| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-07 05:49:45 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1400 |
3 |
Lệ |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-10-07 05:49:04 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1476 |
0 |
Tự dong |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-07 05:48:31 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
15 |
Hạnh |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-06 22:29:21 |
Ca 1 |
|
2700 |
0 |
Phong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-10-06 22:27:08 |
Ca 1 |
|
5124 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-10-06 22:25:09 |
Ca 1 |
|
908 |
0 |
Hết nhựa |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-06 22:24:05 |
Ca 1 |
|
3200 |
3 |
Ngọc
Tồn 997 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-06 22:20:40 |
Ca 1 |
|
825 |
4 |
Tùng,Nga |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-10-06 22:19:53 |
Ca 1 |
|
1578 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012DG-SE-a(DG) Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-10-06 22:19:13 |
Ca 1 |
|
630 |
0 |
Hết nhựa |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-06 22:16:41 |
Ca 1 |
|
1428 |
0 |
Thủy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF021CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay A Trái |
2023-10-06 22:14:28 |
Ca 1 |
|
800 |
0 |
Ca3 ngày 5/10+ca1 6/10 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Nút gạt cần xe Universe |
2023-10-06 18:49:28 |
Ca 1 |
|
2619 |
0 |
Còn tồn nên ko chạy nữa
Sluong ca3. 5/10 +ca1 6/10 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-10-06 18:46:39 |
Ca 1 |
|
78926 |
0 |
Sluong ngày 4,5,6/10 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-06 15:37:50 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2310 |
5 |
Hoa tồn 800 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-06 15:37:20 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1280 |
3 |
Lệ |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-10-06 15:36:54 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3100 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-06 15:35:08 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
3 |
Tài.lệ 950.lành 550 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-06 15:34:13 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
15 |
Hạnh |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-10-06 15:31:57 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4606 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-10-06 15:28:00 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
23928 |
0 |
Tự dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-10-03 05:41:18 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1594 |
0 |
Tự đoongn |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-03 05:40:47 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Tài.lành 600.lệ 950 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-03 05:40:12 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
5088 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-10-03 05:39:38 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1494 |
0 |
Tự dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-10-03 05:39:03 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
13884 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-10-03 05:38:27 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2000 |
5 |
H.nga |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn nhỏ |
2023-10-02 23:39:37 |
Ca 2 |
|
1500 |
20 |
Truyền |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-10-02 23:36:31 |
Ca 2 |
|
1030 |
0 |
19h_22h |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-10-02 23:34:53 |
Ca 2 |
|
3327 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-02 23:34:16 |
Ca 2 |
|
2502 |
322 |
14h30_20h30
Tồn 167 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-10-02 23:28:49 |
Ca 2 |
|
1508 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-02 23:28:19 |
Ca 2 |
|
2700 |
3 |
Hùng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-02 23:27:39 |
Ca 2 |
|
5120 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-10-02 23:27:00 |
Ca 2 |
|
1344 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-10-02 13:57:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4380 |
0 |
Chạy 3 cavity |
| N23 (130T - TOYO) |
Ống EV #10 (D10) Ø 9.5 x 65 (EV Pipe #10) |
2023-10-02 13:55:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5600 |
0 |
Chạy từ 8h45 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn nhỏ |
2023-10-02 13:51:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
750 |
166 |
Thanh, chạy từ 9h 30 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-10-02 13:48:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1320 |
6 |
My, đủ số lượng dừng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-02 13:46:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
800 |
8 |
Chạy từ 12h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-02 13:38:13 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3796 |
0 |
Chạy từ 8h30 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-10-02 13:35:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1368 |
0 |
Chạy từ 7h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-10-02 13:33:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1376 |
0 |
Chạy từ 7h |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn nhỏ |
2023-10-02 13:19:33 |
Ca 3 |
|
2850 |
0 |
Ca Q+Ngọc |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn lớn |
2023-10-02 13:17:10 |
Ca 3 |
|
2500 |
0 |
Ca Quyên+Ngọc |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
YST08449-1_Đầu vòng trượt bằng nhựa (không khóa) |
2023-10-02 13:13:32 |
Ca 3 |
|
4020 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-10-02 13:12:57 |
Ca 3 |
|
1370 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-02 13:12:22 |
Ca 3 |
|
2600 |
4 |
Hùng hư gãy kim 15p |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-02 13:11:46 |
Ca 3 |
|
5164 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-10-02 13:11:17 |
Ca 3 |
|
1268 |
18 |
Tuyết |