| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2021-11-22 21:33:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
860 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-22 21:31:27 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1666 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-22 21:30:00 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1560 |
3 |
Máy hư 20 phút.Tú ngồi máy + kiểm 120pcs |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-11-22 21:28:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1610 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
NAP-CONG-TO võ hộp công tơ gắn ngoài kèm phụ kiện |
2021-11-22 21:26:57 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
455 |
0 |
Út(a).máy chạy từ 14h đến 21h |
|
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-22 21:04:44 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
850 |
0 |
Máy chạy từ 14h đến 21h( máy hư 30 phút).đủ số lượng dừng lên chạy ống thẳng màu trắng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
NAP-CONG-TO võ hộp công tơ gắn ngoài kèm phụ kiện |
2021-11-22 13:55:29 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
70 |
0 |
Hương . 13h chạy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-22 13:42:54 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
950 |
0 |
Yến . 9h chạy |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-H01-PP 10005 Ống côn có lỗ 40-45, L170 hồng |
2021-11-22 13:31:44 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
1470 |
0 |
8:30 chạy máy |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-22 13:28:31 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
4752 |
0 |
9:30 chạy máy |
|
AV HCM001 Móc Nhựa |
2021-11-22 13:26:49 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
5056 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-22 13:24:27 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
1024 |
0 |
9h chạy |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-22 13:20:25 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
790 |
0 |
8h chạy |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-11-22 13:18:57 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
8628 |
0 |
8h chạy |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-22 12:36:05 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
484 |
0 |
8h -9h dừng sửa máy |
|
ST-K112-W/ Khay nhựa 112 trắng sữa |
2021-11-21 05:55:26 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
180 |
11 |
Máy xì nhựa .thiếu nhựa hư 2 tiếng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-21 05:43:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1640 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2021-11-21 05:42:08 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
862 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-11-21 05:41:08 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9528 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-21 05:39:44 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3055 |
95 |
TÚ.MÁY HƯ 20 PHÚT XÌ VIA |
|
AV HCM001 Móc Nhựa |
2021-11-21 05:38:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6728 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-21 05:37:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8220 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-21 05:36:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1460 |
0 |
Máy hư 20 phút |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2021-11-21 05:34:01 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1556 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-21 05:31:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1679 |
38 |
Sương.3h30 hết nhựa dừng xuống khuôn sửa |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-20 21:49:28 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
2853 |
25 |
Ngọc . Sữa máy 1t .30p xly hàng . Hàng gọt via nhiều |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-20 21:43:57 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
2790 |
90 |
Mai . Xì nhựa 30p . 20p xly hàng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2021-11-20 21:39:09 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1618 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-TLC Tấm lá chắn |
2021-11-20 21:36:13 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1698 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-11-20 21:26:01 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
900 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-20 21:23:25 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1650 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-20 21:21:24 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1600 |
0 |
Thảo + kiểm 1 thùng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-20 21:19:44 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
8412 |
0 |
|
|
AV HCM001 Móc Nhựa |
2021-11-20 21:17:22 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
6480 |
0 |
Móc nhựa |
|
AV HCM001 Móc Nhựa |
2021-11-20 14:19:59 |
Ca 1 |
|
7272 |
30 |
Thiếu nhựa xử lý 20p
Via 30 |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-20 14:17:36 |
Ca 1 |
|
1716 |
0 |
|
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-11-20 14:15:36 |
Ca 1 |
|
1400 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-20 14:13:30 |
Ca 1 |
|
1708 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-20 14:09:28 |
Ca 1 |
|
1600 |
0 |
Út
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-20 14:04:47 |
Ca 1 |
|
3570 |
30 |
Hoa
Dừng máy 15p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-20 14:02:49 |
Ca 1 |
|
2965 |
35 |
6h45 chạy,
Dừng máy xử lý hàng 30p
Loan |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-11-20 13:55:12 |
Ca 1 |
|
938 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-11-20 13:51:21 |
Ca 1 |
|
10416 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-20 13:48:37 |
Ca 1 |
|
8388 |
0 |
Máy hư 30p |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-20 05:50:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
600 |
0 |
Vàng.kiểm hàng tồn |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-11-20 05:49:41 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8340 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-20 05:48:01 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2623 |
17 |
Thủy |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-20 05:45:26 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3020 |
0 |
thúy |
|
|
2021-11-20 05:43:59 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7360 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-H01-PP 10005 Ống côn có lỗ 40-45, L170 hồng |
2021-11-20 05:42:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1260 |
0 |
|