| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2024-04-22 23:12:20 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1740 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-22 23:11:52 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1080 |
3 |
Hoàng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2024-04-22 23:11:19 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1200 |
5 |
Thy |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2024-04-22 23:10:57 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3976 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-22 23:09:13 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
8176 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0009 |
2024-04-22 23:08:47 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1810 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-22 23:08:25 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1920 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-22 23:08:02 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2102 |
0 |
Tự dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2024-04-22 23:07:41 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1242 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-22 23:07:19 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2046 |
10 |
Thu |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-22 13:51:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
50 |
Ngọc |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-22 13:47:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
720 |
6 |
Phong, chạy từ 10h40 đến 14h |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2024-04-22 13:45:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
878 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-22 13:43:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1560 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-22 13:42:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1708 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2024-04-22 13:39:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
11 |
Thuỷ |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-04-22 13:37:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-04-22 13:22:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1120 |
0 |
Chạy từ 10h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2024-04-22 13:20:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
960 |
0 |
Chạy từ 10h đến 14 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
DJ-Nhựa bọc trang trí 2 đầu (Premium cover Black) |
2024-04-22 13:18:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
800 |
0 |
Chạy từ 9h30 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0009 |
2024-04-22 13:15:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1782 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-22 13:11:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
450 |
4 |
Đức , hư 1h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-04-22 13:10:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9180 |
0 |
Output ca3+ ca 1 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-22 10:36:49 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1080 |
5 |
Hiến |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-04-22 10:36:27 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3430 |
0 |
Tự dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-04-22 10:36:00 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2900 |
0 |
Tự dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2024-04-22 10:35:30 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2820 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-22 10:35:02 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
9192 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2024-04-22 10:34:31 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1650 |
12 |
Thy |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-04-22 10:34:07 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
24984 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0009 |
2024-04-22 10:33:32 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4575 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-22 10:33:07 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3140 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-22 10:32:43 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3770 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-22 10:32:19 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1980 |
20 |
Thu |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-22 10:31:53 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1050 |
3 |
Hoàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-20 23:24:20 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1980 |
40 |
Hiệp |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-20 23:23:46 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1620 |
3 |
Phong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-04-20 17:06:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
11856 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CF33CG SRA-BA BACK FOOT PAD R Đế chân thang sau (R) |
2024-04-20 17:04:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
420 |
0 |
Chạy 4h |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-20 17:02:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6544 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF027CG SRA-a COLOR Vòng giới hạn |
2024-04-20 17:01:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1940 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2024-04-20 16:57:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
994 |
40 |
Hiền Nga , chạy từ 9h30 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-20 16:54:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1980 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-20 16:53:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1680 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2024-04-20 16:51:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1600 |
21 |
Hạnh |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2024-04-20 16:49:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
760 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-20 16:46:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1050 |
0 |
Đức |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-20 16:44:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2570 |
30 |
Hoa |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-20 16:43:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1480 |
4 |
Tài , chạy 1/2 khuôn , máy ko ra nhựa sửa 40 phút |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0009 |
2024-04-20 16:22:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2799 |
0 |
Tự động |