| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CF045BK-ML DOWN EDGE BANDING LEFT (BK) Nắp ốp bàn thang dưới trái (BK) |
2023-07-20 00:12:55 |
Ca 2 |
|
392 |
0 |
Đủ sluong có tồn |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CF045BK-ML DOWN EDGE BANDING LEFT (BK) Nắp ốp bàn thang dưới trái (BK) |
2023-07-20 00:12:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
280 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-07-20 00:08:28 |
Ca 2 |
|
2746 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-20 00:05:18 |
Ca 2 |
|
1728 |
27 |
Vân,Ly |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF036CG-SEW-A/ Armrest joint - Khớp nối khung trên |
2023-07-19 23:59:23 |
Ca 2 |
|
518 |
0 |
Đủ sluong có tồn |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-19 14:17:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
750 |
17 |
Đức |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-19 14:13:43 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1800 |
21 |
Vân |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-07-19 14:12:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2818 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-19 14:10:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2840 |
0 |
Chạy đến 10h40 hết nhựa dừng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-19 14:09:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Phi, kiểm ok: 5200 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-19 14:07:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1250 |
4 |
Liên |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CF042MG-ML UP EDGE BANDING RIGHT (MG) Nắp ốp bàn thang trên phải (MG) |
2023-07-19 14:06:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
280 |
0 |
Chạy từ 12h30 đến 2h |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-07-19 14:03:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2500 |
16 |
Tuyết |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-07-19 14:01:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2818 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-19 13:55:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2777 |
23 |
Sương, ok : 2222, tồn : 555 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-07-19 13:40:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1728 |
6 |
Hạnh |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-19 11:37:41 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
20 |
Ngọc. Tồn 740 |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-19 11:37:10 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1872 |
10 |
Ly |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn nhỏ |
2023-07-19 11:36:40 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
302 |
0 |
Tự động.đủ sl |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-19 11:35:59 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1240 |
3 |
Tuấn |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-07-19 11:35:29 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1728 |
5 |
My |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-19 11:34:58 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2520 |
5 |
Phòng. Vang1200 nga1200 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2023-07-19 11:34:02 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
846 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-19 11:33:33 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
600 |
30 |
Tài. Dừng máy 45p |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-19 11:32:56 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4516 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-07-19 11:32:24 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4380 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-07-19 11:31:25 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2722 |
0 |
Từ dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2023-07-19 00:16:22 |
Ca 2 |
|
1420 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-19 00:15:07 |
Ca 2 |
|
1819 |
10 |
Hoa
Nghỉ 30p
Tồn 900 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-19 00:13:35 |
Ca 2 |
|
1760 |
8 |
Quốc 16h30 chạy máy
Hà N27 600,,N21 600
Lệ N27 600,,N21 600 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-19 00:12:10 |
Ca 2 |
|
675 |
12 |
Thái |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-19 00:11:24 |
Ca 2 |
|
4420 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-07-19 00:10:46 |
Ca 2 |
|
2728 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-19 00:09:44 |
Ca 2 |
|
968 |
6 |
Hư 2tiếng |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-19 00:08:55 |
Ca 2 |
|
1800 |
22 |
Vân,Ly |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-07-19 00:08:10 |
Ca 2 |
|
1152 |
4 |
16h_22h
Liên,My |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-07-19 00:05:12 |
Ca 2 |
|
1550 |
0 |
Tuyết
14h_18h |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn nhỏ |
2023-07-18 23:34:02 |
Ca 2 |
|
1482 |
0 |
Hư 1tieng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-07-18 14:10:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2450 |
6 |
Tuyết |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-07-18 14:09:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
660 |
0 |
Dừng 1h |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn nhỏ |
2023-07-18 14:07:32 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1612 |
0 |
Máy hư 30 phút |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-18 14:06:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
2 |
Liên |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-18 14:04:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2824 |
14 |
Sương, tồn : 589 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2023-07-18 14:03:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1568 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-18 13:58:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4624 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-07-18 13:56:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2740 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-18 13:55:06 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
675 |
16 |
Đức |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2023-07-18 13:52:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1728 |
16 |
Vân |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-18 13:45:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
6 |
Phi, chạy. 1/2 khuôn , sửa máy 30 phút, kiểm ok : 4550 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CF042MG-ML UP EDGE BANDING RIGHT (MG) Nắp ốp bàn thang trên phải (MG) |
2023-07-18 13:40:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
644 |
0 |
Tự động, hết nhựa dừng |