| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-18 13:51:51 |
Ca 1 |
|
4032 |
0 |
10h-14h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-18 13:50:24 |
Ca 1 |
|
1700 |
0 |
Út |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-18 13:49:30 |
Ca 1 |
|
1268 |
0 |
6h-13h |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-18 13:47:44 |
Ca 1 |
|
1400 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-18 13:13:59 |
Ca 1 |
|
320 |
0 |
6h-6h45 đủ sluong |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-18 05:50:41 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-18 05:47:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1538 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-18 05:45:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1650 |
3 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-18 05:43:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1762 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2021-11-18 05:42:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
812 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016DG-SE-a(DG) Stople xám đậm |
2021-11-18 05:41:48 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9960 |
0 |
Máy chạy stoppe xám nhạt |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-18 05:40:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3106 |
54 |
TÚ.CÂN VÀ XỬ LÝ HÀNG 20 PHÚT.MÁY HƯ 30 PHÚT |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-18 05:38:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3605 |
25 |
SƯƠNG.30 PHÚT CÂN + XỬ LÝ HÀNG |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-18 02:32:42 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2510 |
50 |
Máy hư 20 phút.chờ đổ nhựa 30 phút.cân hàng 15 phút.Yến |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-18 02:31:14 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3567 |
23 |
Ngọc.Máy hư 1h .xử lý + cân Hàng 20 phút |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-18 02:04:55 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1660 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2021-11-18 02:01:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
880 |
0 |
|
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-18 01:59:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-18 01:58:08 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1372 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-18 01:56:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1560 |
0 |
Thảo |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
NAP-CONG-TO võ hộp công tơ gắn ngoài kèm phụ kiện |
2021-11-18 01:51:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
98 |
45 |
Máy chạy 2 tiếng.Thủy |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-18 01:33:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1372 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-18 01:32:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1368 |
0 |
Máy chạy đến 23h40 hư dừng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-18 01:31:12 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8460 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016DG-SE-a(DG) Stople xám đậm |
2021-11-18 01:30:11 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1560 |
0 |
Máy chạy stoppe xám nhạt từ 20h đến 22h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0600 |
2021-11-18 01:27:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2476 |
0 |
Máy chạy từ 22h đến 1h20 đủ số lượng dừng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0600 |
2021-11-18 01:26:31 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3844 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-17 14:07:21 |
Ca 1 |
|
1880 |
120 |
phượng
máy hư 1tiếng 30p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-17 13:59:02 |
Ca 1 |
|
2635 |
100 |
Hoa
7h bdau chay máy hư 1tieng
10p cân hang |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-17 13:43:55 |
Ca 1 |
|
1600 |
0 |
Út (b)
kiểm 120 |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-17 13:43:05 |
Ca 1 |
|
1730 |
0 |
|
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-17 13:42:09 |
Ca 1 |
|
1400 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-17 13:41:14 |
Ca 1 |
|
986 |
0 |
9h-14h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-17 13:40:05 |
Ca 1 |
|
992 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-17 13:39:08 |
Ca 1 |
|
9804 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0600 |
2021-11-17 13:38:33 |
Ca 1 |
|
4796 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-17 05:51:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1450 |
7 |
NHIÊN .KIỂM 200 PCS .MÁY BỊ LỖI ROBOT MIẾT |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-17 05:40:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-17 05:39:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1646 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-17 05:37:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1300 |
3 |
Máy chạy 1 tiếng được 200 pcs.Vang |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-17 05:35:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
860 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-17 05:34:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
870 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-17 05:32:52 |
Ca 3 |
|
3005 |
45 |
TÚ.XÌ NHỰA 30 PHÚT.CÂN VÀ XỬ LÝ HÀNG 20 PHÚT |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-17 05:31:13 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3808 |
20 |
SƯƠNG.DỪNG 15 PHÚT CÂN HÀNG |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-17 05:29:51 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8016 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0600 |
2021-11-17 05:28:48 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4320 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-16 21:52:49 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
2628 |
60 |
Yến . Máy xì nhựa nhiều lần . 1t 15p . Cân hang 15p |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-16 21:46:54 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1360 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-16 21:45:32 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
2760 |
0 |
Hương |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2021-11-16 21:43:34 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1442 |
50 |
|