| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N23 (130T - TOYO) |
ST-K600 Khay nhựa (#ST600) |
2024-01-23 13:44:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
300 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF023CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay B Trái |
2024-01-23 13:43:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
360 |
0 |
Tự động . |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-01-23 06:01:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
720 |
36 |
Thuỷ , sửa máy 10 phút |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-23 06:00:30 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2775 |
25 |
Ngọc, tồn via: 302 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-23 05:59:26 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5560 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-23 05:56:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
4 |
Phong, sửa máy 20 phút |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2024-01-23 05:53:46 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1074 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-23 05:52:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
14712 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-23 05:51:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3912 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2024-01-23 05:50:00 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1728 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-01-22 23:34:55 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
58 |
5 |
Vang |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-22 23:34:27 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4916 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-22 23:32:27 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2080 |
2 |
Tài |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-22 23:31:27 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1330 |
5 |
Hiep |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-22 23:30:17 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
140004 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0007 |
2024-01-22 23:29:47 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
420 |
97 |
Hà |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-01-22 23:28:15 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
600 |
51 |
Trâm |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-22 23:25:12 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
8730 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-22 23:24:30 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
5352 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2024-01-22 23:23:11 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
756 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2024-01-22 23:22:49 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1914 |
0 |
Tự dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2024-01-22 14:27:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3000 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-22 14:19:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
14948 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-22 14:13:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
500 |
0 |
10h đến 12 h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2024-01-22 14:13:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
6496 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-22 14:07:46 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
620 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2024-01-22 14:06:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1528 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2024-01-22 14:04:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4634 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-22 14:03:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3360 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-22 14:02:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3696 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-22 13:59:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1716 |
20 |
Từ 7h đến 12 h . |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-21 21:56:33 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2400 |
0 |
Tai |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2024-01-21 21:55:45 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4240 |
0 |
Tự dong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-01-21 21:54:45 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
82 |
0 |
Vang |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-21 21:54:12 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2244 |
10 |
Hiep |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2024-01-21 21:53:40 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
14760 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-21 21:52:08 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
10724 |
0 |
Tự dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-21 21:51:36 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
28260 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2024-01-21 21:50:55 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3006 |
0 |
Tự dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2024-01-21 21:50:29 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2289 |
0 |
Tự dong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-01-21 21:48:58 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
82 |
0 |
Vàng.ca3/19 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2024-01-21 21:47:59 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4619 |
0 |
Tự dong .ca3/19 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-21 21:47:22 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1900 |
5 |
Hoàng |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-01-21 21:46:13 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
900 |
5 |
Hạnh |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-01-21 21:45:44 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
111785 |
0 |
Tự dong ca3/19 |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-21 21:45:03 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
11144 |
0 |
Tự dong ca3/19 |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-21 21:43:51 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
11244 |
0 |
Tự dong. Ca3/19 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-21 21:43:14 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
28844 |
0 |
Tự dong ca3/19 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2024-01-21 21:42:38 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2750 |
0 |
Tự dong ca3/19 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2024-01-21 21:42:04 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3210 |
0 |
Tự dong ca3 19/1 |