| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-09 20:31:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2550 |
3 |
Hoàng |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CUP D54x140 Vàng |
2024-04-09 20:30:39 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
579 |
0 |
Tự dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-09 20:30:12 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
11170 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-04-09 20:28:06 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3992 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-09 20:27:37 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1642 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-09 20:26:39 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2068 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-09 20:26:18 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1980 |
15 |
Thu |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-09 06:01:33 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4200 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-09 06:00:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
10 |
Phong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-09 05:59:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
11891 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CUP D54x140 Vàng |
2024-04-09 05:57:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
719 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-04-09 05:55:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3936 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-09 05:54:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2002 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-09 05:53:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3210 |
10 |
Ngọc |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-04-09 05:50:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4900 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2024-04-09 05:49:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1470 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-09 05:47:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1614 |
0 |
Sửa máy 30 phút |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-04-09 05:45:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1100 |
26 |
My |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2024-04-09 05:43:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
60 |
3 |
Hết nhựa dừng |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-09 05:42:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
5 |
Tuấn |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-08 21:44:13 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1125 |
4 |
Phước Đức |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-08 21:40:49 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2400 |
20 |
Hoa |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2024-04-08 21:40:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
440 |
0 |
Liên. |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-04-08 21:37:55 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1040 |
20 |
H nga |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-08 21:15:54 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1934 |
0 |
Tự dfoongj |
| N23 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2024-04-08 21:15:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
850 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-04-08 21:14:17 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4700 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-08 21:12:43 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4404 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-08 21:11:55 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1890 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-04-08 21:11:13 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3872 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CUP D54x140 Vàng |
2024-04-08 21:10:12 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
621 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-08 21:09:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
8415 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-08 21:07:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
2 |
Tài |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-04-08 19:51:01 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
600 |
7 |
Thủy |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-08 19:50:37 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
750 |
0 |
Tung |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-08 19:50:02 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1716 |
12 |
Thu |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-08 19:49:01 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1000 |
2 |
Hoàng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-08 19:48:30 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3190 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-04-08 19:48:01 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3200 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-08 19:47:37 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3202 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-08 19:46:54 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1930 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-08 19:46:26 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1960 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-07 20:52:16 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2500 |
30 |
Hoa |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2024-04-07 20:51:49 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
320 |
0 |
Liên |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-04-07 20:51:19 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1130 |
15 |
Thuy |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-07 20:50:38 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1140 |
0 |
Vân |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-07 20:50:09 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Tài |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-07 20:49:41 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
13680 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-04-07 20:48:58 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2920 |
0 |
Tú dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-04-07 20:47:38 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2046 |
0 |
Tự động |