Ca 3 |
|
750 |
60 |
Tân |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-07-11 14:21:51 |
Ca 3 |
|
1822 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-07-11 14:21:08 |
Ca 3 |
|
1500 |
0 |
Hnga |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-07-11 14:20:02 |
Ca 3 |
|
2940 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-11 14:19:27 |
Ca 3 |
|
4560 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-11 14:18:56 |
Ca 3 |
|
2700 |
4 |
Quốc
Hà 1200
Lệ 1200 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-07-11 14:17:56 |
Ca 3 |
|
4965 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-10 21:52:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2771 |
67 |
Sương, ok : 2405, tồn: 366 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-10 21:50:31 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
375 |
25 |
Đức , chạy từ 17h20 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-07-10 21:46:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1918 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-07-10 21:44:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3075 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-10 21:42:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
5 |
Phi, kiểm ok : 3600 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-07-10 21:41:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2200 |
6 |
Thu |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-10 21:40:43 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15280 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-07-10 21:38:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2895 |
0 |
Chạy 3 cavity |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-10 21:34:31 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6612 |
0 |
Chạy từ 9h đến 22h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-10 15:58:47 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2000 |
162 |
Ngọc. Tồn 438 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-07-10 15:58:14 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2480 |
0 |
Từ dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-10 15:57:51 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
960 |
3 |
Phòng. Vang1200 nga1200 ly950 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-10 15:57:12 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3264 |
0 |
Từ dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-07-10 15:56:38 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
4695 |
0 |
Từ động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-07-10 15:55:26 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1600 |
0 |
Từ dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-07-10 15:55:00 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2226 |
0 |
Từ dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-09 15:44:35 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2168 |
200 |
Hương.ton 1455 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-07-09 15:43:40 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2100 |
3 |
H.nga |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-09 15:41:47 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
2 |
Phi. Hà1200 lệ1200 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-09 15:40:56 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
4584 |
0 |
Từ đong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-09 15:40:30 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
26 |
Đức |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-09 15:40:03 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
15480 |
0 |
Từ dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-09 05:42:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2564 |
36 |
Sương, tồn :331 pcs |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-09 05:37:26 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
750 |
17 |
Thảo |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-09 05:34:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4472 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-09 05:33:12 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
46308 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-07-09 05:32:00 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3024 |
0 |
Chạy 3 cavity |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-09 05:30:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2650 |
3 |
Tịnh . Kiểm ok : 2400 |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)