| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
AV HCM001 Móc Nhựa |
2024-04-15 22:00:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8784 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-15 21:56:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2650 |
3 |
Phong, sửa máy 20 phút |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-04-15 21:52:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
985 |
156 |
Hiền Nga |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-15 21:50:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3200 |
34 |
Ngọc |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-04-15 21:44:00 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1550 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF050-SK2.0 UP EDGE BANDING (L) Nắp ốp bàn thang trên SK (trái) |
2024-04-15 21:41:13 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
226 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-15 13:50:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2200 |
32 |
Hoa . |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-15 13:25:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
800 |
1 |
Tài. 11h30 dến 14 h. |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-15 13:24:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1980 |
32 |
Hoa |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
AV HCM001 Móc Nhựa |
2024-04-15 13:13:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
7552 |
0 |
Tự độngl |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-15 13:12:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4576 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-04-15 13:11:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1506 |
0 |
Tự dộng |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-04-15 13:10:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
700 |
21 |
H nga.chạy 8h30 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-15 13:09:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1000 |
11 |
Hạnh .chạy 8h . |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-04-14 20:39:17 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1320 |
20 |
Thuy |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-14 20:38:49 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
3 |
Hoàng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-14 20:37:36 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
11957 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
AV HCM001 Móc Nhựa |
2024-04-14 20:36:15 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2496 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-14 20:33:50 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1600 |
5 |
Thy |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Londen xilanh xe Universe |
2024-04-14 20:32:53 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2836 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-14 20:31:37 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3560 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-04-14 20:31:19 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2098 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-14 20:30:56 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2436 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-14 20:29:39 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2178 |
30 |
Thu |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-14 05:49:46 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3210 |
24 |
Ngọc |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-14 05:35:46 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
8 |
Máy hư 1h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-04-14 05:33:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
960 |
45 |
My , dừng 1h |
| N23 (130T - TOYO) |
CF050-SK2.0 UP EDGE BANDING (L) Nắp ốp bàn thang trên SK (trái) |
2024-04-14 05:32:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
750 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-04-14 05:30:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1800 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2024-04-14 05:29:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
230 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-14 05:27:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1771 |
0 |
Chạy 30 phút |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-14 05:26:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
560 |
0 |
Chạy 30 phút |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-14 05:24:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1960 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-14 05:22:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
13 |
Sửa máy 20 phút |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-04-14 05:20:41 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8352 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-13 21:40:45 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2600 |
30 |
Hoa. |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-13 21:13:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
2 |
Tài |
| N23 (130T - TOYO) |
CF050-SK2.0 UP EDGE BANDING (L) Nắp ốp bàn thang trên SK (trái) |
2024-04-13 21:06:57 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1450 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-04-13 21:05:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1764 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-04-13 21:05:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1400 |
7 |
H nga |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-13 21:04:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
11044 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-13 21:03:25 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3404 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-13 21:02:31 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1978 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-13 21:01:40 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1450 |
16 |
Hạnh |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2024-04-13 20:47:34 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
113 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2024-04-13 06:00:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2516 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-13 05:57:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3218 |
18 |
Ngọc |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-04-13 05:57:21 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1080 |
24 |
My, chờ sấy 1h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-13 05:54:59 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Phong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2024-04-13 05:54:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
434 |
0 |
Chờ sấy 2h |