| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-29 13:59:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5312 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001001 |
2023-06-29 13:57:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2652 |
65 |
Quỳnh, tồn : 252 pcs |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-29 13:51:46 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Phi, ok : 2400 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF021CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay A Trái |
2023-06-29 05:50:10 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
512 |
0 |
Từ dong |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001001 |
2023-06-29 05:47:24 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
70 |
Ly .tồn 730 |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-29 05:42:35 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
780 |
20 |
Hoàng. 675 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-29 05:41:08 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Phòng. Nga1200 vang1200 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-29 05:40:01 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4808 |
0 |
Từ dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-06-29 05:38:45 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1872 |
0 |
Từ dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-06-29 05:36:59 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2632 |
0 |
Từ dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-06-29 05:35:58 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
15228 |
0 |
Từ dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF021CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay A Trái |
2023-06-28 23:32:35 |
Ca 2 |
|
150 |
0 |
20h20_22h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001001 |
2023-06-28 23:30:58 |
Ca 2 |
|
2600 |
120 |
Vân
Tồn 800 |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-28 23:29:12 |
Ca 2 |
|
748 |
53 |
Đức
TT 675
Sọt 600 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-28 23:27:19 |
Ca 2 |
|
2700 |
0 |
Quốc
Tịnh 1200
Lệ 1200 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-06-28 23:26:15 |
Ca 2 |
|
2632 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-28 23:25:36 |
Ca 2 |
|
5232 |
0 |
Tự dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-06-28 23:24:29 |
Ca 2 |
|
8548 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-06-28 23:23:53 |
Ca 2 |
|
2868 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-28 16:02:59 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
2 |
Phòng. Vang1200.nga1200 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001001 |
2023-06-28 16:02:26 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1800 |
20 |
Ly |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-06-28 16:01:57 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1898 |
0 |
Từ dong |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-06-28 16:01:34 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1806 |
0 |
Từ dong |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-28 16:01:10 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
794 |
15 |
Hoàng. 675 |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-28 16:00:40 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2880 |
20 |
My |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-28 16:00:12 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4840 |
0 |
Từ dong |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-06-28 14:04:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
500 |
0 |
Chạy 2h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-28 14:03:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
3 |
Phi.ok : 2400 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-28 14:01:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5260 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-28 14:00:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
16 |
Trang |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001001 |
2023-06-28 13:57:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
30 |
Quỳnh |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-06-28 13:54:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
460 |
0 |
Chạy từ 12h30 |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-28 13:47:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
738 |
11 |
An. |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-06-28 13:36:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
14592 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-27 23:26:15 |
Ca 2 |
|
5524 |
0 |
Ca1+2 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0004 Button 014 |
2023-06-27 23:24:42 |
Ca 2 |
|
10000 |
0 |
Đủ sluong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-27 23:23:24 |
Ca 2 |
|
3890 |
10 |
Ca1+2 |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-27 23:19:26 |
Ca 2 |
|
1560 |
0 |
Ca1+2
TT An 600
Đức 675+sọt 3bich |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-06-27 23:17:43 |
Ca 2 |
|
3402 |
0 |
Tự dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-06-27 23:16:22 |
Ca 2 |
|
25020 |
0 |
Ca1+2 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-27 23:15:25 |
Ca 2 |
|
1740 |
3 |
Quốc 16h30 chay máy
Hà 600+ sọt hộp kim |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001001 |
2023-06-27 23:13:50 |
Ca 1 |
|
1800 |
47 |
Vân |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-06-27 14:19:12 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
15264 |
0 |
Từ dong |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-27 14:18:46 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
768 |
20 |
Hoàng. 675 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-06-27 14:18:17 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1842 |
0 |
Từ dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-06-27 14:17:36 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2000 |
20 |
My |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-06-27 14:17:07 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
520 |
0 |
Từ dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-06-26 23:35:01 |
Ca 2 |
|
127 |
0 |
19h_22h |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-26 23:32:52 |
Ca 2 |
|
225 |
100 |
Đức
Sort 225 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-06-26 23:31:04 |
Ca 2 |
|
1918 |
0 |
Tự động |