| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-01-31 14:34:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1086 |
0 |
10h45 hết nhựa dừng |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-31 14:31:43 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1698 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-31 14:20:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5568 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2024-01-31 14:17:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
560 |
0 |
Phong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-31 06:15:44 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2904 |
26 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF025GR Khớp nối khung trên EFA (LỚN) EFA CORNER A (BIG) |
2024-01-31 06:06:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1343 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-31 06:03:19 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5332 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-31 06:00:38 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1670 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Nút gạt cần xe Universe |
2024-01-31 05:59:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
924 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-01-31 05:57:50 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
732 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-01-31 05:55:29 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1900 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2024-01-31 05:53:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
570 |
0 |
Tự đôngh |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2024-01-31 05:45:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2000 |
15 |
Bán tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0012 |
2024-01-31 05:44:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
584 |
30 |
Bán tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-31 05:43:05 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5136 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2024-01-30 22:22:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1550 |
10 |
Cập nhât ngày 29/1 /2024 |
| N24 (130T - TOYO) |
Nhựa bọc 2 đầu (MSYS - Side Injection) |
2024-01-30 15:37:45 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1118 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-01-30 15:37:18 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1928 |
0 |
Tự dong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2024-01-30 15:36:47 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
560 |
0 |
Vân |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-30 15:36:25 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
4920 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-30 15:35:21 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2244 |
3 |
Hiep |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF025GR Khớp nối khung trên EFA (LỚN) EFA CORNER A (BIG) |
2024-01-30 15:34:58 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
390 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-30 15:34:07 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
5640 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-30 15:33:40 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1750 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2024-01-30 15:32:17 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2100 |
0 |
Cúc |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2024-01-30 15:31:45 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1600 |
0 |
Cúc ca1/29 |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Nút gạt cần xe Universe |
2024-01-30 15:30:18 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1230 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-01-30 15:28:52 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
770 |
36 |
Trâm |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0012 |
2024-01-30 15:28:22 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
520 |
90 |
Hà |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2024-01-30 15:27:56 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2940 |
0 |
Tự dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-01-30 15:24:56 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
5324 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-30 15:24:33 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2244 |
5 |
Hiep.ca1/29 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn lớn |
2024-01-30 15:24:01 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1908 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0012 |
2024-01-30 15:23:35 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
550 |
70 |
Hà.ca1/29 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-01-30 15:23:03 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
650 |
73 |
Trâm.ca1/29 |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Vòng đệm nhựa YST08445-2 |
2024-01-30 15:22:11 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3960 |
0 |
Tự dong.ca1/29 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF031CG SRA-BA FRONT FOOT PAD R Đế chân thang trước ® |
2024-01-30 15:19:30 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
775 |
0 |
Tự dong.ca1/29 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-30 05:40:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2800 |
15 |
Tự đôngh |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-01-30 05:38:56 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1860 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2024-01-30 05:37:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2790 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-30 05:35:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2370 |
0 |
Tự dfoongj |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn lớn |
2024-01-30 05:32:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1838 |
30 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-30 05:31:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1590 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Vòng đệm nhựa YST08445-2 |
2024-01-30 04:57:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4684 |
0 |
Tựđoongj |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-01-29 23:08:57 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
0 |
Chạy từ 15h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DJ-Thanh trượt khay nhựa (Premium White) |
2024-01-29 23:07:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
990 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-29 23:05:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5450 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2024-01-29 22:16:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
400 |
9 |
Phong chạy từ 16h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-29 22:10:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1800 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn lớn |
2024-01-29 22:08:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1870 |
100 |
Nga |