| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-04 23:09:53 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
650 |
125 |
Hạnh 525 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-04 23:09:01 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
15960 |
0 |
Từ dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0003 BUTTON 013 |
2023-07-04 23:05:14 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
5390 |
0 |
Từ dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-07-04 23:04:49 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2350 |
7 |
My |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-04 22:42:09 |
Ca 1 |
|
1478 |
362 |
Hương 9h15 chạy
Xử via tồn 320
Tồn 1478 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-04 22:39:46 |
Ca 1 |
|
2610 |
3 |
Quốc hư 10p
Hà 1200
Lệ 1200 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0003 BUTTON 013 |
2023-07-04 22:38:42 |
Ca 1 |
|
4200 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-04 22:35:41 |
Ca 1 |
|
525 |
120 |
Đức
7h30_14h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-04 22:33:17 |
Ca 2 |
|
15360 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-04 22:32:40 |
Ca 1 |
|
525 |
120 |
Đức
7h30_14h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-07-04 22:31:31 |
Ca 1 |
|
744 |
0 |
10h30_14h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-07-04 22:30:42 |
Ca 1 |
|
664 |
0 |
Hêt nhưa |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-04 22:29:55 |
Ca 1 |
|
136 |
0 |
13h_14h |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-07-04 22:26:36 |
Ca 1 |
|
1860 |
0 |
Nga
Đánh bóng 20p |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-04 05:32:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
3 |
Phi |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-07-04 05:31:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2200 |
36 |
Tuyết |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-07-04 05:29:59 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2190 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-04 05:27:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15840 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-04 05:25:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
660 |
160 |
Chạy đến 3h dừng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-07-03 23:06:16 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2100 |
0 |
Từ dong |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-07-03 23:04:15 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2638 |
0 |
Từ dong |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-03 23:03:08 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
880 |
140 |
Ly |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-03 23:02:38 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
15324 |
0 |
Từ dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-03 23:00:54 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
5 |
Phòng. Vang1200.nga1200 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-07-03 23:00:11 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2200 |
5 |
My |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-07-03 22:27:12 |
Ca 1 |
|
760 |
0 |
10h_14h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-03 22:24:18 |
Ca 1 |
|
10200 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-03 22:23:46 |
Ca 1 |
|
440 |
150 |
Chạy 4tiêng |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-03 22:21:28 |
Ca 1 |
|
225 |
175 |
Đức
Bong dừng sấy thêm |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-03 22:20:35 |
Ca 1 |
|
1160 |
3 |
10h_14h
Ha 1200
Lê 1200 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-07-03 22:19:18 |
Ca 1 |
|
2038 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-02 05:45:37 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
744 |
20 |
Tùng+hạnh.675 |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-02 05:45:03 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
983 |
40 |
My. |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-02 05:44:25 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
5 |
Phòng. Vang1200 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001001 |
2023-07-02 05:43:58 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
900 |
50 |
Ly |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-07-02 05:43:32 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2906 |
0 |
Từ dong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-07-01 23:52:03 |
Ca 2 |
|
1000 |
0 |
19h_22h |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-01 23:51:08 |
Ca 2 |
|
1535 |
90 |
Nga
Tồn vì hết thân 350 |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-01 23:49:52 |
Ca 2 |
|
600 |
130 |
Đức
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-01 23:48:39 |
Ca 2 |
|
2700 |
3 |
Quốc
Lệ 1200 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-01 17:24:58 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2260 |
0 |
Từ dong |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-01 17:24:36 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
192 |
48 |
My .4h đến 6h |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-01 17:23:59 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
816 |
40 |
Tùng 675 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-01 17:23:08 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
630 |
40 |
Hạnh |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001001 |
2023-07-01 17:22:33 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2100 |
50 |
Ly.my600 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-07-01 17:21:57 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1146 |
0 |
Từ dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-01 17:21:17 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
4 |
Phong. Vang1200 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF026CG SRA-a CORNER B (SMALL) Khớp nối khung trên (nhỏ) |
2023-07-01 17:20:18 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
649 |
0 |
Từ dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-01 17:19:52 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
10188 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-07-01 17:19:22 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
5252 |
0 |
Từ dong |