| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-11 21:40:58 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
11682 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-11 21:40:27 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1500 |
15 |
Thy |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-11 21:39:47 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3104 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-11 21:39:15 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2112 |
20 |
Thu |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-11 06:02:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4200 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-11 06:01:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3220 |
20 |
Ngọc |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-04-11 06:01:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1100 |
21 |
My |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-11 06:00:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
16 |
Lệ |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-11 06:00:06 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Phong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-11 05:58:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1642 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2024-04-11 05:57:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1520 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-11 05:56:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
11330 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CUP D54x140 Vàng |
2024-04-11 05:52:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
621 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-04-10 22:31:50 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1090 |
20 |
Nga |
| N23 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2024-04-10 22:31:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1596 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-10 22:29:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1980 |
20 |
Hiệp |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-10 22:28:34 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
2 |
Tài |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-10 22:28:11 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1798 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-10 22:27:41 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
11473 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-10 22:27:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1300 |
20 |
Hạnh . |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-04-10 13:35:33 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1150 |
11 |
Thủy |
| N23 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2024-04-10 13:35:12 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1490 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-10 13:34:50 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2046 |
20 |
Thu |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-10 13:34:27 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
3 |
Hoàng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-10 13:34:05 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
11836 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-10 13:33:40 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
4200 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-10 13:33:20 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1762 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-10 06:13:05 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
2 |
Phong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-10 06:12:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1810 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2024-04-10 06:10:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1902 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-10 06:08:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1670 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-10 06:05:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
11 |
Lệ |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-10 06:05:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10670 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-10 06:03:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3996 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-10 06:00:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
0 |
Tân |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-10 05:58:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3210 |
30 |
Ngọc |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-04-10 05:57:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1160 |
23 |
My |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-04-09 21:39:27 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1070 |
30 |
Hiền Nga |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-09 21:39:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1140 |
2 |
Thái |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-09 21:36:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2346 |
18 |
Hiệp ,ngọc |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-09 21:25:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
9420 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-09 21:16:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
10747 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-09 21:15:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1.6 |
20 |
Hạnh |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-09 21:13:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1962 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2024-04-09 21:12:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1658 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-09 21:11:50 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1948 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-09 21:10:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
2 |
Tài |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-04-09 20:32:22 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1060 |
20 |
Thủy |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-09 20:31:52 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1110 |
3 |
Thịnh |
| N23 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2024-04-09 20:31:30 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1640 |
0 |
Tự dong |