| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0009 |
2024-04-20 15:38:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2799 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-04-20 15:37:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1860 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-20 05:40:06 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1460 |
3 |
Hiến |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-04-20 05:39:27 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1888 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-20 05:39:08 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1914 |
20 |
Thu |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-20 05:38:21 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1404 |
3 |
Hoàng |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CF030CG SRA-BA FRONT FOOT PAD (L) Đế chân thang trước (L) |
2024-04-20 05:37:52 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
540 |
0 |
Tự dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014DG-SE-a(DG) Foot pad L- Đế chân L |
2024-04-20 05:37:27 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
720 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-20 05:36:16 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
5176 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2024-04-20 05:35:51 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1500 |
15 |
Thy |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF027GR Vòng giới hạn EFA (EFA COLOR) |
2024-04-20 05:34:37 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1060 |
0 |
Tự dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-04-20 05:33:18 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
8392 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0009 |
2024-04-20 05:32:55 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2718 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-20 05:32:33 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1988 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-20 05:32:07 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2058 |
0 |
Tự dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-04-19 21:52:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5208 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-19 21:51:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
11352 |
0 |
Output ca 1 + ca 2 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-19 21:49:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3582 |
0 |
Out put ca 1+ ca 2 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-19 21:47:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3472 |
0 |
Output ca 1 + ca 2 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-19 21:45:09 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
16 |
My |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0009 |
2024-04-19 21:40:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1302 |
0 |
Chạy từ 15h30 |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-04-19 21:33:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
122 |
0 |
Chạy từ 21h |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-19 21:29:31 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
990 |
11 |
Nga |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-19 21:27:25 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1884 |
30 |
Hiệp , tồn via : 284 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-19 21:24:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1452 |
2 |
Phong, chạy đến 21h dừng thay khuôn |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-18 13:43:11 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2112 |
25 |
Thu |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-18 13:42:49 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1600 |
15 |
Thy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2024-04-18 13:42:26 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1090 |
15 |
Thủy |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-18 13:42:01 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1095 |
0 |
Hiến |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-04-18 13:41:31 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3540 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-18 13:41:05 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1100 |
0 |
Hoàng |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CF030CG SRA-BA FRONT FOOT PAD (L) Đế chân thang trước (L) |
2024-04-18 13:40:34 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
668 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-18 13:39:09 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
7120 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-18 13:38:47 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1918 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-18 13:37:57 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1758 |
0 |
Tự dong |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-18 13:35:57 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1080 |
3 |
Hiến |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2024-04-18 13:35:33 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1160 |
15 |
Thuy |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-04-18 13:35:08 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3898 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-18 13:34:39 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2112 |
20 |
Thu |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-18 13:34:16 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1320 |
3 |
Hoang |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-18 13:33:51 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
10032 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-18 13:33:21 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1600 |
15 |
Thy |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Lon đền phi 14 |
2024-04-18 13:32:54 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2502 |
0 |
Tự dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-04-18 13:32:28 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3450 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-04-18 13:32:06 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
996 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-18 13:31:29 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1980 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-17 21:37:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1700 |
20 |
Hoa |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-17 21:26:44 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
570 |
1 |
Tân |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-17 21:26:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
920 |
3 |
Phong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-17 21:15:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2800 |
0 |
Tự động |