| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-11 14:20:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2675 |
125 |
TÌNH.MÁY HƯ 30 PHÚT.CHẠY 3 CON |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-11 14:19:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1488 |
75 |
SƯƠNG .MÁY HƯ TỪ 8H30 ĐẾN 12H15 |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-11 14:17:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1897 |
293 |
TÚ. |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-11 14:11:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2602 |
130 |
THÚY.SỬA MÁY 45 PHÚT.CÂN HÀNG+ LẤY LÕI 30 PHÚT |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-11 14:10:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3704 |
19 |
THỦY.MÁY HƯ 1H
OK : 3000
TỒN : 704 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-11 14:07:41 |
Ca 1 |
|
8856 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2021-11-11 14:01:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
0 |
12h mới chạy |
|
|
2021-11-11 13:59:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
506 |
0 |
Máy chạy nắp che côn trùng |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF036CG-SEW-A/ Armrest joint - Khớp nối khung trên |
2021-11-11 13:50:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
888 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-11 13:46:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2600 |
7 |
Máy chạy từ 2760.Hồng.Ngân .vang.sa. |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-11 13:33:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1235 |
248 |
Đào.máy hư 1h30 phút |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-11 13:31:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1630 |
0 |
|
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-11 13:25:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-11 06:03:14 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1650 |
50 |
Thuỷ |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-11 06:02:26 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2760 |
0 |
Hương |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-11 06:01:39 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
3840 |
18 |
Ngọc . Ngỉ 45p |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-11 05:59:42 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
604 |
100 |
Nguyệt . 00h chạy máy . Máy hay bị chảy nhựa 45p . Dừng 2t gọt via |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-11 05:57:26 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2160 |
140 |
Yến . 45p sửa máy xì nhựa nhiều lần .20p xly hàng . Ngỉ 45p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-11 05:55:33 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2194 |
206 |
Mai. . Chạy 3 con . Xly hàng 30p . Ngỉ 45p |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-11-11 05:50:11 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
8312 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-11 05:49:01 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
9676 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-11 05:46:31 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
920 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-11 05:44:12 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1692 |
0 |
|
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-11 05:42:39 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1400 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-11 05:39:32 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
3650 |
150 |
Trúc . Thảo hổ trợ |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2021-11-11 04:58:35 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
450 |
0 |
Anh . Đủ sl |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2021-11-10 22:02:56 |
Ca 2 |
|
2150 |
150 |
ánh |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-10 21:57:22 |
Ca 2 |
|
1530 |
1 |
Phương Thảo
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-10 21:52:04 |
Ca 2 |
|
2700 |
0 |
Thương |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-10 21:50:24 |
Ca 2 |
|
800 |
0 |
17h-22h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-11-10 21:49:06 |
Ca 2 |
|
8080 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-10 21:47:55 |
Ca 2 |
|
7632 |
0 |
17h-22h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2021-11-10 21:47:03 |
Ca 2 |
|
717 |
0 |
20h-22h |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-10 21:45:06 |
Ca 2 |
|
3069 |
33 |
Loan
sửa máy 1tiêng45p
30p xu li hang |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-10 21:43:50 |
Ca 2 |
|
2508 |
192 |
Thuỳ
máy hư 45p,
chạy 3con
20p xu li hang |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-10 21:42:21 |
Ca 2 |
|
3955 |
135 |
Phượng
Hoàng hổ trợ 30p
ok:2500
tồn :1455 |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-10 21:40:49 |
Ca 2 |
|
2410 |
150 |
Hoa
sửamay thiếu nhựa 1tiêng 45p
30p lấy lõi |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-10 21:39:12 |
Ca 2 |
|
1648 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2021-11-10 21:38:11 |
Ca 2 |
|
858 |
0 |
hư 15p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-10 14:17:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2680 |
120 |
TÌNH.CHẠY 3 CON |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-10 14:16:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2070 |
170 |
Thúy.2 tiếng sửa máy bị xì nhựa.cân và xử lý hàng 20 phút |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-10 14:15:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3217 |
17 |
Sương.máy hư 20 phút.dừng 45 phút gọt via + cân hàng |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-10 14:13:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1447 |
113 |
Sửa máy 45 phút.dừng gọt via 2 tiếng.Tú |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-10 14:12:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3980 |
40 |
Thủy.Hàng ok : 3000.chưa gọt via 980.bình hỗ trợ gọt via từ 10h đến 14h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-10 14:10:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2600 |
7 |
Máy chạy 2780.Hồng.Ngân .vang .sa |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2021-11-10 14:08:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
942 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-10 14:06:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1420 |
0 |
Máy hư 20 phút |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-10 14:02:46 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-10 13:59:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1742 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-10 13:57:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1218 |
0 |
Máy chạy đến 13h15 xuống khuôn |