| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
DJ-Nhựa bọc trang trí 2 đầu (Premium cover Black) |
2023-10-21 21:32:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
160 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-21 21:31:24 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4940 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-10-21 21:30:24 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
792 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-10-21 21:28:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1512 |
0 |
Tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-10-21 07:36:24 |
Ca 3 |
|
2940 |
0 |
15h30_6h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
DJ-Nhựa bọc trang trí 2 đầu (Premium cover Black) |
2023-10-21 07:33:43 |
Ca 3 |
|
1944 |
0 |
20h_6h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
LIXIL A-10258-1-VN Dụng cụ bảo trì tay sen (Key maintenance) |
2023-10-21 07:32:16 |
Ca 3 |
|
1726 |
0 |
Hết nhựa |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-21 07:31:30 |
Ca 3 |
|
3076 |
26 |
Sương |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-21 07:30:32 |
Ca 3 |
|
825 |
4 |
Hiệp |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-10-21 07:29:07 |
Ca 3 |
|
1420 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2023-10-21 07:22:50 |
Ca 3 |
|
655 |
0 |
Hư ko ra hàng nhiều lần(cktm vẫn nhảy) |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-10-21 07:21:44 |
Ca 3 |
|
782 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-21 07:20:48 |
Ca 3 |
|
4980 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-10-21 07:19:25 |
Ca 3 |
|
9252 |
0 |
Đủ sluong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-21 07:18:22 |
Ca 3 |
|
2700 |
3 |
Hùng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 trắng |
2023-10-21 07:17:42 |
Ca 3 |
|
336 |
1 |
Đủ sluong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 trắng |
2023-10-20 21:51:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
350 |
3 |
Thuỷ |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-20 21:45:24 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Phong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-10-20 21:44:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7344 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-20 21:43:31 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3218 |
16 |
Ngọc |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-10-20 21:42:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
708 |
0 |
Dừng lúc 17h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-10-20 21:40:57 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1488 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
SB -R_Đế tafuma bằng nhựa (tâm giữa) |
2023-10-20 21:39:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
438 |
0 |
Chạy đến 17h30 dừng |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-20 21:38:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
825 |
3 |
Nga |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-10-20 21:38:25 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
916 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-20 21:34:49 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4920 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2023-10-20 21:26:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
426 |
0 |
Chạy 4h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF027CG SRA-a COLOR Vòng giới hạn |
2023-10-20 21:10:06 |
Ca 1 |
|
1400 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-10-19 21:46:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
30912 |
0 |
Output ca 1+ ca 2 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-19 21:45:13 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
5 |
Phong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 trắng |
2023-10-19 21:44:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
370 |
26 |
Thuỷ |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-19 21:43:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3224 |
10 |
Ngọc |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-10-19 21:42:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1548 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-10-19 21:40:49 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1456 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
SB -R_Đế tafuma bằng nhựa (tâm giữa) |
2023-10-19 21:39:49 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
846 |
0 |
Năm |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-19 21:38:39 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
825 |
0 |
Nga |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-10-19 21:38:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1778 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-10-19 21:36:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
904 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-19 21:35:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2268 |
0 |
Máy hư dừng 1h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
LIXIL A-10258-1-VN Dụng cụ bảo trì tay sen (Key maintenance) |
2023-10-19 21:34:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2762 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-19 14:01:32 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2310 |
10 |
Hoa. Tồn 60 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-10-19 13:59:36 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1850 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-10-19 13:58:58 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1544 |
0 |
Tự đông |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-19 13:58:32 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Hà950.lệ950.lành700 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-19 13:57:43 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
3 |
Hiền |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-10-19 13:57:11 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
974 |
0 |
Tự dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
SB -R_Đế tafuma bằng nhựa (tâm giữa) |
2023-10-19 13:56:43 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
756 |
0 |
Thanh |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-10-19 13:56:19 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2964 |
0 |
Tự dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-10-19 07:50:07 |
Ca 3 |
|
986 |
0 |
21h_6h |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DJ-Tem Artwire (Premium Black) |
2023-10-19 07:45:37 |
Ca 3 |
|
640 |
0 |
Hết nhựa |