| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
NAP-CONG-TO võ hộp công tơ gắn ngoài kèm phụ kiện |
2021-11-20 05:40:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
52 |
0 |
Tình.máy chạy 1h30 phút. |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-20 05:37:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1440 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-20 05:35:45 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1600 |
0 |
nhiên đứng máy + kiểm 200 pcs |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-11-20 05:34:06 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9540 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2021-11-20 05:33:10 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
860 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-20 05:31:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1646 |
0 |
|
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-20 05:30:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-19 21:48:20 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
2185 |
15 |
Trúc . Mới chạy . Dừng 20p xly hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-19 21:47:04 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
2810 |
150 |
Yến . Xì nhựa 30p . Xly hàng 20p |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-19 21:30:10 |
Ca 2 |
|
8400 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-11-19 21:24:57 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
9576 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-19 21:23:05 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
872 |
0 |
Máy lổi 10p |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-19 21:20:51 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
1620 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-19 21:18:42 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1500 |
0 |
Thảo |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-19 21:15:42 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1400 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-19 21:15:09 |
Ca 2 |
|
1590 |
0 |
|
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-19 18:59:36 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1400 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-19 14:09:47 |
Ca 1 |
|
2150 |
50 |
Hoa
9h chạy máy
Chờ nhựa 35p
Cân hàng 10p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-19 14:06:44 |
Ca 1 |
|
3536 |
28 |
Loan
Dừng máy xử lý 25p |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2021-11-19 14:01:12 |
Ca 1 |
|
1736 |
0 |
|
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-19 13:56:59 |
Ca 1 |
|
1400 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-19 13:55:44 |
Ca 1 |
|
1834 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-19 13:53:48 |
Ca 1 |
|
1450 |
0 |
Út
Sửa robot 30p
Kiểm 1thùng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-19 13:52:28 |
Ca 1 |
|
1692 |
0 |
Máy hư10p |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-19 13:48:19 |
Ca 1 |
|
968 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-11-19 13:46:30 |
Ca 1 |
|
10644 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-19 13:44:10 |
Ca 1 |
|
8940 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2021-11-19 05:54:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1540 |
0 |
|
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-19 05:52:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-19 05:50:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1596 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-19 05:49:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1534 |
0 |
Máy lỗi 20 phút |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-19 05:47:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
840 |
0 |
Máy lỗi 20 phút |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-11-19 05:46:26 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9360 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-19 05:41:24 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8172 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-19 05:40:19 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3476 |
22 |
Dừng 25 phút xử lý + cân hàng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
NAP-CONG-TO võ hộp công tơ gắn ngoài kèm phụ kiện |
2021-11-19 05:38:51 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
170 |
25 |
TÌNH.CHẠY ỐC ĐỒNG XỬ LÝ |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-19 05:37:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1650 |
0 |
Nhiên |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-18 21:44:29 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
2279 |
31 |
Mai . Mới chạy .
Xly hàng 20p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-18 21:42:43 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
2300 |
100 |
Yến . Máy xì nhựa nhiều lần 45p . Dừng 20p xly hàng |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-18 21:35:50 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1700 |
0 |
Thảo |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-18 21:27:07 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
8436 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-11-18 21:24:55 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
9396 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-18 21:22:56 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
896 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-18 21:19:48 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
956 |
0 |
Máy hư . Dính hàng nhiều lần 45p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-18 21:12:55 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
600 |
0 |
16h chạy |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-18 18:46:42 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1400 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-18 14:02:08 |
Ca 1 |
|
3200 |
50 |
hoa
7h bdau chay may
Máy hư chảy nhựa 25p
10p cân hàng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-18 13:58:11 |
Ca 1 |
|
3407 |
25 |
Loan
15may hu
25 p xử lý hàng |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF036CG-SEW-A/ Armrest joint - Khớp nối khung trên |
2021-11-18 13:56:08 |
Ca 1 |
|
10404 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-18 13:55:05 |
Ca 1 |
|
912 |
0 |
|