| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-07-14 07:11:33 |
Ca 3 |
|
1564 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-14 07:10:24 |
Ca 3 |
|
1350 |
118 |
Tân, Thái
Bsung sluong ca3 12/7 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-14 07:07:27 |
Ca 3 |
|
5400 |
4 |
Quốc
Lệ 2400
Hà 2400
Bsung sluong ca3 12/ 7 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2023-07-14 07:05:36 |
Ca 3 |
|
1606 |
0 |
Bsung sluong ca3 12/7 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-14 07:02:22 |
Ca 3 |
|
1638 |
15 |
HNga |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-14 06:02:36 |
Ca 3 |
|
1533 |
23 |
Hương
Nghỉ 45p
3rưỡi hết lõi dừng xử lý tồn
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-14 06:00:51 |
Ca 3 |
|
1890 |
23 |
Hương
Nghỉ 45p
Bsung sluong ca3 12/7 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-07-13 21:58:38 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1020 |
0 |
Chạy từ 15h40 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-13 21:50:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2601 |
105 |
Sương, người mới chạy 2h30 phút |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-13 21:49:27 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
675 |
25 |
Đức |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-13 21:47:38 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
5 |
Phi, kiểm ok : 3950 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-13 21:47:38 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
5 |
Phi, kiểm ok : 3950 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-13 21:44:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1386 |
17 |
Liên, máy hư 1h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-13 21:40:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1764 |
5 |
My |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-07-13 21:39:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5570 |
0 |
Output ca 1+ ca 2 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-07-13 21:37:46 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3898 |
0 |
Output ca 1+ ca 2 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-13 21:36:31 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
28332 |
0 |
Output ca 1 + ca 2 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-13 07:34:49 |
Ca 3 |
|
1386 |
20 |
Nga
Dừng 1 tiếng setup robot |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-07-12 22:07:25 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1240 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-07-12 22:05:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2792 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-386383 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Vàng nhạt |
2023-07-12 22:00:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1486 |
0 |
Hết nhựa |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-12 21:58:25 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
14964 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-12 21:57:12 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
600 |
76 |
Đức |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-12 21:55:44 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1944 |
58 |
Liên |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-12 21:54:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2548 |
92 |
Sương, tồn 216. Người mới chạy 2h30 phút |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-12 21:53:12 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Phi |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2023-07-12 21:52:11 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1806 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-07-12 21:50:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
657 |
0 |
Chạy 2,5h, hết nhựa dừng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-386383 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Vàng nhạt |
2023-07-12 15:47:52 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1568 |
0 |
Từ dong |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-12 15:47:18 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
252 |
20 |
My.12h30 đến 14h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-12 15:44:53 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Phòng. Vang1200 nga1200 ly1000 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-12 15:44:21 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2800 |
50 |
Ngọc.ton 300 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2023-07-12 15:43:42 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1816 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-12 15:43:15 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
600 |
90 |
Tai |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-12 15:42:52 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
15984 |
0 |
Từ dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-07-12 15:42:24 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1651 |
0 |
Từ dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-12 15:42:03 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3600 |
0 |
Từ dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-07-12 15:41:32 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2808 |
0 |
Từ dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-12 07:54:50 |
Ca 3 |
|
1757 |
35 |
Hương
Tồn 857
Nghỉ 45p |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-07-12 07:46:12 |
Ca 3 |
|
2732 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-07-12 07:45:19 |
Ca 3 |
|
1968 |
0 |
Chạy 5tieng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-12 07:44:17 |
Ca 3 |
|
600 |
120 |
Tân
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-386383 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Vàng nhạt |
2023-07-12 07:43:09 |
Ca 3 |
|
1172 |
0 |
Dừng ktra nhựa,vsinh lai bồn |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-07-12 07:41:48 |
Ca 3 |
|
218 |
0 |
Hết nhưa |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-12 07:40:12 |
Ca 3 |
|
2700 |
0 |
Quốc
Hà 1200
Lệ 1200 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-12 07:38:47 |
Ca 3 |
|
4308 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2023-07-12 07:36:54 |
Ca 2 |
|
1706 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-11 21:59:17 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2746 |
67 |
Sương, ok : 2420, tồn :326 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2023-07-11 21:58:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1758 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-11 21:55:39 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4520 |
0 |
Tự động |