| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
SA-R_Đế tafuma bằng nhựa(tâm lệch) |
2023-10-24 14:10:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
838 |
0 |
Hạnh |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-10-24 14:09:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1626 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2023-10-24 14:08:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1336 |
0 |
Chạy từ 12h10 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-10-24 14:06:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1496 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-24 14:06:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
525 |
2 |
Chạy đến 11h20 hết nhựa dừng |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-10-24 14:05:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2540 |
0 |
Output ca 1+ ca 3 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn lớn |
2023-10-24 14:04:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
271 |
My , chặn lớn : 1150, nhỏ: 1000 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-24 13:59:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1095 |
27 |
Ngọc ,11h30 chạy |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-24 13:58:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5124 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2023-10-24 13:58:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
320 |
4 |
Phong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DJ-Tem Artwire (Premium Black) |
2023-10-24 13:54:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2228 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2023-10-24 00:04:12 |
Ca 2 |
|
340 |
61 |
Hùng,thủy
Hàng chạy lỗi bông nhiều |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
DJ-Thanh trượt khay nhựa (Premium White) |
2023-10-24 00:02:05 |
Ca 2 |
|
1000 |
0 |
Đủ sluong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
SA-R_Đế tafuma bằng nhựa(tâm lệch) |
2023-10-23 23:59:50 |
Ca 2 |
|
816 |
0 |
Thanh |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF036CG-SEW-A/ Armrest joint - Khớp nối khung trên |
2023-10-23 23:59:03 |
Ca 2 |
|
1056 |
0 |
15_22h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-10-23 23:56:11 |
Ca 2 |
|
1558 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
DJ-Nhựa nẹp trang trí (White) |
2023-10-23 23:53:36 |
Ca 2 |
|
2967 |
0 |
Đủ sluong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-23 23:51:15 |
Ca 2 |
|
2700 |
0 |
Ngọc,tài |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-23 23:50:06 |
Ca 2 |
|
4677 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-23 23:49:11 |
Ca 2 |
|
1317 |
3 |
14h17h20 hết PCB |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-23 23:47:31 |
Ca 2 |
|
675 |
3 |
Nga, Phúc |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-23 14:10:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2352 |
0 |
Chạy từ 8h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-23 14:04:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
960 |
2 |
Hùng , chạy từ 10h |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-23 14:02:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
150 |
11 |
Nga , 12h5 chạy máy |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-10-23 14:01:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1490 |
0 |
Chạy từ 7h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-10-23 14:00:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1454 |
0 |
Chạy từ 7h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-23 13:58:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2417 |
25 |
Ngọc , chạy từ 8h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
LIXIL A-10258-1-VN Dụng cụ bảo trì tay sen (Key maintenance) |
2023-10-23 13:57:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
940 |
0 |
Chạy từ 10h40 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
SA-R_Đế tafuma bằng nhựa(tâm lệch) |
2023-10-23 13:55:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1750 |
0 |
Output ca 1+ ca 3 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-10-23 13:54:36 |
Ca 1 |
|
1368 |
0 |
Chạy từ 7h |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2023-10-23 13:52:46 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
320 |
2 |
Phong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
DJ-Nhựa nẹp trang trí (White) |
2023-10-23 12:18:17 |
Ca 3 |
|
1992 |
0 |
23h_6h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-23 12:16:12 |
Ca 3 |
|
1800 |
0 |
Hùng
Chạy nửa khuôn từ 1h30_6h |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2023-10-23 12:14:59 |
Ca 3 |
|
430 |
16 |
Liên
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-10-23 12:13:43 |
Ca 3 |
|
1534 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
SA-R_Đế tafuma bằng nhựa(tâm lệch) |
2023-10-23 12:13:02 |
Ca 3 |
|
732 |
0 |
Quyên
OK 400
Tồn 332 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
LIXIL A-10258-1-VN Dụng cụ bảo trì tay sen (Key maintenance) |
2023-10-23 12:11:57 |
Ca 3 |
|
2900 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-23 12:10:58 |
Ca 3 |
|
3015 |
21 |
Sương |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-10-23 12:10:12 |
Ca 3 |
|
1616 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-23 12:09:30 |
Ca 3 |
|
825 |
2 |
Hiệp |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-22 11:18:49 |
Ca 3 |
|
5036 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-10-22 11:18:11 |
Ca 3 |
|
786 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2023-10-21 22:03:44 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
330 |
8 |
Thuỷ |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-21 21:59:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
825 |
6 |
Nga |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-10-21 21:57:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1682 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
SA-R_Đế tafuma bằng nhựa(tâm lệch) |
2023-10-21 21:51:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
658 |
0 |
Năm |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DJ-Tem Artwire (Premium White) |
2023-10-21 21:43:12 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3600 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-21 21:39:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Phong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-21 21:38:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3213 |
21 |
Ngọc |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-10-21 21:33:40 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1630 |
0 |
Tự động |