| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-01 13:50:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1248 |
36 |
Ngân |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF026CG SRA-a CORNER B (SMALL) Khớp nối khung trên (nhỏ) |
2023-07-01 13:47:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
291 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-01 13:39:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
13596 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-01 13:35:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
504 |
150 |
Tịnh, chạy đến 9h dừng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-07-01 13:31:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
682 |
0 |
Chạy 3h dừng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-07-01 13:29:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4896 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-01 13:27:43 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
675 |
71 |
An |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-01 13:25:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
3 |
Phi, ok : 1200, tồn : 1500 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF026CG SRA-a CORNER B (SMALL) Khớp nối khung trên (nhỏ) |
2023-06-30 23:30:32 |
Ca 2 |
|
460 |
0 |
16h15_22h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-06-30 23:28:40 |
Ca 2 |
|
10829 |
0 |
14h_19h dừng lỗi móp ,bong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-06-30 23:25:37 |
Ca 2 |
|
1282 |
0 |
Hết nhưa |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-06-30 23:24:46 |
Ca 2 |
|
1386 |
217 |
Lành |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-30 23:23:55 |
Ca 2 |
|
5052 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-30 23:23:23 |
Ca 1 |
|
600 |
140 |
Đức |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-06-30 23:22:24 |
Ca 2 |
|
802 |
110 |
Lệ
14h_19h hết nhựa
Tồn 62 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001001 |
2023-06-30 23:20:51 |
Ca 2 |
|
2400 |
19 |
Vân
16h15h_22h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-06-30 23:19:30 |
Ca 2 |
|
1552 |
0 |
15h25_22h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-30 23:15:43 |
Ca 2 |
|
2700 |
3 |
Quốc
Hà 1200
Lệ 1200 |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-06-30 15:41:18 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
336 |
70 |
My |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-06-30 15:40:20 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1228 |
220 |
My.1008 |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-30 15:39:10 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
770 |
20 |
Hoàng.750 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-30 15:38:09 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
4 |
Phòng. Vang1200 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001001 |
2023-06-30 15:37:30 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2100 |
30 |
Ly |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-30 15:36:59 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
5252 |
0 |
Từ dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-06-30 15:36:34 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
15942 |
0 |
Từ dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-06-30 13:45:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1071 |
206 |
Tịnh |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-06-30 13:43:23 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
952 |
0 |
Chạy 4h |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-30 13:41:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
708 |
105 |
An |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001001 |
2023-06-30 13:40:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
36 |
Chạy đến 10h30 dừng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-30 13:38:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
3 |
Phi, ok :1200, tồn : 1500 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-30 13:36:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5036 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-06-30 13:35:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1032 |
76 |
Ngân |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-06-30 13:32:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
14748 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-06-29 23:54:40 |
Ca 2 |
|
15096 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF024CG Rotary Point (R) SRA-a Điểm quay B Phải |
2023-06-29 23:54:03 |
Ca 2 |
|
395 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-06-29 23:50:12 |
Ca 2 |
|
290 |
50 |
Lệ 14h_16h30 |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-29 23:48:48 |
Ca 2 |
|
725 |
21 |
Đức TT 725
Cắm kim |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-06-29 23:46:51 |
Ca 2 |
|
1300 |
210 |
Nga |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-06-29 23:23:49 |
Ca 2 |
|
1854 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-29 23:23:02 |
Ca 2 |
|
2600 |
4 |
Quốc
Lệ 1100+TM 30p |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001001 |
2023-06-29 23:22:07 |
Ca 2 |
|
2628 |
30 |
Vân
Tồn 218 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-29 23:20:51 |
Ca 2 |
|
5076 |
0 |
Tự dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-06-29 23:20:06 |
Ca 2 |
|
2940 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF021CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay A Trái |
2023-06-29 14:27:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
138 |
0 |
Hết nhựa , dừng |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-06-29 14:24:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2978 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-06-29 14:23:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15660 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-06-29 14:16:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
902 |
0 |
Chạy 4h |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-29 14:15:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
794 |
36 |
An |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-06-29 14:06:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
951 |
183 |
Ngân. Chạy từ 10h đến 14h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-06-29 14:04:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
690 |
130 |
Chạy từ 10h đến 14h |