| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-17 13:42:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8760 |
0 |
Chạy từ 11h30 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-01-17 13:40:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1980 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-01-17 13:39:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2244 |
0 |
Chạy 1h30 phút |
| N24 (130T - TOYO) |
CF010DG-SE-a(DG) Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2024-01-17 13:38:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
0 |
Chạy từ 10h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-01-17 13:36:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
380 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-01-17 13:34:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
72 |
0 |
Sửa máy 20 phút |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2024-01-17 13:31:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
735 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-01-17 13:29:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2250 |
4 |
Thuỷ |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-01-17 13:28:46 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
600 |
5 |
Chạy từ 9h |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-17 13:24:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3416 |
0 |
Chạy đến 8h50 dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-16 22:26:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3050 |
16 |
Bán tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
CF010DG-SE-a(DG) Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2024-01-16 22:23:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
557 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-01-16 22:22:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1178 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-16 22:22:34 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4944 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2024-01-16 22:20:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
40 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-01-16 22:20:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
900 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-01-16 22:19:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1878 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-16 22:19:11 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
14292 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2024-01-16 22:18:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1638 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-01-16 22:18:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
9516 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2024-01-16 22:17:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3387 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-01-16 22:16:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1.7 |
9 |
Bán tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF041CG-ML UP EDGE BANDING LEFT (CG) Nắp ốp bàn thang trên trái (CG) |
2024-01-16 20:36:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
278 |
0 |
Tự động . |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Khay nhựa (#067) |
2024-01-16 16:22:39 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
72 |
0 |
Tài |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-01-16 16:22:07 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1150 |
0 |
Tự dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-01-16 16:21:43 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
5048 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-16 16:20:09 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2244 |
15 |
Hiep |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-01-16 16:19:29 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
375 |
0 |
Cúc |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-01-16 16:18:46 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1700 |
5 |
Thanh |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-16 16:18:17 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
9120 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2024-01-16 16:17:25 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1680 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-01-16 16:16:57 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1932 |
0 |
Tự dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-16 13:54:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6408 |
0 |
Chạy từ 10h55 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-01-16 13:50:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1130 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-01-16 13:48:51 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2300 |
11 |
Thuỷ |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-16 13:47:51 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3224 |
10 |
Ngọc , tồn via : 390 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2024-01-16 13:45:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1680 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-01-16 13:45:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1958 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CUP D53 x 100 Đỏ |
2024-01-16 13:44:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5520 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-01-16 13:42:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6120 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Khay nhựa (#067) |
2024-01-16 13:41:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
90 |
0 |
Phong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-16 13:37:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2944 |
0 |
Chạy đến 7h45 hết nhựa dừng |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-01-16 13:33:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
5 |
Nga |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2024-01-16 13:30:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2997 |
0 |
Chạy từ 9g |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-15 22:34:43 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3036 |
30 |
Bán tự động . |
| N24 (130T - TOYO) |
Nhựa bọc 2 đầu (MSYS - Side Injection) |
2024-01-15 22:32:29 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
320 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-01-15 22:28:08 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1192 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-01-15 22:23:24 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1988 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2024-01-15 22:22:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
9140 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-01-15 22:20:45 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3852 |
0 |
Tự động |