| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-06 22:46:29 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
525 |
40 |
Tài |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-06 22:45:49 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
16356 |
0 |
Từ dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-07-06 22:45:23 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2550 |
20 |
My |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-07-06 22:44:27 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
5864 |
0 |
Tu dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-06 17:03:02 |
Ca 1 |
|
15444 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-06 17:02:39 |
Ca 1 |
|
600 |
50 |
Đức
13h20 dừng tháo slide đánh |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-06 17:01:54 |
Ca 1 |
|
1400 |
0 |
Tân,Vân |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-06 17:01:32 |
Ca 1 |
|
1630 |
122 |
Hương
OK 835
Tồn 795 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-07-06 16:59:47 |
Ca 1 |
|
1798 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-06 16:59:17 |
Ca 1 |
|
2700 |
5 |
Quốc
Hà 1200
Lệ 1200 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-06 16:57:49 |
Ca 1 |
|
4480 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-07-06 16:52:26 |
Ca 1 |
|
5856 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-06 05:57:43 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2480 |
28 |
Sương, tồn via: 816 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-07-06 05:56:33 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1948 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-06 05:39:19 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Phi, kiểm ok: 2400, tồn : 300 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-06 05:37:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
14736 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-06 05:36:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1320 |
0 |
Liên |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-06 05:31:43 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
600 |
36 |
Thảo |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-06 05:28:41 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4440 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-07-06 05:24:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5880 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-06 05:23:21 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
576 |
49 |
Tịnh |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-05 23:06:31 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2508 |
90 |
Ngọc. Tòin 818 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-05 23:05:44 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1076 |
15 |
Tùng |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-05 23:05:18 |
Ca 1 |
|
576 |
0 |
My |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-07-05 23:04:44 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
350 |
0 |
Từ đong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-05 23:03:23 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
5 |
Phòng. Nga1200 vang1200 ly 700 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF055-SK2.0 FOOT PAT (R) Đế chân SK (phải) |
2023-07-05 23:02:34 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
974 |
0 |
Từ dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-05 23:01:39 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
600 |
20 |
Tài |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-05 23:01:14 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
7392 |
0 |
Từ dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-07-05 23:00:48 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3600 |
0 |
Từ dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-05 22:59:23 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4768 |
0 |
Từ dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-05 17:41:54 |
Ca 1 |
|
2352 |
0 |
Tự dong
9h_14h |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF055-SK2.0 FOOT PAT (R) Đế chân SK (phải) |
2023-07-05 17:40:16 |
Ca 1 |
|
526 |
0 |
Tự động
9h_14h |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-05 17:37:20 |
Ca 1 |
|
1284 |
13 |
Thái |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-05 17:36:21 |
Ca 1 |
|
15048 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-05 17:35:40 |
Ca 1 |
|
2650 |
7 |
Quốc hư 20p
Hà 1200
Lệ 1200 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-05 17:07:32 |
Ca 1 |
|
600 |
37 |
Đức
Hư1 tiếng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-05 05:48:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
675 |
10 |
Thảo |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-05 05:45:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
10 |
Đức |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-05 05:42:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2159 |
41 |
Sương, tồn via:459 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-05 05:39:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
864 |
35 |
Chạy đến 3h hết nhựa dừng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0003 BUTTON 013 |
2023-07-05 05:35:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5425 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-07-05 05:29:08 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1258 |
0 |
Chạy đến 4h45 dừng |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-05 05:26:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15360 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-05 05:23:26 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Phi |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Nút gạt cần xe Universe |
2023-07-05 03:39:29 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
759 |
0 |
Chạy 3 cavity , hết nhựa dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-04 23:18:40 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2200 |
190 |
Ngọc. Tồn 710 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-04 23:16:42 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
840 |
15 |
Quynh |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-07-04 23:11:36 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1936 |
0 |
Từ dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-04 23:10:54 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Phòng. Vang1200.nga1200 |