| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB THAN HOP S1 |
2021-11-10 13:52:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
130 |
6 |
Máy chạy nắp 3 pha có hộc modum.Chạy 12h đến 14h.Út (a) |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-10 13:45:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3048 |
0 |
Chạy từ 10h đến 14h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-11-10 13:43:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7840 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2021-11-10 13:37:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2220 |
0 |
Chạy 3 cavity .Thu |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-10 06:03:22 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2780 |
0 |
Hương |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-10 06:02:21 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1440 |
50 |
Thuỷ |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-10 06:00:09 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
3670 |
130 |
Trúc . Thảo hổ trợ . |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-10 05:57:10 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2275 |
45 |
Yến . Máy hư . Xì nhựa 1t . Dừng 15p cân hàng . Ngỉ 45p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-10 05:53:05 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
3836 |
20 |
Ngọc . Ngỉ 45p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-10 05:51:46 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1892 |
228 |
Mai . Sửa máy 40p . Xì nhựa . Dừng 40p xly hàng . Chạy 3 con |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-10 05:48:00 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1259 |
85 |
Nguyệt . Người mới chạy . Máy xì nhựa . Thiếu nhựa . Sửa 45p . Dừng 2t gọt via |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-10 05:43:49 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
7248 |
0 |
Chạy đến 3h hết nhựa . Chờ nhựa |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2021-11-10 05:41:15 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1644 |
10 |
Anh 23h chạy máy |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-11-10 05:37:25 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
7624 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-10 05:34:36 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
898 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-10 05:30:42 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1194 |
0 |
Máy hư 1t |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-10 05:28:40 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
894 |
15 |
Máy hư 2t |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-10 05:26:19 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1618 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-09 22:07:52 |
Ca 2 |
|
2700 |
0 |
thương |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-09 22:07:18 |
Ca 2 |
|
4028 |
62 |
Phượng
nghỉ 30p
Kiểm ok 3000
tồn 1028 |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-09 22:05:24 |
Ca 2 |
|
3803 |
25 |
Loan
tụt nhiet 10p
nghỉ 30p
dừng30p xuli hnag |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-09 22:04:08 |
Ca 2 |
|
1380 |
20 |
Hoa
sửa máy 17h mới bdau chay may
máy hư chảy nhựa 1tieng30p
15p cân hang
30p nghỉ |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-09 22:02:35 |
Ca 2 |
|
2244 |
361 |
Thuỳ
máy hư 1 tieng 30p,chạy 3con,20 p xu li hàng (via150) |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-09 22:00:50 |
Ca 2 |
|
1030 |
0 |
hư 1 tieng 30p |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2021-11-09 21:59:28 |
Ca 2 |
|
2388 |
0 |
ánh |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-09 21:55:42 |
Ca 2 |
|
1530 |
20 |
ut(b) |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-09 21:54:36 |
Ca 2 |
|
1318 |
0 |
hư 10p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-09 21:51:51 |
Ca 2 |
|
1696 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-09 21:50:43 |
Ca 2 |
|
5472 |
0 |
18h-22h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-11-09 21:49:43 |
Ca 2 |
|
2216 |
0 |
19h30-22h ( chấm đen nhieu |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2021-11-09 21:46:29 |
Ca 2 |
|
928 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-09 20:59:16 |
Ca 2 |
|
1095 |
165 |
hoàng
máy hư 60p
nghỉ 30
dừng 2tiêng xu li hàng(via nhiều) |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-09 14:21:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2290 |
110 |
Máy hư 2 tiếng .chạy 3 con .Tình |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-09 14:20:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3948 |
120 |
Hàng ok : 3500, chưa xử lý : 448 pcs.Thủy.Thu hỗ trợ gọt via đến 13h |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-09 14:18:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3600 |
111 |
Vừa chạy vừa gọt via , 15 phút xử lý hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-09 14:16:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2820 |
60 |
Máy xì nhựa liên tục dừng sửa 35 phút.cân hàng+ xử lý 15 phút |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-09 14:12:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1095 |
195 |
Máy hư 3h .chảy nhựa liên tục |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2021-11-09 14:08:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
393 |
0 |
Chạy từ 13h đến 14h .Chạy 3 cavity |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-09 14:06:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7150 |
0 |
Máy chạy 10 con từ 6h đến 12h30 xuống khuôn sửa |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-09 13:56:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
836 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-09 13:51:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2600 |
6 |
Máy chạy 2800.Hồng.ngân .vang.sa |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-09 13:49:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1100 |
0 |
Máy hư 45 phút |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-09 13:45:46 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
300 |
0 |
Máy chạy từ 12h đến 14h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-09 13:41:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
884 |
0 |
Máy chạy từ 11h đến 14h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-09 13:39:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1164 |
0 |
Hư 10 phút |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-09 11:36:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
832 |
0 |
Máy chạy từ 6h đến 10h đổi qua chạy ống thẳng màu vàng nhạt |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-09 06:06:15 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
3850 |
150 |
Trúc . 22h30 chạy máy |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-09 06:02:16 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
3785 |
15 |
Ngọc . Sửa khuôn 45p . Xlly hàng 30p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-09 05:58:15 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2264 |
40 |
Yến . Máy xì nhựa sửa 45p . Xly hàng 15p . |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-09 05:56:20 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2760 |
0 |
Hương |