| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N24 (130T - TOYO) |
R-C-3D7341 Ống côn có lỗ 40-45, L170 Đỏ |
2023-06-22 22:04:48 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2098 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-22 22:02:57 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2628 |
78 |
Sương.ok :1696,tồn:972 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-22 22:01:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5212 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-22 21:59:10 |
Ca 1 |
|
5104 |
0 |
Tự dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF031CG SRA-BA FRONT FOOT PAD R Đế chân thang trước ® |
2023-06-22 21:57:24 |
Ca 1 |
|
405 |
0 |
Tự dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF031CG SRA-BA FRONT FOOT PAD R Đế chân thang trước ® |
2023-06-22 21:55:53 |
Ca 1 |
|
400 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-22 21:52:42 |
Ca 1 |
|
1413 |
0 |
Hết nhưa |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-22 21:51:50 |
Ca 1 |
|
2619 |
81 |
Ngọc
Tồn 919 |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-22 21:49:57 |
Ca 1 |
|
900 |
0 |
Phong
Thực tế 750 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-C-3D7341 Ống côn có lỗ 40-45, L170 Đỏ |
2023-06-22 21:48:34 |
Ca 1 |
|
2048 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002 Button 009 |
2023-06-22 21:47:46 |
Ca 1 |
|
5576 |
0 |
Tự dong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-22 15:24:30 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3055 |
30 |
Nga |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-22 15:24:04 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
848 |
20 |
Tân . 600 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-22 15:23:26 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2265 |
30 |
Hương.ton 1215 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-22 15:22:49 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2400 |
4 |
Quốc. Hà 1200.lệ 1200 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002 Button 009 |
2023-06-22 15:22:10 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3695 |
0 |
Từ dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-22 15:21:47 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4964 |
0 |
Từ dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-22 15:21:20 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2460 |
0 |
Từ dong |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-06-22 15:17:54 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1306 |
0 |
Từ dong |
| N24 (130T - TOYO) |
R-C-3D7341 Ống côn có lỗ 40-45, L170 Đỏ |
2023-06-22 15:17:16 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2040 |
0 |
Từ dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-21 22:06:06 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
2 |
Phi |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-21 22:04:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1740 |
26 |
Output ca 1+ ca 2 |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-21 22:03:14 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3055 |
16 |
Trang |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-21 22:02:08 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2641 |
81 |
Sương.ok: 1682,tồn: 959 |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-21 22:00:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4605 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-21 21:59:06 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10196 |
0 |
Output ca 1+ ca 2 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002 Button 009 |
2023-06-21 21:57:27 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6560 |
0 |
Chạy từ 10h đến 22h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-06-21 21:54:17 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3524 |
0 |
Output ca 1+ ca 2 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-C-3D7341 Ống côn có lỗ 40-45, L170 Đỏ |
2023-06-21 21:52:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3642 |
0 |
Chạy từ 8h45 đến 22h |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-21 19:14:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3055 |
28 |
Ly |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-21 19:13:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2600 |
100 |
Ngọc , ok : 1700, tồn: 900 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-21 15:49:28 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2640 |
71 |
Hưong. Tồn 2569 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-21 15:48:30 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2200 |
30 |
Quốc. Lệ 1200.hà 600 |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-21 15:47:06 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
866 |
20 |
Lành. 775 |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-06-21 15:46:15 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1638 |
0 |
Từ dong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-21 15:45:37 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3360 |
60 |
Nga |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-06-21 15:45:07 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2000 |
5 |
Vân. Đủ sl |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2023-06-21 15:44:31 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1614 |
0 |
Từ dong. Hết nhựa |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-21 15:43:56 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4696 |
0 |
Từ dong |
| N24 (130T - TOYO) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-06-20 22:04:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3524 |
0 |
Output ca 1+ ca 2 |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-20 22:02:40 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2813 |
12 |
Trang |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-20 22:02:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3075 |
34 |
Ly |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-06-20 21:59:38 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4760 |
16 |
output ca 1 + ca 2 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-06-20 21:58:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1818 |
0 |
Output ca 1 + ca 2 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-20 21:56:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Phi. , ok : 2400 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-20 21:55:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
0 |
Ok : 1800 |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-06-20 21:52:56 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1152 |
0 |
Chạy từ 16h50 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2023-06-20 21:50:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
144 |
0 |
Đủ po dừng |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-20 21:48:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1714 |
16 |
Output ca 1 + ca 2 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-20 21:46:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9984 |
0 |
Output ca 1+ ca 2 |