| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2023-10-12 14:25:06 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3800 |
5 |
Quỳnh+hạnh + ca1 11/10 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-12 14:23:53 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1650 |
20 |
Truyền +ca1/11/10 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-10-12 14:20:51 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1402 |
0 |
Tự động. Ca1 11/10 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-10-12 05:49:57 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
290 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
CF016DG-SE-a(DG) Stople xám đậm |
2023-10-12 05:48:00 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10036 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-12 05:46:10 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
825 |
4 |
Nga |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2023-10-12 05:45:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2500 |
11 |
Thanh |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-12 05:43:24 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
3 |
Thuỷ |
| N23 (130T - TOYO) |
SA-90-R_Cờ tafuma bằng nhựa (Xanh) |
2023-10-12 05:41:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
800 |
0 |
My |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-10-12 05:39:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3038 |
0 |
Output ca 2+ ca 3 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-10-12 05:37:23 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2698 |
0 |
Output ca 2 + ca 3 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
CF016DG-SE-a(DG) Stople xám đậm |
2023-10-12 03:29:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10 |
0 |
Đủ po |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
YST08450-3_Đầu vòng trượt bằng nhựa (có khóa) |
2023-10-12 03:28:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3312 |
0 |
Hết nhựa |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-12 03:12:00 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
0 |
Lệ |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Ống đũa nhựa (Premium Black) |
2023-10-12 03:10:59 |
Ca 1 |
|
415 |
6 |
Nga |
| N23 (130T - TOYO) |
SA-90-R_Cờ tafuma bằng nhựa (Xanh) |
2023-10-12 03:06:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
0 |
Lệ |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2023-10-12 03:01:45 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2128 |
0 |
Chạy từ 14h đến 2h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2023-10-12 02:54:56 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
16 |
Hạnh |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
Tay nắm bộ trượt ghế xe tải |
2023-10-12 02:52:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2492 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-11 06:00:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
750 |
0 |
Chạy từ 22h30 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-11 05:57:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1240 |
4 |
Thuỷ |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2023-10-11 05:54:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1366 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-10-11 05:53:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1520 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-11 05:50:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1600 |
180 |
Hết lõi chạy lõi cũ |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-10-11 05:45:00 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3008 |
0 |
Output ca2+ ca 3 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-11 05:42:19 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
5 |
Phong |
| N23 (130T - TOYO) |
SA-90-R_Cờ tafuma bằng nhựa (Xanh) |
2023-10-11 05:40:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2524 |
0 |
Thanh |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Ống đũa nhựa (Premium Black) |
2023-10-11 05:39:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
475 |
9 |
My |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-11 05:23:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
3 |
Tài |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-10-11 05:18:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
16 |
Hạnh |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-11 05:17:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2295 |
15 |
Hoa , tồn: 765 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-11 04:40:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
4 |
Thuỷ |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Ống đũa nhựa (Premium Black) |
2023-10-11 04:36:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
199 |
10 |
Tồn chưa gọt via : 14 pcs. Vân |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-10 06:00:21 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
2 |
Thuỷ |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-10-10 05:59:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
0 |
Thanh , mới chạy lần đầu |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-10-10 05:58:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1864 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
SA-90-R_Cờ tafuma bằng nhựa (Xanh) |
2023-10-10 05:57:33 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
0 |
My |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-10 05:53:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2627 |
13 |
Ngọc, tồn via: 777 pcs |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-10-10 05:51:16 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1862 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-10 05:48:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
825 |
6 |
Nga |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-10 05:47:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
3 |
Máy hư 1h |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
LIXIL 50-3351-VN Tấm che trang trí (Gas ket) |
2023-10-10 03:06:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
738 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-09 23:05:06 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2244 |
6 |
Hoa tồn 794 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-09 23:04:33 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
3 |
Hạnh |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-10-09 23:04:10 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1240 |
3 |
Lệ |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-10-09 23:00:17 |
Ca 2 |
|
1668 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-09 22:59:55 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
0 |
Tài. Hà1000 lệ 960 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-10-09 22:59:21 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2100 |
0 |
H.nga |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-10-09 22:58:54 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1306 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-07 05:51:10 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2904 |
4 |
Hoa. Tồn 960 |