| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
DJ-Nhựa nẹp trang trí (White) |
2024-02-20 13:23:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
560 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N23 (130T - TOYO) |
DJ-Ống đũa nhựa (Premium Black) |
2024-02-19 22:26:11 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
345 |
15 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2024-02-19 22:25:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2600 |
0 |
Tự đôngh |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF011CG-SE-a Up edge banding (R) -Nắp ốp trên R |
2024-02-19 22:25:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1152 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-19 22:24:38 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2640 |
80 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
DJ-Nhựa nẹp trang trí (White) |
2024-02-19 22:23:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2360 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-02-19 22:23:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1424 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2024-02-19 22:22:27 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2764 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-19 22:22:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3668 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0008 |
2024-02-19 22:21:31 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1659 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-02-19 22:20:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
370 |
50 |
Bán tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-02-19 22:18:08 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2289 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CUP D53 x 100 Đỏ |
2024-02-19 21:31:56 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
617 |
0 |
Máy hư 1h hả |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0008 |
2024-02-19 21:31:34 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1560 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-19 16:20:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1040 |
300 |
Ngọc , kỹ thuật set up thiếu nhựa |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-02-19 16:18:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
788 |
0 |
Chạy 30 phút khuôn hư dừng |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-02-19 16:16:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1698 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-19 16:10:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3400 |
0 |
Chạy từ 10h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-03 21:32:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1312 |
8 |
Ngọc , tồn via : 512 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-02-03 13:32:21 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2664 |
0 |
Tự dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0008 |
2024-02-03 13:32:01 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2704 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0012 |
2024-02-03 13:31:18 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
500 |
80 |
Hà |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-03 13:30:49 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
5028 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-03 13:30:21 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1782 |
7 |
Hiep |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-03 05:30:08 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2640 |
20 |
Tự động
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2024-02-03 05:27:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3288 |
0 |
Tư động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-03 05:26:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4968 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-02-03 05:21:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1700 |
0 |
Tự đôngh |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-02-03 05:19:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5296 |
0 |
Tự dộng |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0008 |
2024-02-02 23:08:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1560 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-02-02 22:10:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5600 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2024-02-02 22:06:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3272 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-02 22:05:41 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2973 |
27 |
Ngọc , tồn via : 573 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-02-02 22:03:50 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2004 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0012 |
2024-02-02 22:02:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3378 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-02 21:59:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5024 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-02-02 21:55:43 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1550 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-02-02 17:07:14 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
5520 |
0 |
Tự dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2024-02-02 17:06:56 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1560 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-02 17:06:25 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2442 |
7 |
Hiep |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0012 |
2024-02-02 17:05:18 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
500 |
40 |
Hà |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0012 |
2024-02-02 17:04:52 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2295 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-02 17:03:29 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
5032 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2024-02-02 17:03:04 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1914 |
0 |
Tự dong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2024-02-02 17:02:08 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
550 |
0 |
Vân |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-02 17:01:42 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2442 |
5 |
Hiep |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-02-02 17:01:19 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1215 |
0 |
Tự dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-02-02 17:00:57 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2640 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0012 |
2024-02-02 17:00:30 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
450 |
80 |
Ha |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF027CG SRA-a COLOR Vòng giới hạn |
2024-02-02 17:00:03 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1000 |
0 |
Tự dong |