| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-09 05:54:12 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
1254 |
0 |
Máy hay bị dính hàng |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-09 05:52:03 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1652 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-09 05:48:34 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1470 |
0 |
Máy bị lổi robot nhiều lần |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-09 05:44:09 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2536 |
264 |
Mai . Chạy 3 con từ 22h -23h . Xly hàng 45p |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-09 05:39:57 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
816 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-09 05:36:15 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1152 |
30 |
Nguyệt . Người mới chạy . 22h30p chạy máy . Máy xì nhựa chỉnh máy 1t . Dừng 2t gọt via .
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2021-11-09 05:29:39 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1725 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-09 05:26:43 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
8388 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-11-09 05:23:04 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1168 |
0 |
Hết nhựa |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-08 22:03:55 |
Ca 2 |
|
2700 |
0 |
Thương
máy hư20 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2021-11-08 22:02:46 |
Ca 2 |
|
2391 |
100 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-11-08 22:01:57 |
Ca 2 |
|
7120 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-08 22:01:21 |
Ca 2 |
|
1710 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-08 22:00:46 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-08 21:59:56 |
Ca 2 |
|
1152 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2021-11-08 21:58:35 |
Ca 2 |
|
3672 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-08 21:47:41 |
Ca 2 |
|
3878 |
222 |
phượng
nghỉ 30p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-08 21:46:25 |
Ca 2 |
|
2886 |
250 |
Hoa
nghỉ 30p
máy hư 20p
40p xu li hang |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-08 21:44:08 |
Ca 2 |
|
1670 |
330 |
thuỳ
máy hư 3tieng
30 xu lí hang via 200 |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-08 21:42:09 |
Ca 2 |
|
1315 |
285 |
Hoàng
máy hư 1 tieng 15p
nghỉ 30
dừng 2tieng xu li hang(via nhieu) |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-08 21:40:06 |
Ca 2 |
|
3756 |
144 |
Loan
nghỉ 30p
30p xu li hang |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-08 14:27:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3607 |
93 |
sửa máy 45 phút.7h chạy máy.15 phút xử lý hàng lỗi. Sương |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-08 14:25:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2290 |
160 |
7h35 mới chạy, hư 30 phút, cân và gọt hàng25 phút ,Thuý |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-08 14:25:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2290 |
160 |
7h35 mới chạy, hư 30 phút, cân và gọt hàng25 phút ,Thuý |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-08 14:21:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1790 |
210 |
tình.máy hư 1h. 8h mới chạy |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-08 14:21:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1790 |
210 |
tình.máy hư 1h. 8h mới chạy |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-08 14:18:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3688 |
32 |
Thủy.7h chạy máy . |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-08 14:16:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
850 |
380 |
TÚ.8H15 MỚI CHẠY MÁY HƯ 1H |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-08 14:11:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1472 |
0 |
11h chạy máy được 1000.kiểm 72pcs N15.Hồng .vang .sa |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-08 14:11:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1472 |
0 |
11h chạy máy được 1000.kiểm 72pcs N15.Hồng .vang .sa |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-11-08 14:10:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2600 |
0 |
11h mới chạy.hàng chấm đen nhiều |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2021-11-08 14:01:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
624 |
0 |
12h mới chạy máy |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-08 13:50:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
806 |
0 |
9h10 mới chạy máy |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-08 13:45:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1534 |
0 |
7h mới chạy máy |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-08 13:42:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1082 |
0 |
7h mới chạy, máy hư 10 phút |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2021-11-08 12:06:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
513 |
11 |
Máy chạy từ 7h đến 12h05 dừng máy đủ số lượng |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2021-11-07 05:59:42 |
Ca 3 |
|
605 |
0 |
máy hư 20p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
RIO TT - 0001 Trục quấn chỉ filament |
2021-11-07 05:57:53 |
Ca 3 |
|
1642 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-07 05:56:11 |
Ca 3 |
|
4067 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2021-11-07 05:54:32 |
Ca 3 |
|
1280 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF010DG-SE-a(DG) Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2021-11-07 05:53:38 |
Ca 3 |
|
1434 |
0 |
|
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-07 05:49:35 |
Ca 3 |
|
1290 |
210 |
Thuỳ
máy hư 3tiếng30p xì nhựa
nghỉ 45p
30p xu lí hàng
sort huydai 1000 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-11-07 05:40:12 |
Ca 3 |
|
7248 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-07 05:38:29 |
Ca 2 |
|
2565 |
135 |
Hoa
máy chảy nhựa 1h30p
nghỉ 45p
30 p xu li hang |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-07 05:22:49 |
Ca 3 |
|
3473 |
27 |
Loan
nghỉ 45p,dừng máy 1tiêng xư lí hang |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-07 05:18:25 |
Ca 3 |
|
1996 |
0 |
Thương
22h-04h15 xuống khuôn |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2021-11-07 05:16:42 |
Ca 3 |
|
3704 |
0 |
22h-05h hêtnhua |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2021-11-07 05:15:32 |
Ca 3 |
|
1902 |
80 |
Ánh
22h45-4h55 hết nhựa |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-07 05:13:51 |
Ca 3 |
|
1060 |
480 |
Hoàng
máy hư ko ra nhựa 50p
nghỉ 45p
dừng 2tiêng xu lí hàng |
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
S-1201-0802 |
2021-11-07 03:04:00 |
Ca 3 |
|
170 |
0 |
Năm
0h15-2h20 |