| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2023-06-20 21:45:00 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6822 |
0 |
Out put ca 1 + ca 2 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-20 21:43:07 |
Ca 2 |
|
2619 |
81 |
Ngọc , ok : 1700, tồn : 919 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn nhỏ |
2023-06-20 21:41:09 |
Ca 1 |
|
1882 |
0 |
Output ca 1 + ca 2 đến 17h hết nhựa dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-20 21:38:39 |
Ca 1 |
|
2643 |
63 |
Ok : 1710. Tồn: 933. Sương |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-20 15:33:40 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2647 |
40 |
Hương. Tồn 2607 |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-20 15:32:54 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3000 |
30 |
Nga |
| N24 (130T - TOYO) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-06-20 15:31:43 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1990 |
0 |
Từ dong |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-20 15:31:03 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
860 |
15 |
Từ dong |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-06-20 15:30:34 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1772 |
0 |
Từ dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-06-20 15:30:04 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
902 |
0 |
Từ dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn nhỏ |
2023-06-20 15:29:37 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1478 |
0 |
Từ dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-20 15:29:16 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2835 |
0 |
Từ dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-06-20 15:28:48 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2100 |
5 |
Vân |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-20 15:28:23 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4920 |
0 |
Từ dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2023-06-20 15:28:01 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3603 |
0 |
Từ dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-19 22:16:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2639 |
133 |
Sương.ok :1660.tồn: 979 pcs |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-06-19 22:14:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4060 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-19 22:11:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2846 |
56 |
Trang |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-19 22:10:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1230 |
23 |
Ly |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-19 22:06:40 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2691 |
0 |
Chạy từ 15h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-19 22:04:45 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5332 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-06-19 22:02:46 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1596 |
0 |
Output ca 1+ ca 2 |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-19 22:01:17 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1268 |
6 |
output ca 1 + ca 2 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-06-19 21:59:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3800 |
0 |
Output ca 1+ ca 2 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-06-19 21:57:43 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2200 |
17 |
Quỳnh |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn nhỏ |
2023-06-19 21:54:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
500 |
0 |
Chạy từ 19h đến 22h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2023-06-19 21:49:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2067 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2023-06-19 21:44:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
923 |
0 |
Output ca 1+ ca 2 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-18 05:48:50 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4608 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2023-06-18 05:47:10 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
552 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-06-18 05:45:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
670 |
0 |
Hư 1h45 phút |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-18 05:40:48 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1006 |
19 |
Phi.chờ nhựa 3h |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-18 05:38:58 |
Ca 2 |
|
2952 |
35 |
Ly |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-18 05:37:48 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
814 |
17 |
An |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-06-18 05:35:45 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3327 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-06-18 05:34:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1924 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-06-18 04:45:16 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
11 |
Đủ po dừng |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-06-18 00:03:57 |
Ca 2 |
|
20940 |
0 |
Sluong ca1 16/6 + ca1,2 17/6 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-06-17 23:59:45 |
Ca 2 |
|
8536 |
0 |
Sluong từ ca1 16/6_ca2 17/6 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-06-17 23:53:49 |
Ca 2 |
|
25416 |
0 |
Sluong ca1 16/6+ ca2 17/6 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-17 23:52:04 |
Ca 2 |
|
14792 |
0 |
Sluong ca1 16/6 + ca 1,2 ngày 17/6 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2023-06-17 23:48:49 |
Ca 2 |
|
411 |
0 |
16h_22h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-06-17 23:47:12 |
Ca 2 |
|
4340 |
0 |
Tu dong |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-17 23:45:52 |
Ca 2 |
|
1818 |
38 |
Sluong ca116/6+ca2 17/6 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-06-17 23:40:40 |
Ca 2 |
|
4410 |
0 |
Sluong cả 1 16/6+ca 2 17/6 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-06-17 23:38:17 |
Ca 2 |
|
2250 |
0 |
Sluong ca1 16/6+ ca1,2 17/6 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-06-17 14:57:08 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2060 |
0 |
Từ dong |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-17 14:56:47 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
450 |
5 |
Đức |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-17 14:55:59 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
800 |
5 |
Hương xử tồn |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-17 14:55:14 |
Ca 1 |
|
1200 |
3 |
Hà sotr hàng |