| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-16 21:40:23 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1400 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-16 21:39:45 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1644 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-16 21:34:27 |
Ca 2 |
|
882 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-16 21:29:22 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
8460 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0600 |
2021-11-16 21:27:52 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
4440 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-16 21:25:52 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
3470 |
30 |
Ng0c . 15h chạy . Dừng 15p cân hàng |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-16 21:22:20 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
500 |
300 |
Trúc . Chạy 3t . Gọt via láy lõi 1t 30p .+ gọt via hàng tồn HD |
|
DL-01 |
2021-11-16 14:06:23 |
Ca 1 |
|
32 |
10 |
Liên,phương
13h15-14h |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-16 14:02:50 |
Ca 1 |
|
1794 |
204 |
Thuỳ
máy hư 2tieng
chạy 3con
via nhieu |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-16 14:01:42 |
Ca 1 |
|
2100 |
100 |
Hoàng
máy hư 3tiếng 15p
15xu li hang |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-16 13:59:50 |
Ca 1 |
|
3889 |
71 |
Loan
dừng máy 15p xu li hang |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-16 13:56:04 |
Ca 1 |
|
2700 |
0 |
thương |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
RIO TT - 0001 Trục quấn chỉ filament |
2021-11-16 13:55:32 |
Ca 1 |
|
1640 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-16 13:54:11 |
Ca 1 |
|
1492 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-16 13:52:48 |
Ca 1 |
|
910 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-16 13:51:30 |
Ca 1 |
|
8916 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-16 13:50:17 |
Ca 1 |
|
1100 |
0 |
sửa robot 2 tieng |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-16 13:48:53 |
Ca 1 |
|
1400 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0600 |
2021-11-16 13:47:36 |
Ca 1 |
|
210 |
0 |
10h15-14h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2021-11-16 08:29:31 |
Ca 1 |
|
1340 |
0 |
6h-8h15p đủ sl |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-16 05:52:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
908 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-16 05:51:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2600 |
7 |
Máy chạy 2660.Hồng .Ngân .vang.sa |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-16 05:47:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1596 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-16 05:46:08 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1450 |
0 |
Tú |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-16 05:44:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1658 |
0 |
|
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-16 05:42:29 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-16 05:40:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2900 |
80 |
Máy hư 45 phút.Thúy.dừng 20 phút xử lý hàng + cân |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-16 05:38:30 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
300 |
Máy hư 3h30 phút.chạy 3 con.Thủy |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-16 05:36:50 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3802 |
40 |
Sương |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-16 05:31:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8544 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2021-11-16 05:29:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3780 |
0 |
|
|
DL-01 |
2021-11-16 04:50:48 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
54 |
0 |
Máy chạy đế trực tiếp.từ 22h đến 0h hư dừng .Tình + Út |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-15 21:52:12 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
2760 |
0 |
Hương |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-15 21:51:31 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
4350 |
70 |
Ngọc . 15p xly hàng |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-15 21:49:57 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
365 |
35 |
Mai .20h 30p chạy máy . Chạy 3 con . Xly hàng 30p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-15 21:48:22 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
2476 |
120 |
Yến . Xì nhựa nhiều lần 45p . Xly hàng 20p |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-15 21:46:45 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1200 |
0 |
17h15p chạy |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-15 21:34:46 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1400 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
RIO TT - 0001 Trục quấn chỉ filament |
2021-11-15 21:34:00 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1650 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-15 21:31:02 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
938 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-15 21:29:27 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1610 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-15 21:16:55 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
7920 |
0 |
Máy. Hư 30p |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2021-11-15 21:14:35 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
3680 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-15 13:58:00 |
Ca 1 |
|
1430 |
0 |
7h-14h |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-15 13:55:02 |
Ca 1 |
|
1300 |
0 |
7h-14h máy hư 10p |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-15 13:52:23 |
Ca 1 |
|
870 |
0 |
9h30p-14h |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-15 13:51:20 |
Ca 1 |
|
830 |
6 |
Hoa
11h40 bdau chạy máy
xử lí tồn 500 |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-15 13:49:55 |
Ca 1 |
|
777 |
15 |
Loan
chạy máy đc 1tieng30p
gọt via tồn 1300 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-15 13:48:44 |
Ca 1 |
|
1080 |
0 |
13h-14h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-15 13:47:58 |
Ca 1 |
|
400 |
0 |
Thương
12h-14h |