| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-02 16:58:44 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
5016 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-02-02 16:58:22 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1640 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-02-02 16:57:57 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1920 |
0 |
Tự dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF025GR Khớp nối khung trên EFA (LỚN) EFA CORNER A (BIG) |
2024-02-02 16:57:34 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
504 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2024-02-02 05:42:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3452 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-02 05:37:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2640 |
30 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-02-02 05:36:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1902 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-02-02 05:36:01 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1902 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF025GR Khớp nối khung trên EFA (LỚN) EFA CORNER A (BIG) |
2024-02-02 05:34:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
493 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-02 05:31:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4888 |
0 |
Tự đọng |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-02-02 05:30:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5100 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2024-02-02 05:28:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1590 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-02-02 05:27:29 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5240 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-01 22:23:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2995 |
5 |
Ngọc tồn via: 595 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-02-01 22:20:21 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1960 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF025GR Khớp nối khung trên EFA (LỚN) EFA CORNER A (BIG) |
2024-02-01 22:19:21 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
524 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-01 22:14:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5048 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2024-02-01 22:10:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
443 |
2 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2024-02-01 22:09:48 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1790 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-02-01 22:00:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
11176 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CUP D53 x 100 Vàng |
2024-02-01 21:58:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
636 |
0 |
Hư khuôn |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2024-02-01 07:21:17 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
540 |
1 |
Thủy |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0012 |
2024-02-01 06:03:21 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
500 |
40 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2024-02-01 05:50:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
560 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-01 05:48:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2838 |
23 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-02-01 05:28:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1940 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF025GR Khớp nối khung trên EFA (LỚN) EFA CORNER A (BIG) |
2024-02-01 05:27:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
512 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-02-01 05:24:33 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1870 |
0 |
Tự đôngh |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2024-02-01 05:23:16 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3720 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-01 05:22:00 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4996 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-02-01 05:20:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2800 |
0 |
Tự đôngh |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CUP D53 x 100 Vàng |
2024-02-01 05:19:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1019 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-02-01 05:18:12 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5464 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF027CG SRA-a COLOR Vòng giới hạn |
2024-02-01 04:45:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
200 |
0 |
Tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
Ống côn có lỗ 56-60 L171 trắng |
2024-01-31 22:48:00 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
720 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-31 22:47:05 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3000 |
6 |
Ngọc |
| N24 (130T - TOYO) |
Nhựa bọc 2 đầu (MSYS - Side Injection) |
2024-01-31 22:46:19 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
476 |
0 |
Tự dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-31 22:45:54 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
5340 |
0 |
Tự dong |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CUP D53 x 100 Vàng |
2024-01-31 22:45:30 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
774 |
0 |
Tự dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-01-31 22:43:55 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3404 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0012 |
2024-01-31 22:42:05 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
600 |
50 |
Năm
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF027CG SRA-a COLOR Vòng giới hạn |
2024-01-31 22:41:22 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1180 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-31 22:39:06 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
4504 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-31 22:34:33 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1500 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-01-31 22:34:04 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1560 |
0 |
Tự dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF025GR Khớp nối khung trên EFA (LỚN) EFA CORNER A (BIG) |
2024-01-31 22:32:53 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
495 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-31 14:48:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2502 |
6 |
Truyền, tồn: 1200 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF025GR Khớp nối khung trên EFA (LỚN) EFA CORNER A (BIG) |
2024-01-31 14:48:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
472 |
0 |
Tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
Ống côn có lỗ 56-60 L171 trắng |
2024-01-31 14:43:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-01-31 14:36:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5600 |
0 |
Tự động |