| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-11-02 21:44:19 |
Ca 1 |
|
2400 |
3 |
Dừng hết kim 1tieng |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-11-02 21:43:53 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
9720 |
0 |
Từ dong |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-02 21:41:32 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
450 |
0 |
Phúc |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2023-11-02 06:14:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6880 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-11-02 06:12:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4956 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-02 06:12:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
6 |
Nga |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-02 06:11:30 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
6 |
Nga |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF028GR Nắp ốp dưới EFA (L) - EFA DOWN EDGE BANDING L |
2023-11-02 06:10:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
380 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-11-02 06:09:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
6 |
Phong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7192 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Xanh lá đậm |
2023-11-02 06:08:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1370 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-11-02 06:07:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1980 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-11-02 05:59:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8816 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-BKD Bách kẹp dây trắng xanh |
2023-11-02 05:55:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8816 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-02 05:53:06 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3044 |
6 |
Ngọc |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-01 21:50:28 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2443 |
10 |
Hoa tồn 70 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-01 21:38:40 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3150 |
24 |
Sương |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-01 21:37:51 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1275 |
15 |
Phúc 6h_18h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-11-01 21:37:06 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
3 |
Tài+ngọc. Hà900 lệ 950. Lành 800 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-11-01 21:36:06 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Tài. Sa 900 ngân 900 tịnh 800 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-11-01 21:33:49 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3620 |
0 |
Từ dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-11-01 21:33:27 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
9660 |
0 |
Từ dong ca1+2 |
| N23 (130T - TOYO) |
SA-30-R_Cờ tafuma bằng nhựa (Đen) |
2023-11-01 07:35:48 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
400 |
0 |
My , chạy từ 0h30 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
CF025GR Khớp nối khung trên EFA (LỚN) EFA CORNER A (BIG) |
2023-11-01 06:16:26 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
737 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-11-01 06:13:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
0 |
My |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-01 06:13:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
4 |
Nga |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-11-01 06:11:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
3 |
Phong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-11-01 06:11:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Ngọc |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-01 06:09:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3100 |
4 |
Ngọc |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-01 06:08:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2430 |
12 |
Hoa |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2023-11-01 06:04:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2286 |
0 |
Chạy từ 14h đến 3h hết nhựa dừng chờ xay đuôi keo |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-11-01 06:02:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1900 |
0 |
Chạy từ 21h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-11-01 05:59:28 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10040 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-11-01 05:56:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8952 |
0 |
Ca 1,2,3 , dính đuôi keo dừng 45 phút |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 900 đen |
2023-11-01 05:54:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
770 |
51 |
Ca 1,2,3 hết nhựa dừng |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2023-11-01 05:52:11 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7450 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-31 05:54:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5000 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-31 05:52:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Phong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2023-10-31 05:49:13 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
926 |
0 |
Chạy từ 0h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-10-31 05:48:06 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5128 |
0 |
Chạy từ 21h |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-31 05:43:50 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
6 |
Nga, chạy từ 18h đến 6h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-31 05:41:12 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2165 |
115 |
Ngọc , chạy lõi cũ |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 900 trắng |
2023-10-31 05:39:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
396 |
3 |
Thuỷ |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-10-31 05:39:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
6 |
My |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-10-31 05:38:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
6 |
My |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-30 21:48:24 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2100 |
0 |
Hoa.tồn100 |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 900 trắng |
2023-10-30 21:47:48 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
345 |
5 |
Lệ |
| N23 (130T - TOYO) |
DJ-Ống đũa nhựa (Premium Black) |
2023-10-30 21:38:28 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
228 |
15 |
Gioi |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-30 21:38:03 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
3 |
Tài+ngọc. Lệ 950.lành400 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-10-30 21:37:24 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1500 |
5 |
Lệ |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-30 21:37:02 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4964 |
0 |
Từ dong |