| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2021-11-15 13:47:15 |
Ca 2 |
|
2200 |
0 |
9h-14h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-15 07:28:12 |
Ca 3 |
|
1390 |
25 |
Thuỷ
Bổ sung sl ca 3 thứ 7 13/11/21 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-15 07:26:52 |
Ca 2 |
|
1455 |
22 |
Thảo
Bổ sung nhập ca 2 hôm thứ 7 13/11/21 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-14 05:42:06 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2600 |
0 |
Hương |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-14 05:40:40 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2395 |
125 |
Mai . Máy xì nhựa . 40p . Xly hàng 30p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-14 05:39:07 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
3905 |
155 |
Trúc . Thảo hổ trợ |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-14 05:37:37 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1558 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-14 05:33:54 |
Ca 2 |
|
1628 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-14 05:33:22 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1560 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-14 05:29:48 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2140 |
40 |
Yến . Xì nhựa 30p . Thế máy 45p . Xly hàng 15p |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2021-11-14 05:28:12 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
3540 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-14 05:26:34 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
7776 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-14 05:24:59 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
3486 |
14 |
Ngọc . 22h30p chạy máy . |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2021-11-14 04:56:30 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
3460 |
0 |
|
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-14 04:46:07 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1400 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-13 22:27:32 |
Ca 2 |
|
1616 |
0 |
|
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-13 22:25:58 |
Ca 2 |
|
1400 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2021-11-13 22:25:10 |
Ca 2 |
|
3780 |
0 |
|
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-13 22:23:44 |
Ca 2 |
|
1628 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-13 22:18:44 |
Ca 2 |
|
2400 |
0 |
Liên |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-13 21:57:36 |
Ca 2 |
|
1616 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-13 21:54:13 |
Ca 2 |
|
898 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-13 21:53:29 |
Ca 2 |
|
8892 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-13 21:52:49 |
Ca 2 |
|
3000 |
200 |
Hoa
máy hư 1tieng 20p
30p xu li hang |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-13 21:51:26 |
Ca 2 |
|
2727 |
25 |
Ánh
ok:1500
tồn 1227 |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-13 21:49:25 |
Ca 2 |
|
3006 |
30 |
Loan
máy hư 30p
nghỉ 30p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-13 21:47:24 |
Ca 2 |
|
1590 |
210 |
Thuỳ
máy hư 4tiếng
chạy 4con
20p xu li hang |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
NAP-CONG-TO võ hộp công tơ gắn ngoài kèm phụ kiện |
2021-11-13 21:07:54 |
Ca 2 |
|
126 |
0 |
Phương
15h-20h |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-13 14:11:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1300 |
0 |
Máy chạy từ 6h50 đến 14h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-13 14:10:51 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1762 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-13 14:07:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2190 |
50 |
BÌNH.HƯ 20 PHÚT.XỬ LÝ + CÂN HÀNG 20 PHÚT |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-13 14:05:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2940 |
32 |
Sương.hư 30 phút |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-13 14:02:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3980 |
40 |
Tồn 1980.Thủy |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-13 13:59:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1975 |
145 |
NHIÊN .CHẠY 3 CON.Máy hư 20 phút |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-3D73 |
2021-11-13 13:57:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
105 |
0 |
Máy chạy cửa lật từ 13h đến 14h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-11-13 13:41:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2680 |
0 |
Máy chạy từ 6h30 đến 14h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-13 13:39:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1346 |
0 |
Máy hư 1 tiếng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-13 13:37:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8772 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-13 13:36:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1350 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-13 13:35:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
7 |
ÚT.NGÂN .SA |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-13 13:34:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
872 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2021-11-13 06:00:43 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
580 |
0 |
5h chạy. Máy thiếu dầu . K quay keo |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-13 05:56:26 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1350 |
15 |
Nguyệt . Máy hay lổi robot . + hốt ống chỉ |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-13 05:50:07 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2495 |
65 |
Yến . Sửa máy 30p . Xly hàng 20p . Ngỉ 45p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-13 05:48:27 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
3960 |
40 |
Trúc . Tồn 2960 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-13 05:45:51 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
914 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-13 05:43:03 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
2000 |
0 |
Hương . Máy lổi 1t |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-13 05:38:55 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
730 |
0 |
Máy bị lổi robot dừng lúc 3h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-13 05:35:01 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1606 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-13 05:11:08 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
8508 |
0 |
|