| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2024-01-20 14:21:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1582 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-20 14:19:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2500 |
2 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-19 15:00:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8920 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-19 14:59:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5696 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-19 14:55:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5696 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-19 14:54:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
14760 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-19 14:53:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
594 |
6 |
Ngọc , chạy từ 11h55 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-01-19 14:52:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2650 |
6 |
Phong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2024-01-19 14:51:32 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2024-01-19 14:50:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
860 |
0 |
Chạy 4h dừng do khác màu |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-01-19 14:46:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
6 |
Đức |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2024-01-19 14:44:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
740 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-01-19 14:42:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
81 |
0 |
Nga |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2024-01-18 23:03:49 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
815 |
0 |
Tự dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2024-01-18 23:03:24 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2400 |
0 |
Tự dong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-01-18 23:02:44 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
81 |
0 |
Tài |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-18 23:01:58 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
5453 |
0 |
Tự dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-18 23:01:27 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
16128 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-18 23:01:04 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
5460 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-18 23:00:32 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
9320 |
0 |
Tự dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-01-18 22:59:54 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1700 |
5 |
Thanh |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-01-18 22:59:06 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
900 |
5 |
Cúc |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-18 22:58:26 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2244 |
10 |
Hiep |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-18 14:15:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3194 |
40 |
Ngọc , tồn: 328 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-01-18 14:12:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
3 |
Nga |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-01-18 14:11:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2300 |
3 |
Thuỷ |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-18 14:10:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8056 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-18 14:10:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4876 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-18 13:48:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
12456 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-18 13:46:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5280 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-01-18 13:43:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
80 |
0 |
Phong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2024-01-18 13:42:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
940 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2024-01-18 13:36:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
709 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-17 22:49:08 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2772 |
31 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-01-17 22:48:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
87 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2024-01-17 22:47:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
760 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-17 22:46:55 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5308 |
0 |
Tự độngv |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2024-01-17 22:46:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
825 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-01-17 22:44:25 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
900 |
6 |
Bán tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-01-17 22:39:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1920 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-17 22:37:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
14352 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-01-17 22:34:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
10776 |
0 |
Tự độngv |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-17 22:33:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4700 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-17 22:32:44 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5104 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-01-17 22:31:29 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1800 |
7 |
Bán tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF045CG-ML DOWN EDGE BANDING LEFT (CG) Nắp ốp bàn thang dưới trái (CG) |
2024-01-17 18:30:13 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
200 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-17 14:00:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2480 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-17 13:51:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3194 |
40 |
Ngọc , tồn via: 394 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF045CG-ML DOWN EDGE BANDING LEFT (CG) Nắp ốp bàn thang dưới trái (CG) |
2024-01-17 13:48:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
240 |
0 |
Chạy từ 12h35 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-17 13:43:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5200 |
0 |
Tự động
|