| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-04-07 20:45:13 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2046 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-07 20:43:11 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
5212 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-07 20:42:16 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1808 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-07 20:41:47 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1896 |
0 |
Tú dong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2024-04-06 21:56:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
500 |
0 |
Hiền |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-06 21:55:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1188 |
2 |
Lệ |
| N23 (130T - TOYO) |
CF037CG-SEW-A/ Armrest joint Cover -Nắp khớp nối khung trên |
2024-04-06 21:36:38 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
331 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-04-06 21:29:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
680 |
50 |
Hiền Nga |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-06 21:27:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1980 |
24 |
Thuv |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-06 21:14:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
7224 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-06 21:12:49 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1968 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-06 21:12:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1884 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-06 21:10:57 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2400 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-04-06 21:09:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
6520 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-04-06 21:08:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2048 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-06 21:02:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2550 |
3 |
Hoàng |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-06 17:13:17 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1140 |
3 |
Vân |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2024-04-06 17:12:48 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
460 |
0 |
Tú dong |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-04-06 17:12:12 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
960 |
20 |
Tú dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-06 17:11:45 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2500 |
50 |
Hoa |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-06 17:11:14 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Tài |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-04-06 17:10:54 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
10010 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-04-06 17:09:13 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1590 |
0 |
Tú dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-04-06 17:07:16 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4472 |
0 |
Tú dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-06 17:06:46 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1932 |
0 |
Tú dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-06 17:06:04 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2022 |
0 |
Tú dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-06 14:16:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3210 |
30 |
Ngọc |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-06 14:13:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1960 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-06 14:11:46 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
2 |
Thuỷ, dừng 1h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-06 14:09:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Phong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-06 14:03:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1888 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-04-06 14:02:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1580 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-04-06 13:57:32 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6928 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2024-04-06 13:54:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
500 |
0 |
Nga |
| N23 (130T - TOYO) |
CF036CG-SEW-A/ Armrest joint - Khớp nối khung trên |
2024-04-06 13:44:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
480 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF036CG-SEW-A/ Armrest joint - Khớp nối khung trên |
2024-04-05 22:05:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
480 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-05 21:51:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1200 |
2 |
Lệ |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2024-04-05 21:44:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
500 |
0 |
Hiền |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-05 21:35:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1738 |
122 |
Thu .chạy lõi tái chế 2h. |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-04-05 21:31:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1160 |
15 |
Hiền Nga |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-04-05 21:10:57 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
574 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-05 21:10:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1872 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-04-05 21:09:27 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3447 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-05 21:08:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2600 |
3 |
Hoàng |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-04-05 21:07:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
6480 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CUP D54x140 Trắng |
2024-04-05 20:48:08 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
169 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF037CG-SEW-A/ Armrest joint Cover -Nắp khớp nối khung trên |
2024-04-05 20:45:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
740 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF036CG-SEW-A/ Armrest joint - Khớp nối khung trên |
2024-04-05 20:43:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
270 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2024-04-05 20:41:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
428 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2024-04-05 17:32:48 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
500 |
0 |
Tự dong |