Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-02-21 16:41:57 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1260 |
0 |
Tự dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0008 |
2024-02-21 16:41:35 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2160 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2024-02-21 16:41:01 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3620 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-21 16:40:33 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
5060 |
0 |
Tự dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2024-02-21 16:40:02 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1200 |
15 |
Vân.tồn 250 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-02-21 16:39:17 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1932 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-02-21 13:54:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1952 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
DJ-Ống đũa nhựa (Premium Black) |
2024-02-21 13:53:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
79 |
7 |
My, Chạy 2h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-21 13:51:51 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3040 |
160 |
Ngọc , tồn via : 640 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2024-02-21 13:50:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1360 |
30 |
Nga, tồn : 360 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DJ-Nhựa ống đũa Inox |
2024-02-21 13:46:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
255 |
9 |
Tịnh |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2024-02-21 13:43:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2204 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-21 13:40:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5000 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-02-21 13:39:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1812 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-02-21 13:38:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
450 |
11 |
Nga, chạy từ 10h30 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
DJ-Tem Artwire (Premium Black) |
2024-02-21 12:06:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3084 |
0 |
Hết nhựa , có tồn 4400 |
| N24 (130T - TOYO) |
CF011CG-SE-a Up edge banding (R) -Nắp ốp trên R |
2024-02-20 22:33:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1840 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
DJ-Ống đũa nhựa (Premium Black) |
2024-02-20 22:32:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
465 |
7 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-20 22:31:43 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3036 |
98 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2024-02-20 22:31:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
480 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-02-20 22:30:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1200 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn lớn |
2024-02-20 22:29:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1700 |
50 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
|
2024-02-20 22:24:34 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
600 |
10 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DJ-Tem Artwire (Premium White) |
2024-02-20 22:21:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
600 |
10 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-02-20 22:21:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2078 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2024-02-20 22:19:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1763 |
10 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2024-02-20 22:18:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3896 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-20 22:18:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5060 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0008 |
2024-02-20 22:17:40 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2160 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-02-20 22:17:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
207 |
20 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DJ-Nhựa ống đũa Inox |
2024-02-20 14:12:06 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
240 |
15 |
Tịnh , chạy từ 10h40 |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-20 14:06:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5060 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-20 14:05:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3165 |
35 |
Ngọc , tồn via : 765 |
| N24 (130T - TOYO) |
CF011CG-SE-a Up edge banding (R) -Nắp ốp trên R |
2024-02-20 14:02:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
260 |
0 |
Chạy 1h30 phút |
| N23 (130T - TOYO) |
DJ-Ống đũa nhựa (Premium Black) |
2024-02-20 13:56:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
480 |
9 |
My |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-02-20 13:55:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1850 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-02-20 13:53:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1080 |
0 |
Dừng 1h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2024-02-20 13:49:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1790 |
8 |
Nga , tồn : 440 |
| N23 (130T - TOYO) |
DJ-Ống đũa nhựa (Premium Black) |
2024-02-20 13:38:59 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
465 |
20 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-20 13:38:19 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2000 |
15 |
Hoa |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF011CG-SE-a Up edge banding (R) -Nắp ốp trên R |
2024-02-20 13:37:47 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1268 |
0 |
Tự dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2024-02-20 13:37:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1787 |
0 |
Tự dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2024-02-20 13:36:09 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1120 |
20 |
Vân |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0008 |
2024-02-20 13:33:54 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2151 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-02-20 13:32:52 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3141 |
150 |
Hà |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-02-20 13:32:19 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3141 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-1802-0599 |
2024-02-20 13:31:54 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4872 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2024-02-20 13:31:30 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3596 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-02-20 13:31:05 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1858 |
0 |
Tự dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2024-02-20 13:25:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
840 |
0 |
Hết nhựa dừng |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)