| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0012 |
2024-01-25 23:28:46 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
450 |
130 |
Hà |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-25 23:27:01 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1716 |
0 |
Tự dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DJ-Móc treo (Premium White) |
2024-01-25 23:26:27 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
640 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-25 23:25:33 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2244 |
10 |
Hiep |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-25 23:25:09 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2500 |
3 |
Tài |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-25 13:47:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1440 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-25 13:20:51 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2046 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-01-25 13:19:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2980 |
0 |
Tự đôngh |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-01-25 13:19:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4845 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-01-25 13:18:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2980 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-25 13:17:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1672 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-25 05:54:51 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
664 |
1 |
Hết kim |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-01-25 05:50:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
6 |
Nga |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-01-25 05:48:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7056 |
0 |
Tự động m |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K112-W/ Khay nhựa 112 trắng sữa |
2024-01-24 23:32:31 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
210 |
0 |
Tự dong |
| N23 (130T - TOYO) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2024-01-24 23:31:56 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
460 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-24 23:31:28 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2500 |
3 |
Tài |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-24 23:31:04 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2244 |
10 |
Hiep |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-01-24 23:30:38 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
650 |
98 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0012 |
2024-01-24 23:29:12 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
505 |
60 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-24 23:28:33 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
8750 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-24 23:25:45 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1300 |
0 |
Tự dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2024-01-24 23:24:41 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
510 |
0 |
Tự dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2024-01-24 13:50:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
190 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-24 13:46:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2160 |
0 |
Tự đôngh |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-24 13:45:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5440 |
0 |
Tự đôngh |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-24 12:48:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
7728 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF023CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay B Trái |
2024-01-24 12:46:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
470 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-01-24 05:53:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
675 |
8 |
Hạnh |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-24 05:51:24 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2535 |
15 |
Ngọc , tồn via: 236 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-24 05:46:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
28260 |
0 |
Ca 2+ ca 3 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-24 05:43:38 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2500 |
2 |
Phong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-24 05:42:45 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10780 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-24 05:41:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10780 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0012 |
2024-01-24 05:39:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
500 |
7 |
Tuấn |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0012 |
2024-01-24 05:39:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
580 |
180 |
Thu |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF023CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay B Trái |
2024-01-24 05:32:12 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1170 |
0 |
Ca 2+ ca 3 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-01-24 05:30:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
720 |
58 |
Thuỷ |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K112-W/ Khay nhựa 112 trắng sữa |
2024-01-24 05:18:10 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
360 |
3 |
Nga , chạy từ 23h50 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2024-01-24 03:36:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1666 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-24 03:35:49 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
14032 |
0 |
Ca2 + ca 3 chạy đến 2h hết nhựa dừng |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF015DG- SE-a(DG) Foot pad R- Đế chân R |
2024-01-24 03:05:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
786 |
0 |
Đủ số lượng dừng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-24 02:59:42 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2480 |
2 |
Tài |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-24 02:55:38 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2000 |
0 |
Hoa , tồn via : 350 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-23 13:54:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2790 |
14 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2024-01-23 13:53:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1652 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-23 13:51:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5848 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-23 13:50:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
14388 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-23 13:49:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2040 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-23 13:45:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5300 |
0 |
Tự động |