Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-07-08 23:43:34 |
Ca 2 |
|
2750 |
0 |
Năm |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-08 23:42:40 |
Ca 2 |
|
2732 |
68 |
Ngọc
Tồn 711 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-07-08 23:39:37 |
Ca 2 |
|
1212 |
0 |
Hết nhựa |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-08 23:38:41 |
Ca 2 |
|
750 |
22 |
Tài |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-08 23:38:18 |
Ca 2 |
|
14652 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-08 23:37:12 |
Ca 2 |
|
4356 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-08 23:36:27 |
Ca 2 |
|
2700 |
5 |
Phòng
Vang 1200
Nga 750 (17h_22h)
Ly 300+ bỏ ống chỉ |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-07-08 23:35:20 |
Ca 2 |
|
3474 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-08 05:54:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
750 |
30 |
Thảo |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-08 05:53:01 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2600 |
3 |
Tịnh, |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-08 05:52:01 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1320 |
10 |
Đức, ok: 800 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-07-08 05:48:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7016 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-07-08 05:47:23 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1900 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-08 05:46:29 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15480 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-08 05:45:05 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4696 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-07 22:57:35 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
50 |
Ngọc.ton 650 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-07 22:57:01 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Phòng. Vang1200.nga750.ly900 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-07 22:56:21 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
300 |
450 |
Tài.thử máy |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-07 22:53:27 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1300 |
0 |
Từ dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-07-07 22:53:03 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1882 |
0 |
Từ dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-07 22:52:34 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4180 |
0 |
Từ dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-07-07 22:52:04 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
6880 |
0 |
Từ dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-07-07 22:51:29 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2200 |
5 |
My |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-07 22:50:56 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
14940 |
0 |
Từ dong |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-07 20:24:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1248 |
36 |
Ngân |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-07 19:44:56 |
Ca 1 |
|
618 |
38 |
Hương
10h45p chạy
Tồn 310
OK máy 318+ xử via tồn 6h_13h45: 842 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-07 19:41:19 |
Ca 1 |
|
2700 |
3 |
Quốc
Hà 1200
Lê 1200 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-07-07 19:40:01 |
Ca 1 |
|
194 |
0 |
13h15_14h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-07 19:39:08 |
Ca 1 |
|
16380 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-07 19:38:25 |
Ca 1 |
|
750 |
60 |
Đức |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-07 19:37:52 |
Ca 1 |
|
1440 |
0 |
Thái |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-07 19:37:27 |
Ca 1 |
|
4552 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-07-07 19:36:19 |
Ca 1 |
|
2300 |
4 |
Nga |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-07-07 19:35:34 |
Ca 1 |
|
2888 |
0 |
Chạy 3tiếng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-07-07 05:39:11 |
Ca 1 |
|
2280 |
17 |
Tuyết |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-07 05:36:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15120 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
|
2023-07-07 05:33:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
164 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-07 05:30:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4768 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-07 05:29:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
675 |
38 |
Thảo |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-07 05:28:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
657 |
5 |
Sương, chạy máy 1h45 phút+ gọt via tồn 1000 pcs |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-07-07 05:26:51 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6392 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-07 05:23:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Phi, ok : 2400 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-07 05:22:41 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1320 |
0 |
Liên |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF055-SK2.0 FOOT PAT (R) Đế chân SK (phải) |
2023-07-07 02:49:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
228 |
0 |
Chạy 1h25 phút hết nhựa dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-06 22:51:31 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1500 |
23 |
Ngọc.tồn 505.máy hư 4tiếng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-06 22:50:46 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4740 |
0 |
Từ dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-06 22:50:23 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
7 |
Phòng. Nga750.vang1200.ly800 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-06 22:49:25 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1080 |
12 |
Tùng+quỳnh |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
|
2023-07-06 22:48:50 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1748 |
0 |
Từ dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-07-06 22:46:56 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
525 |
0 |
Từ dong |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)