| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn nhỏ |
2023-07-18 10:38:37 |
Ca 2 |
|
1160 |
0 |
17h15p chạy máy_22h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-18 07:42:43 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
21 |
Ngọc. Tồn 929 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-18 07:42:13 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1252 |
3 |
Tuấn |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0004 Button 014 |
2023-07-18 07:41:39 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
936 |
0 |
Từ dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-07-18 07:41:11 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1092 |
0 |
Từ dong |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-18 07:40:47 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1872 |
15 |
Ly |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-18 07:40:20 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1638 |
3 |
My |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-18 07:39:33 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1600 |
2 |
Phòng . Vàng 1150 nga1150 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn nhỏ |
2023-07-18 07:38:56 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1744 |
0 |
Từ dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-18 07:37:10 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
675 |
15 |
Tài |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-07-18 07:36:46 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2818 |
0 |
Từ dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-18 07:36:24 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
4592 |
0 |
Từ dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-07-18 07:36:01 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
802 |
0 |
Từ dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-18 00:44:53 |
Ca 2 |
|
7888 |
0 |
Ca1+2 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0004 Button 014 |
2023-07-18 00:42:48 |
Ca 2 |
|
5238 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-07-18 00:34:56 |
Ca 2 |
|
2638 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-18 00:34:03 |
Ca 2 |
|
675 |
20 |
Tân,tài |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-18 00:33:04 |
Ca 2 |
|
1016 |
23 |
Hương
Gãy kim 1tieng |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-18 00:31:45 |
Ca 2 |
|
1740 |
25 |
Vân,Ly |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-07-18 00:30:48 |
Ca 2 |
|
1516 |
0 |
Hết nhưa |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-18 00:28:36 |
Ca 2 |
|
1512 |
11 |
Liên ,My |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-18 00:04:32 |
Ca 2 |
|
1751 |
28 |
Hoa (mới)
Tồn 1110 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-18 00:02:41 |
Ca 2 |
|
1650 |
30 |
Nga 20h chạy 1/2 khuôn
Hư gãy kim 1tiếng 30p
Hà N21:600,,N27 :600
Lệ N21:600,,N27:600 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-07-17 23:40:52 |
Ca 2 |
|
728 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-07-17 23:40:10 |
Ca 2 |
|
1330 |
0 |
14h_18h
Tuyết |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CF045MG-ML DOWN EDGE BANDING LEFT (MG) Nắp ốp bàn thang dưới trái (MG) |
2023-07-17 23:37:26 |
Ca 2 |
|
624 |
0 |
Đủ sluong có tồn 250 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CF045MG-ML DOWN EDGE BANDING LEFT (MG) Nắp ốp bàn thang dưới trái (MG) |
2023-07-17 14:22:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
120 |
0 |
Chạy từ 12h40 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-17 14:16:43 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3536 |
0 |
Chạy từ 8h30 |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-17 14:14:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1440 |
36 |
Chạy từ 9h , Vân |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-17 14:12:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
608 |
2 |
Đức, chạy từ 10h 40 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-17 14:11:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
525 |
11 |
Quốc 9h chạy |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-07-17 14:09:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1996 |
0 |
Chạy từ 8h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-07-17 14:07:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
742 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-07-17 14:06:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
7 |
Tuyết |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0004 Button 014 |
2023-07-17 14:04:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5358 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-07-17 14:02:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1540 |
0 |
Chạy từ 6h 45 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-17 14:00:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
600 |
11 |
Phi, 11h chạy máy, hư 1h30 phút, chạy 1/2 khuôn, ok: 4250 pcs |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-17 13:57:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1963 |
37 |
8h chạy máy, Sương, ok: 1600, tồn : 362 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-17 13:54:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1008 |
6 |
Liên, chạy từ 9h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-16 23:42:13 |
Ca 3 |
|
735 |
30 |
Tân |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-07-16 23:39:59 |
Ca 3 |
|
2698 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-16 23:39:08 |
Ca 3 |
|
2200 |
10 |
Quốc máy hư gãy kim 40p
Hà 1200
Lệ 1200 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-07-16 23:35:24 |
Ca 3 |
|
1542 |
2 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-07-16 23:33:58 |
Ca 3 |
|
1534 |
10 |
Hnga |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-07-16 23:32:04 |
Ca 3 |
|
768 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0004 Button 014 |
2023-07-16 23:30:34 |
Ca 3 |
|
5868 |
0 |
Đủ sluong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-07-16 15:09:04 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
820 |
0 |
Từ dong. Bsung sl ngày 14/7 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-07-16 15:07:50 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1246 |
0 |
Từ dong. Bsung sl ngày 14/6 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-16 15:05:45 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
6 |
Phong. Vang1200 nga1200 ly1000. Bsung sl ngày 14/7 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-16 15:04:34 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
675 |
35 |
Tài. Bsung sl ngày 14/7 |