| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-17 20:56:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1262 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-04-17 20:54:09 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2328 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-17 20:52:55 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
800 |
15 |
Lệ |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2024-04-17 13:54:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1080 |
17 |
Hiền Nga |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-17 13:53:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
11 |
Hạnh |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-04-17 13:52:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3536 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-17 13:51:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3210 |
24 |
Ngọc |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-17 13:50:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10142 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-17 13:48:46 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2020 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-17 13:47:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1360 |
6 |
Tài , chạy 1/2 khuôn phát sinh via nhiều |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-04-17 13:44:38 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
141 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Lon đền phi 14 |
2024-04-17 13:43:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
0 |
Chạy đến 10h dừng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-04-17 13:38:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1038 |
0 |
Máy hư dừng máy 6h |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-17 13:34:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1240 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-17 13:28:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
9 |
Đức, máy hư 50 phút |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-16 21:57:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
4 |
Tuấn |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Londen xilanh xe Universe |
2024-04-16 21:54:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2870 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-04-16 21:51:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1778 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2024-04-16 21:49:06 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
672 |
121 |
Chạy từ 16h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-04-16 21:41:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2168 |
0 |
Chạy từ 16h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-16 21:40:29 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3210 |
24 |
Ngọc |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-16 21:39:24 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9273 |
0 |
Sửa máy40 phút |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-16 21:36:34 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2004 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-16 21:33:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1600 |
11 |
Phan Lệ |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-16 21:27:24 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
4 |
Phong, chạy 1/2 khuôn từ 20h |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-16 15:51:47 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
870 |
7 |
Hiển |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
Tay nắm bộ trượt ghế xe tải |
2024-04-16 15:48:39 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
980 |
0 |
Tự dong |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-04-16 15:48:11 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
970 |
70 |
Thủy |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-16 15:47:47 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2112 |
12 |
Thu |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-16 15:47:26 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2400 |
3 |
Hoàng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-16 15:46:30 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
11560 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
AV HCM001 Móc Nhựa |
2024-04-16 15:45:42 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
7344 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-16 15:43:49 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1600 |
1 |
Thy |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-04-16 15:42:22 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1740 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-16 15:41:54 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1630 |
0 |
Tự dong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2024-04-16 14:51:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
120 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-16 14:51:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
960 |
11 |
Đức ,máy hư 45p |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-16 14:50:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1576 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-04-16 14:49:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1630 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-16 14:49:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
23793 |
0 |
Tự đông |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-16 14:48:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2600 |
30 |
Hoa |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-16 14:46:43 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2600 |
2 |
Tài |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-16 14:42:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1350 |
21 |
Hạnhv |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2024-04-15 22:15:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1260 |
0 |
Chạy từ 16h30 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-15 22:12:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1050 |
6 |
Tân, chạy từ 16h |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2024-04-15 22:09:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
380 |
0 |
Chạy từ 16h30 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 Vàng 700663 |
2024-04-15 22:08:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2180 |
0 |
Hết nhựa |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-15 22:05:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
11891 |
0 |
Chạy 11 cavity |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-15 22:03:54 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2766 |
0 |
Output ca1+ ca 2 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-15 22:01:24 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1600 |
16 |
Phan lệ |