| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 900 đen |
2023-10-16 22:14:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
536 |
46 |
Phong |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-16 22:09:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
600 |
6 |
Nga |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-16 22:08:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
880 |
2 |
Thuyr |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-10-16 22:05:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
11 |
My |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-10-16 22:03:38 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1198 |
0 |
Chạy từ 14h 55 |
| N23 (130T - TOYO) |
SA-90-R_Cờ tafuma bằng nhựa (Xanh) |
2023-10-16 22:01:09 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
0 |
Dư |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-10-16 21:59:13 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1508 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-10-16 21:52:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1358 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-16 21:51:06 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2985 |
15 |
Ngọc |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-10-15 05:56:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2712 |
0 |
Chạy từ 14h đến 6h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-10-15 05:50:57 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2236 |
0 |
Chạy từ 14h đến 2h hết nhựa dừng |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-15 05:43:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1320 |
2 |
Thuỷ |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-15 05:42:56 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
2 |
Lệ |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-15 05:40:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2305 |
5 |
Hoa, tồn via : 50 pcs |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-15 05:37:39 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
6 |
Hiền chạy đến 23h hết nhựa dừng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-15 05:31:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1040 |
16 |
Chạy từ 1h đến 3h40 chạy 1/2 khuôn |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-10-15 05:28:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2978 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-14 05:46:56 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
600 |
2 |
Nga , chạy từ 0h30 |
| N23 (130T - TOYO) |
SA-90-R_Cờ tafuma bằng nhựa (Xanh) |
2023-10-14 05:43:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
0 |
My |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-14 05:38:02 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1320 |
2 |
Thuỷ |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-10-14 05:37:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1310 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-10-14 05:36:16 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1140 |
0 |
Chạy từ 0h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-10-14 05:33:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2846 |
0 |
Ca 2+ ca 3 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-386383 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Vàng nhạt |
2023-10-14 04:56:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1686 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-10-14 04:49:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
560 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-14 04:47:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
2 |
Lệ |
| N23 (130T - TOYO) |
SA-90-R_Cờ tafuma bằng nhựa (Xanh) |
2023-10-14 04:43:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
300 |
0 |
Lệ |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
YST08450-3_Đầu vòng trượt bằng nhựa (có khóa) |
2023-10-14 04:37:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
556 |
0 |
Chạy 2h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-10-13 16:16:41 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1494 |
0 |
Tự dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-386383 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Vàng nhạt |
2023-10-13 16:12:47 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1178 |
0 |
Tự dong |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-13 16:10:24 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1480 |
0 |
Hiệp |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-10-13 16:07:49 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1676 |
0 |
Tự đong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2023-10-13 16:04:10 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
380 |
18 |
Hùng |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-13 05:52:24 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
1 |
Thuỷ |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-386383 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Vàng nhạt |
2023-10-13 05:51:46 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2300 |
0 |
Chạy từ 19h30 đến 6h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-10-13 05:49:30 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2760 |
0 |
Output ca 2 + ca 3 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-10-13 05:45:38 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
860 |
0 |
Chạy 3h |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2023-10-13 05:42:12 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
440 |
101 |
Phong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
R-Trumpet/ phễu dẫn sợi (Kèn) |
2023-10-13 05:07:30 |
Ca 1 |
|
500 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
Tay nắm bộ trượt ghế xe tải |
2023-10-13 05:01:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2058 |
0 |
Hết nhựa |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
CF054-SK2.0 FOOT PAT (L) Đế chân SK (trái) |
2023-10-13 02:46:24 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
702 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
SA-90-R_Cờ tafuma bằng nhựa (Xanh) |
2023-10-13 02:41:56 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
800 |
0 |
Lệ |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-10-13 02:38:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2820 |
0 |
Chạy từ 14h đến 2h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2023-10-13 02:35:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
6 |
Nga |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014DG-SE-a(DG) Foot pad L- Đế chân L |
2023-10-13 02:28:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
800 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-13 02:26:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
750 |
3 |
Hiền , hết nhựa lúc 21h |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Ống đũa nhựa (Premium Black) |
2023-10-13 02:21:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
300 |
14 |
Vân |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-13 02:21:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
2 |
Lệ |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-10-12 14:27:02 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2386 |
0 |
Tự động + ca1 11/10 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-12 14:26:00 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2936 |
3 |
Hiệp+ ca1 11/10 |